Theo thống kê, chi phí lưu kho có thể chiếm tới 25-30% giá trị hàng tồn mỗi năm. Nếu không có cách tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ mất tiền lưu kho mà còn mất đi cơ hội tái đầu tư sinh lời.
Thực trạng phổ biến tại Việt Nam là các đơn vị vận hành theo mô hình đa kênh – đa tầng thường xuyên gặp tình trạng tồn kho sai lệch, không khớp giữa sổ sách và thực tế gây ảnh hưởng không nhỏ tới hoạt động bán hàng. Đây là lúc doanh nghiệp cần một chiến lược tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối hiệu quả để khơi thông dòng máu tài chính.
Đặc điểm quản lý tồn kho trong doanh nghiệp phân phối
Khác với khối sản xuất hay bán lẻ thuần túy, quản lý tồn kho trong lĩnh vực phân phối mang tính chất cầu nối, đòi hỏi sự cân bằng tuyệt đối giữa khả năng cung ứng và chi phí cơ hội. Đặc biệt trong bối cảnh nở rộ của mô hình bán hàng đa kênh Ommichanel. Việc bán hàng đồng thời trên kênh truyền thống (GT), kênh hiện đại (MT) và các sàn thương mại điện tử đòi hỏi khả năng điều phối hàng hóa linh hoạt để tránh tình trạng mất cân đối nguồn hàng giữa các kênh.
Để tối ưu quản lý tồn kho trong doanh nghiệp phân phối, nhà quản lý cần lưu ý những đặc tính quản lý kho hàng sau:
- Tần suất nhập – xuất lớn và liên tục: Doanh nghiệp phân phối đóng vai trò trung chuyển, hàng hóa thường không lưu kho quá lâu. Đặc điểm này đòi hỏi quy trình kiểm soát thời gian thực (Real-time) để tránh tình trạng “tồn kho ảo” hoặc lệch dữ liệu giữa kho và bộ phận kinh doanh.
- Quản lý danh mục hàng hóa (SKU) đa dạng: Một nhà phân phối thường sở hữu hàng nghìn SKU từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. Việc phân loại hàng hóa theo nguyên tắc ABC (nhóm hàng giá trị cao, nhóm hàng phổ thông…) là đặc điểm bắt buộc để ưu tiên nguồn lực quản trị.
- Áp lực về thời gian đáp ứng đơn hàng (Lead time): Trong chuỗi cung ứng, tốc độ là lợi thế cạnh tranh. Quản lý tồn kho tại đây tập trung vào việc tối ưu hóa sơ đồ kho (Layout) và quy trình lấy hàng (Picking) để giảm thiểu tối đa thời gian từ lúc nhận đơn đến khi xuất xưởng.
- Biến động theo mùa vụ và chương trình khuyến mãi: Lượng tồn kho của đơn vị phân phối phụ thuộc chặt chẽ vào kế hoạch Marketing của hãng và nhu cầu thị trường. Đặc điểm này yêu cầu khả năng dự báo nhu cầu (Demand Forecasting) chính xác để vừa đảm bảo mức tồn kho an toàn (Safety Stock), vừa tránh đọng vốn.
- Kiểm soát chặt chẽ hạn sử dụng (Expiry Date) và số lô (Batch): Đặc biệt trong ngành FMCG, dược phẩm hay thực phẩm, việc quản lý theo phương pháp FEFO (Hết hạn trước – Xuất trước) là đặc thù sống còn để giảm thiểu rủi ro tiêu hủy hàng quá hạn.
Một đặc tính quan trọng khác trong quản lý tồn kho hàng hóa cần lưu ý là Cấu trúc phân lớp phức tạp. Trong ngành phân phối, hàng hóa không đi thẳng từ kho đến người dùng mà phải luân chuyển qua nhiều cấp trung gian như tổng thầu, nhà phân phối đại lý các cấp, cho đến các điểm bán lẻ. Mỗi bước chuyển giao này nếu không được kiểm soát tốt sẽ gây ra sự chậm trễ và sai lệch thông tin.
Do vậy, việc kiểm soát hàng tồn kho chính xác là rất quan trọng để các doanh nghiệp cải thiện quy trình vận hành kho, tăng tốc cung ứng hàng hóa ra thị trường và đảm bảo năng lực bán hàng không bị gián đoạn.
Xem thêm: Quy trình quản lý tồn kho, cách xử lý hàng tồn kho ảo hiệu quả

Thực trạng quản lý tồn kho thủ công ở nhiều doanh nghiệp
Dù đã nỗ lực cải tiến quy trình, nhiều doanh nghiệp phân phối vẫn gặp khó khăn trong việc làm sao để tối ưu tồn kho hiệu quả. Nguyên nhân cốt lõi thường không nằm ở năng lực vận hành, mà xuất phát từ hạn chế về công nghệ và cấu trúc dữ liệu chưa được đồng bộ.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn quản lý tồn kho dựa trên các hệ thống rời rạc như phần mềm kế toán, DMS bán hàng hay excel. Việc dữ liệu bị phân tán giữa các hệ thống này làm suy giảm khả năng kiểm soát tồn kho tổng thể và gia tăng rủi ro trong quản trị tồn kho trong doanh nghiệp phân phối.
Khi thiếu sự liên thông dữ liệu theo thời gian thực, doanh nghiệp thường phải đối mặt với các vấn đề phổ biến sau:
- Thông tin tồn kho không chính xác: Bộ phận bán hàng chốt đơn trên hệ thống DMS nhưng kho không nhận được tín hiệu giữ hàng kịp thời, trong khi kế toán phê duyệt đơn hàng dựa trên số liệu tồn kho chưa cập nhật.
- Độ trễ trong dự báo và điều phối hàng hóa: Việc cập nhật số liệu thủ công qua bảng tính tạo ra độ trễ từ vài giờ đến vài ngày, làm giảm độ chính xác của dự báo nhu cầu và ảnh hưởng đến hiệu quả sell-in sell-out trong phân phối.
- Chi phí vận hành ẩn gia tăng: Nhân sự phải dành nhiều thời gian để đối soát số liệu giữa kho và kế toán, trong khi sai sót nhập liệu thủ công có thể dẫn đến sai lệch giá vốn, ảnh hưởng đến báo cáo lợi nhuận và dòng tiền.
Những hạn chế này đặc biệt rõ rệt ở các doanh nghiệp có mô hình phân phối đa kênh hoặc quy mô mở rộng nhanh, nơi yêu cầu quản lý tồn kho theo thời gian thực ngày càng trở nên cấp thiết.
Vì vậy, để khắc phục hiệu quả, doanh nghiệp cần chuyển từ mô hình quản lý phân mảnh sang nền tảng quản trị hợp nhất. Việc quy hoạch dữ liệu bán hàng, kho vận và tài chính trên một hệ thống ERP thống nhất giúp duy trì dữ liệu nhất quán, tăng tính minh bạch và tạo nền tảng cho quản lý tồn kho đa kênh cũng như tối ưu chuỗi cung ứng phân phối một cách bền vững.
Xem thêm: 8 phần mềm quản lý kho WMS tốt nhất cho ngành phân phối (Cập nhật 2026)
6 phương pháp tối ưu quản lý tồn kho cho doanh nghiệp
| Phương pháp | Cách hoạt động |
| 1. Cải thiện Dự báo Nhu cầu |
|
| 2. Tối ưu hóa Quan hệ Nhà Cung Cấp |
|
| 3. Ứng dụng Công nghệ và Hệ thống |
|
| 4. Tối ưu hóa Vận hành Kho bãi |
|
| 5. Áp dụng Phương pháp Quản lý |
|
| 6. Quản lý Tồn kho Đa Cấp (cho DN lớn) |
|
Trong bối cảnh chi phí vận hành ngày càng tăng và thị trường phân phối biến động mạnh, cách tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối không chỉ giúp giảm chi phí lưu kho mà còn là nền tảng để tăng tốc độ quay vòng vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Dưới đây là 6 giải pháp cốt lõi được nhiều doanh nghiệp phân phối áp dụng thành công.
1. Cải thiện dự báo nhu cầu – Nền tảng của quản trị tồn kho hiệu quả
Dự báo sai lệch là nguyên nhân chính dẫn đến tồn kho dư thừa hoặc thiếu hàng. Doanh nghiệp cần:
- Phân tích dữ liệu lịch sử bán hàng kết hợp xu hướng thị trường, mùa vụ, chương trình khuyến mãi và hành vi mua hàng của từng kênh phân phối.
- Ứng dụng công nghệ AI, Big Data để nâng cao độ chính xác dự báo, đồng thời tích hợp dữ liệu từ bán hàng, marketing và chuỗi cung ứng.
- Dự báo cộng tác với nhà cung cấp (NCC) nhằm đồng bộ kế hoạch sản xuất – nhập hàng, tối ưu sell-in sell-out trong phân phối.
Đây là bước quan trọng trong quản trị tồn kho trong doanh nghiệp phân phối hiện đại.
Xem thêm: Dự báo nhu cầu và tối ưu tồn kho trong ngành phân phối: Tầm quan trọng và phương pháp
2. Tối ưu hóa quan hệ nhà cung cấp để giảm áp lực tồn kho
Một giải pháp tối ưu tồn kho phân phối hiệu quả là chia sẻ rủi ro với NCC:
- Hợp tác chặt chẽ với NCC, cho phép họ giữ một phần tồn kho (VMI – Vendor Managed Inventory).
- Chính sách nhập hàng và đổi trả linh hoạt, chuyển đổi hàng bán chậm sang sản phẩm bán chạy.
Mối quan hệ win-win với NCC giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước biến động thị trường và góp phần tối ưu chuỗi cung ứng phân phối.
3. Ứng dụng công nghệ và phần mềm quản lý kho hàng
Công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu trong quản lý tồn kho hiện đại:
- Phần mềm ERP/WMS giúp tự động hóa nhập – xuất – tồn, cập nhật dữ liệu theo thời gian thực.
- Phần mềm DMS hỗ trợ quản lý hoạt động phân phối, giám sát sell-in sell-out theo từng điểm bán và đội ngũ sales.
Việc triển khai phần mềm quản lý kho hàng phù hợp giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho đa kênh một cách chính xác và minh bạch.
4. Tối ưu vận hành kho bãi để tăng hiệu suất xử lý
Kho bãi khoa học giúp giảm thời gian và chi phí vận hành:
- Bố trí kho theo quy trình chuẩn: khu nhận hàng, lưu trữ, đóng gói và xuất kho được phân tách rõ ràng, mã hóa vị trí cụ thể.
- Áp dụng sơ đồ ABC: nhóm A (hàng bán chạy) đặt gần khu xử lý, nhóm C (hàng ít bán) ở khu vực xa hơn.
Cách làm này hỗ trợ hiệu quả cho quản lý tồn kho đa kênh, đặc biệt với doanh nghiệp có nhiều SKU.
5. Áp dụng phương pháp quản lý và kiểm kê kho định kỳ
Bên cạnh công nghệ, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình quản lý:
- Nguyên tắc FIFO (nhập trước – xuất trước) đặc biệt quan trọng với hàng thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.
- Xây dựng quy trình kiểm kê kho định kỳ, phân tích báo cáo tồn kho để điều chỉnh mức tồn tối ưu theo từng giai đoạn kinh doanh.
Việc kiểm soát thường xuyên giúp hạn chế thất thoát và tồn kho chết.
6. Quản lý tồn kho đa cấp trong chuỗi phân phối quy mô lớn
Với doanh nghiệp phân phối lớn, tồn kho không chỉ nằm ở kho trung tâm mà còn trải dài từ NCC đến điểm bán:
- Phối hợp quản lý tồn kho đa cấp, đồng bộ dữ liệu giữa kho trung tâm, kho chi nhánh và hệ thống bán lẻ.
- Tối ưu dòng chảy hàng hóa xuyên suốt chuỗi, giảm tồn kho dư thừa và nâng cao tốc độ phản ứng thị trường.
Đây là bước nâng cao trong tối ưu chuỗi cung ứng phân phối, giúp doanh nghiệp phát triển
Xem thêm: MBW Next – Quản trị tồn kho và giá vốn hàng hóa tối ưu & vận hành kho hàng hiệu quả
Quy trình 5 bước tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối
Cách tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối mang lại kết quả thực tế là doanh nghiệp cần thực hiện một cuộc chuyển đổi từ tư duy quản trị tồn kho trong doanh nghiệp phân phối phải dựa trên dữ liệu và đảm bảo kỷ luật thực thi tại kho bãi.
Dưới đây là lộ trình 5 bước để CEO và nhà quản lý có thể tham khảo và ứng dụng trong bối cảnh quản lý tồn kho đa kênh và vận hành đa tầng ngày càng phức tạp:

Bước 1: Chuẩn hóa dữ liệu và xác lập tính đồng nhất của thông tin
Doanh nghiệp không thể tối ưu hóa những chỉ số mà mình không thể đo lường chính xác. Vì vậy, trước hết là cần chuẩn hóa dữ liệu qua các bước sau:
1. Định danh hàng hóa đồng nhất (SKU): Xây dựng hệ thống mã SKU (Stock Keeping Unit) tiêu chuẩn cho toàn công ty. Mỗi mã SKU phải đại diện cho một thuộc tính duy nhất.
Cấu trúc gợi ý: [Tên viết tắt sản phẩm]-[Màu sắc]-[Kích cỡ]-[Nhà máy].
Việc chuẩn hóa này giúp các bộ phận Kinh doanh, Kho và Kế toán có tiếng nói chung, loại bỏ hoàn toàn tình trạng sai lệch mã hàng.
2. Bóc tách trạng thái tồn kho chi tiết: Hệ thống quản trị cần hiển thị rõ ràng 3 trạng thái:
- Tồn thực tế: Số lượng hàng vật lý đang hiện hữu tại kho.
- Tồn đã giữ chỗ (Reserved): Hàng đã có đơn đặt hoặc đã xuất hóa đơn nhưng chưa rời kho.
- Tồn khả dụng (Available): Số lượng thực tế mà đội ngũ bán hàng được phép chào bán.
3. Quản lý vị trí kho (Bin Location): Chia nhỏ không gian kho thành các vùng (Zone), dãy (Row) và ô (Bin). Khi nhân viên kho biết chính xác vị trí hàng hóa, thời gian soạn hàng sẽ giảm xuống đáng kể, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa.
Bước 2: Quản lý theo tuổi tồn và tốc độ vòng quay hàng hóa
Quản trị tồn kho thông minh là chuyển dịch từ tư duy quản lý số lượng đơn thuần sang quản lý chất lượng hàng hóa và khả năng sinh lời. Một mặt hàng lưu kho quá lâu mà không có giao dịch không chỉ chiếm diện tích mà còn tiêu tốn chi phí cơ hội của vốn.
Doanh nghiệp có thể triển khai các nội dung sau để tối ưu tốc độ vòng quay hàng hóa:
- Báo cáo tuổi hàng (Inventory Aging Report): Tự động hóa việc phân loại hàng theo các mốc thời gian: 30, 60, 90 và trên 180 ngày. Với các mặt hàng có hạn sử dụng, báo cáo này cần được ưu tiên theo dõi hàng ngày để có kế hoạch thúc đẩy bán hàng kịp thời.
- Áp dụng mô hình phân tích ABC/XYZ:
- Nhóm A: Các sản phẩm mang lại doanh thu cao nhất và bán nhanh nhất. Cần được duy trì mức tồn kho thấp nhưng nhập hàng thường xuyên.
- Nhóm C: Sản phẩm phụ, giá trị thấp, bán chậm. Có thể nhập số lượng lớn để giảm chi phí vận chuyển nhưng không được chiếm dụng không gian của nhóm A.
- Theo dõi chỉ số Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover): Tính toán chỉ số này cho từng SKU tại từng địa phương. Nếu một sản phẩm có vòng quay thấp hơn mức trung bình, doanh nghiệp cần xem xét lại chiến lược tiếp thị hoặc điều chỉnh kế hoạch cung ứng.
Bước 3: Thiết lập định mức tồn kho linh hoạt theo đặc thù kênh bán
Việc áp dụng một định mức tồn kho cứng nhắc cho toàn bộ hệ thống là một sai lầm phổ biến. Kênh siêu thị (MT) với quy trình kiểm hàng khắt khe cần một lượng tồn kho an toàn cao hơn so với kênh truyền thống (GT).
Cách triển khai cụ thể để doanh nghiệp khắc phục những thách thức về tồn kho đa kênh:
- Xác định ngưỡng tồn kho an toàn (Safety Stock): Tính toán dựa trên biến động của nhu cầu thị trường và thời gian chờ nhập hàng (Lead-time).
- Thiết lập Điểm đặt hàng lại (Re-order Point): Khi số lượng hàng khả dụng chạm ngưỡng này, hệ thống phải tự động cảnh báo hoặc tạo lệnh mua hàng dự thảo.
- Điều chỉnh theo mùa vụ và biến động thị trường: Sử dụng dữ liệu lịch sử cùng kỳ kết hợp với các biến số về kế hoạch khuyến mãi hoặc động thái của đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh định mức tồn kho kịp thời, tránh gây ứ đọng dòng vốn.
Bước 4: Kiểm soát thông qua tương quan chỉ số Sell-in và Sell-out
Trong ngành phân phối, hàng rời khỏi kho công ty (Sell-in) mới chỉ là hoàn thành một nửa quy trình. Nếu hàng không được tiêu thụ từ kệ của đại lý đến tay người dùng cuối (Sell-out), hệ thống sẽ sớm gặp tình trạng tắc nghẽn.
Vì vậy, doanh nghiệp có thể áp dụng các cách tối ưu sau để theo dõi sell-in sell-out trong phân phối:
- Số hóa dữ liệu tại điểm bán (DMS): Triển khai hệ thống để nhân viên thị trường cập nhật số tồn thực tế tại từng cửa hàng ngay trên thiết bị di động.
- Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo rủi ro: Nếu Sell-in liên tục tăng nhưng Sell-out đi ngang, đó là dấu hiệu đại lý đang bị quá tải hàng tồn. Cần lưu tâm các chỉ báo sau:
- Tỷ lệ hàng trả về từ đại lý tăng đột biến.
- Đại lý gặp khó khăn trong việc thanh toán công nợ đúng hạn.
- Điều chuyển hàng nội bộ (Stock Transfer): Thay vì nhập thêm hàng từ nhà máy, hãy điều động hàng từ những khu vực đang dư thừa sang những điểm bán đang thiếu hụt để tối ưu hóa nguồn lực.
Bước 5: Đảm bảo độ chính xác dữ liệu bằng quy trình kiểm kê định kỳ
Dữ liệu hệ thống sẽ mất giá trị nếu không phản ánh đúng thực tế do sai sót vận hành hoặc thất thoát. Doanh nghiệp có thể triển khai các nội dung sau để duy trì độ chính xác xuyên suốt thông qua quy trình kiểm kê kho định kỳ:
- Kiểm kê cuốn chiếu (Cycle Counting): Kiểm tra một nhóm nhỏ các mã hàng vào mỗi buổi sáng thay vì đóng cửa kho để kiểm kê tổng lực định kỳ, giúp giảm thiểu sự gián đoạn kinh doanh.
- Ứng dụng công nghệ nhận dạng (Barcode/RFID): Loại bỏ việc ghi chép thủ công. Mọi thao tác nhập – xuất – chuyển kho phải được thực hiện qua việc quét mã để đảm bảo tính thời gian thực.
- Quy trình xử lý chênh lệch minh bạch: Mọi sai lệch phải được đối soát với chứng từ và hệ thống giám sát để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, từ đó củng cố tính nghiêm túc trong vận hành kho.
Xem thêm: 10 phương pháp kiểm kê hàng tồn kho hiệu quả dành cho doanh nghiệp phân phối 2026
MBW Next – Giải pháp quản lý và tối ưu tồn kho hiệu quả

MBW Next là Phần mềm quản trị doanh nghiệp Phân phối toàn diện, được phát triển theo đặc thù doanh nghiệp phân phối Việt Nam đa kênh, đa tầng, có sẵn module Quản lý kho hàng chuyên sâu cao giúp quản lý tồn kho hàng hóa hiệu quả.
MBW Next giúp doanh nghiệp hợp nhất hoạt động bán hàng ngoài thị trường front-office và vận hành back-office để tối ưu tồn kho theo hướng hệ thống. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp đang tìm kiếm phần mềm quản lý kho hàng có thể phối hợp chặt chẽ với các khâu mua hàng, bán hàng và tài chính trong mô hình phân phối.
Các đặc trưng của phần mềm MBW Next cho doanh nghiệp Phân phối:
- Hợp nhất dữ liệu mua hàng – bán hàng – kho – kế toán trên một nền tảng, tạo “một con số tồn kho” thống nhất cho toàn doanh nghiệp.
- Đáp ứng mô hình đa kênh – đa tầng, thiết lập không giới hạn kho
- Đầy đủ quản lý kênh MT/GT/B2B, sell-in/ sell-out
- Đưa nhà phân phối vào hệ thống để cùng sử dụng
- Có phiên bản mobile app phục vụ đội ngũ Sales thị trường bán hàng ngoài kênh phân phối, chăm sóc đại lý điểm bán, đặt đơn, check-in, ghi tồn, viếng thăm và triển khai khuyến mại.
- Cung cấp API mở sẵn sàng đồng bộ với các hệ thống bán hàng khác như sàn TMĐT, POS để đồng bộ một con số tồn kho và mã hàng hóa duy nhất
MBWNext hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu tồn kho với nhiều tính năng:
- Chuẩn hóa dữ liệu master data mặt hàng từ thông tin nhãn hàng, NCC, giá vốn, quy cách, đơn vị tính, thiết lập giá bán cho từng kênh/khách hàng khác nhau.
- Thiết lập ngưỡng tồn kho tối thiểu cho từng mặt hàng. Hệ thống tự động cảnh báo hoặc lên phiếu mua hàng khi tồn kho chạm ngưỡng
- Quản lý đa kho, đa vị trí; theo dõi tồn thực tế, tồn khả dụng và tồn đã giữ chỗ theo đơn để hạn chế thiếu hàng cục bộ.
- Hỗ trợ lô/seri/hạn sử dụng; xử lý điều chuyển nội bộ, hàng bán trả lại và kiểm kê định kỳ, giúp dữ liệu kho luôn tin cậy.
- Cung cấp dashboard và báo cáo tồn kho theo kênh, khu vực, NPP: tuổi tồn, vòng quay, cảnh báo bất thường.
- Liên thông giá vốn và các chứng từ liên quan, hỗ trợ ra quyết định điều phối hàng nhanh và chính xác dựa trên dữ liệu.
Không chỉ đóng vai trò là hệ thống quản lý kho hàng trung tâm, MBW Next còn cung cấp nhiều tính năng tự động hóa và cảnh báo sớm giúp doanh nghiệp giảm thiểu tra soát thủ công, tăng cường độ chính xác khi ra quyết định:
- Tự động tạo đơn mua hàng khi SKU chạm ngưỡng tồn kho tối thiểu đã thiết lập
- Tự động đề xuất các lô hàng sắp hết hạn vào đơn bán giúp đẩy hàng cận date
- Tự động áp dụng quy tắc FIFO/LIFO tùy theo thiết lập khi tạo phiếu xuất hàng
- Tự động gộp nhiều phiếu xuất hàng vào phiếu lấy hàng tổng giúp lấy hàng (pick hàng) nhanh chóng theo mã hàng, số lượng tổng, và vị trí lưu kho

Về chi phí, MBW Next tiên phong áp dụng mô hình tính phí theo dung lượng database thay vì tính theo số lượng người dùng. Nhờ đó, chỉ với 1.000.000 đồng/tháng, doanh nghiệp đã có thể sử dụng hệ thống phục vụ quản trị tổng thể từ Mua – Kho – Bán – Kế toán, không giới hạn số người sử dụng, chi phí không tăng khi tăng nhân sự. Phù hợp với các doanh nghiệp đang trong quá trình mở rộng quy mô nhưng cần kiểm soát tồn kho và dòng tiền chặt chẽ ngay từ sớm.
MBW Next cũng cho phép doanh nghiệp thoải mái tùy chỉnh tính năng, thiết lập quy trình, thiết lập logic với khả năng no-code/low-code & customize linh hoạt. Giúp doanh nghiệp áp dụng phần mềm hiệu quả nhờ “may đo” tính năng vừa vặn đúng quy trình vận hành thực tế.
Xem thêm: Tổng quan về MBW Next – Nền tảng quản trị phân phối chuyên sâu & hợp nhất
Kết luận
Tóm lại, cách tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối là bài toán cân bằng giữa tốc độ phục vụ thị trường và hiệu quả sử dụng vốn. Lộ trình hiệu quả cần tập trung vào chuẩn hóa dữ liệu, quản lý tuổi tồn và vòng quay, thiết lập định mức tồn theo kênh, theo dõi sell-in/sell-out và duy trì độ chính xác bằng kiểm kê định kỳ.
yle=”font-weight: 400;”>>Nếu doanh nghiệp muốn triển khai nhanh theo hướng hệ thống, hãy đăng ký demo MBW Next để xem trực tiếp cách nền tảng liên thông Mua – Kho – Bán – Kế toán và hỗ trợ tối ưu tồn kho dựa trên dữ liệu.






