Kiến thức mới nhất về Supply chain management (quản trị chuỗi cung ứng) tại Việt Nam 2026

Kiến thức mới nhất về Supply Chain Management

Supply chain management (quản trị chuỗi cung ứng) đang trở thành một trong những năng lực quản trị quan trọng nhất của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2026. Khi thị trường bước vào thời kỳ cạnh tranh bằng tốc độ phục vụ, độ tin cậy, khả năng kiểm soát chi phí và yêu cầu tuân thủ ngày càng rõ nét, chuỗi cung ứng chính là “hệ tuần hoàn” giúp doanh nghiệp vận hành ổn định, mở rộng quy mô có kỷ luật và bảo vệ lợi nhuận.

Bài viết này hệ thống kiến thức từ căn bản đến cập nhật mới nhất năm 2026 về quản trị chuỗi cung ứng tại Việt Nam. 

1. Supply Chain Management là gì? Hiểu rõ bản chất của quản trị chuỗi cung ứng

Supply Chain Management là gì?

Supply Chain Management là gì?

Supply Chain Management (SCM) hay Quản lý chuỗi cung ứng là quá trình quản trị toàn bộ hành trình của sản phẩm, từ lúc nguyên liệu được thu mua, đưa vào sản xuất, lưu kho cho đến khi thành phẩm được phân phối ra thị trường. Mục tiêu của SCM là giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, giảm chi phí không cần thiết, hạn chế tồn kho và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Quản trị chuỗi cung ứng không đơn thuần chỉ là giao hàng hay quản lý kho. Đó là cách doanh nghiệp điều phối cung – cầu một cách có hệ thống, nhằm bảo đảm giao đúng hàng, đúng nơi, đúng lúc, đúng chất lượng, và cam kết với khách hàng. 

Cần lưu ý  Logistic chỉ là một mắt xích trong chuỗi Supply chain management.Trong khi Logistics tập trung vào các hoạt động cụ thể như vận tải và kho bãi, thì SCM mang tính bao quát hơn, bao gồm cả quản trị chiến lược, thu mua, quản lý sản xuất và dịch vụ hậu mãi. 

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao và các thay đổi trong nền kinh tế quốc tế và nội địa diễn ra liên tục. Việc cải thiện từng mắt xích trong chuỗi cung ứng, cải thiện năng lực cung ứng hàng hóa tới khách hàng là tối quan trọng, để doanh nghiệp duy trì vị thế, và mở rộng trong dài hạn. 

Tham khảo: Giải pháp quản trị chuỗi cung ứng và phân phối tích hợp MBW Next 

Mục tiêu chiến lược của Supply chain management

Như đã nói ở trên, mục tiêu chiến lược của quản trị chuỗi cung ứng (Supply chain management) là nhằm hướng tới cải thiện năng lực cung ứng hàng hóa, dịch vụ cốt lõi của doanh nghiệp. 

Việc tối ưu chuỗi cung ứng, trong dài hạn, cần hướng tới 4 nhóm mục tiêu chính dưới đây:

  • Tối ưu hóa chi phí vận hành: Chuyển đổi từ tư duy cắt giảm chi phí đơn lẻ sang quản trị tổng chi phí hệ thống; triệt tiêu các lãng phí trung gian và xung đột lợi ích giữa các bộ phận để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất trên toàn chuỗi giá trị.
  • Nâng cao mức độ phục vụ khách hàng: Gia tăng lợi thế cạnh tranh bằng việc đáp ứng nhu cầu thị trường chuẩn xác và nhất quán (giao đúng hẹn, đủ số lượng, giảm tỷ lệ hủy đơn/trả hàng), từ đó ổn định doanh thu và củng cố uy tín thương hiệu để sẵn sàng mở rộng quy mô.
  • Cải thiện dòng tiền và vốn lưu động: Tối ưu hóa chu kỳ quay vòng tiền mặt bằng cách giảm thiểu hàng tồn kho ứ đọng, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa và quản lý hiệu quả công nợ, giúp giải phóng nguồn vốn cho các hoạt động đầu tư chiến lược.

Giảm rủi ro và đáp ứng tuân thủ: Xây dựng chuỗi cung ứng bền bỉ có khả năng ứng phó với biến động thị trường, thiên tai hay đứt gãy nguồn cung; đồng thời đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn pháp lý, đạo đức kinh doanh và môi trường (ESG).

Tầm quan trọng của Supply chain management

Chuỗi cung ứng đóng vai trò xương sống trong việc kết nối các nguồn lực, không chỉ quyết định sự sinh tồn của doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sức cạnh tranh của cả nền kinh tế.

Đối với doanh nghiệp:

Một hệ thống supply chain management tốt, đóng vai trò giúp doanh nghiệp:

  • Bảo vệ doanh thu: Tối đa hóa khả năng đáp ứng đơn hàng và duy trì sự ổn định ngay cả trong mùa cao điểm thông qua việc loại bỏ tình trạng đứt hàng hoặc giao hàng chậm trễ.
  • Tối ưu hóa lợi nhuận: Trực tiếp cắt giảm chi phí logistics, hạn chế hao hụt, xử lý hàng tồn kho cận hạn và giảm thiểu các chi phí phát sinh do sai sót vận hành.
  • Thúc đẩy quy mô bền vững: Tạo nền tảng quy trình và dữ liệu thống nhất để mở rộng đa kênh mà không gây xung đột hệ thống, đảm bảo sự nhịp nhàng khi gia tăng khối lượng công việc.
  • Nâng tầm năng lực quản trị: Cung cấp hệ thống báo cáo chính xác, kịp thời, giúp ban lãnh đạo ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thực thay vì cảm tính hay số liệu thiếu nhất quán.

Đối với thị trường Việt Nam:

Trong bối cảnh dịch chuyển sản xuất toàn cầu, supply chain management đóng vai trò then chốt:

  • Nâng cao vị thế quốc gia: Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa xuất nhập khẩu, giúp giảm tỷ trọng chi phí logistics trong GDP, từ đó gia tăng sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thế giới.
  • Gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu: Giúp doanh nghiệp nội địa chuẩn hóa năng lực vận hành để đáp ứng các khắt khe của tập đoàn đa quốc gia, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng quốc tế.
  • Ổn định hệ sinh thái thị trường: Giảm thiểu ách tắc, lãng phí và đứt gãy cung ứng; đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy Thương mại điện tử và đáp ứng yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Những điểm mới nhất về supply chain management tại Việt Nam 2026

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn trong quản trị chuỗi cung ứng khi các quy định pháp lý mới đi vào thực thi và những xu hướng ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi từ vận hành truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu và trách nhiệm bền vững.

1. Truy xuất nguồn gốc số và Quản lý theo rủi ro (Luật số 78/2025/QH15)

Từ ngày 01/01/2026, Luật Chất lượng sản phẩm sửa đổi chính thức có hiệu lực, yêu cầu doanh nghiệp phải số hóa thông tin để phục vụ việc truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng hàng hóa xuyên suốt chuỗi cung ứng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp cần nhanh chóng:

  • Chuẩn hóa dữ liệu luồng hàng: Doanh nghiệp bắt buộc phải số hóa dữ liệu lô hàng, nguồn gốc và chứng nhận chất lượng để đáp ứng yêu cầu kiểm soát của cơ quan quản lý.
  • Năng lực truy vết tức thời: Khả năng khoanh vùng, thu hồi và xử lý sự cố nhanh chóng trở thành yêu cầu sống còn để giảm thiểu thiệt hại và duy trì giấy phép hoạt động.
  • Tiêu chuẩn hóa chuỗi phân phối: Đối với các ngành hàng nhạy cảm (thực phẩm, y tế), truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn mà là “tấm vé” để gia nhập hệ thống bán lẻ hiện đại và xuất khẩu.

2. Chiến lược Logistics 2025–2035: Áp lực nâng chuẩn vận hành

Chiến lược quốc gia đặt mục tiêu giảm chi phí logistics xuống còn 12%–15% GDP, tạo ra một cuộc đua về hiệu suất trên toàn thị trường, cụ thể:

  • Logistics là năng lực cạnh tranh: Doanh nghiệp phải tái định vị logistics từ một hoạt động “ngốn chi phí” thành một phần của chiến lược trải nghiệm khách hàng và tối ưu giá bán.
  • Tối ưu hóa mạng lưới thực thi: Thay vì ép giá cước vận tải, doanh nghiệp tập trung vào việc tối ưu vị trí kho bãi, phân bổ tồn kho thông minh và cắt giảm các lãng phí do sai lệch dữ liệu.
  • Chuyên nghiệp hóa thuê ngoài (Outsourcing): Với mục tiêu 70%–80% doanh nghiệp thuê ngoài logistics, năng lực quản trị đối tác (3PL/4PL) và quản trị hợp đồng dịch vụ trở thành kỹ năng cốt lõi của đội ngũ SCM.

3. Thị trường Carbon thí điểm và Yêu cầu dữ liệu môi trường (ESG)

Việc triển khai hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (thị trường Carbon thí điểm) giai đoạn 2025–2026 đã đưa “tín chỉ phát thải” trở thành một biến số mới, tác động trực tiếp đến cấu trúc chi phí và chiến lược vận hành chuỗi cung ứng.

  • Áp lực từ nhà cung cấp: Các ngành phát thải cao (thép, xi măng, điện) sẽ điều chỉnh giá và điều kiện hợp tác dựa trên hạn ngạch phát thải, buộc chuỗi cung ứng phải tái cấu trúc danh mục đối tác.
  • Xanh hóa hoạt động vận tải và kho vận: Tối ưu tuyến đường, tải trọng và tiêu thụ năng lượng không chỉ để tiết kiệm chi phí mà còn nhằm đáp ứng các báo cáo minh bạch về môi trường.
  • Minh bạch dữ liệu theo yêu cầu đối tác: Các nhà bán lẻ lớn và thị trường xuất khẩu yêu cầu dữ liệu phát thải xuyên suốt chuỗi cung ứng, biến tính bền vững thành tiêu chuẩn tuân thủ bắt buộc.

4. Tăng tốc Tự động hóa và Ứng dụng AI trong vận hành

Năm 2026 chứng kiến sự bùng nổ của các giải pháp công nghệ nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực và nhu cầu tốc độ của Thương mại điện tử.

  • AI trong dự báo và lập kế hoạch: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để xử lý các biến số thị trường phức tạp, giúp giảm sai số dự báo và tối ưu hóa nhịp độ sản xuất.
  • Tự động hóa kho bãi (Intralogistics): Các hệ thống robot lấy hàng tự động (AMR) và kho thông minh được triển khai rộng rãi để tăng tốc độ xử lý đơn hàng đa kênh.
  • Số hóa quy trình thực thi: Sử dụng hệ thống quản trị end-to-end để giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng theo thời gian thực, giúp nhận diện sớm các nguy cơ đứt gãy và phản ứng tức thời.

Các hoạt động chính của Quản lý chuỗi cung ứng 

Các hoạt động quản trị chuỗi cung ứng

Các hoạt động cốt lõi trong Supply chain management – Quản trị chuỗi cung ứng:

Lập kế hoạch cung – cầu (Supply & Demand Planning)

  • Dự báo nhu cầu theo kênh, vùng và nhóm sản phẩm.
  • Lập kế hoạch bán hàng, mua hàng/sản xuất và mục tiêu tồn kho.
  • Cân đối năng lực kho, vận tải, nhân sự và nhà cung cấp.
  • Kế hoạch cần bám sát dữ liệu thực tế và cập nhật theo nhịp thị trường.

Mua hàng và quản trị nhà cung cấp

  • Lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp theo chất lượng, giá và thời gian giao.
  • Đàm phán điều khoản giao hàng, chất lượng và hoàn trả.
  • Theo dõi hiệu suất, rủi ro và thúc giục giao hàng đúng hạn.

Sản xuất/đóng gói và kiểm soát chất lượng (nếu có)

  • Lập kế hoạch sản xuất theo dự báo hoặc theo đơn hàng.
  • Quản trị định mức, lịch sản xuất và năng lực máy móc, nhân công.
  • Kiểm soát chất lượng, quản trị lô, hạn dùng và truy xuất.
  • Kỷ luật dữ liệu là nền tảng để sản xuất dựa trên số liệu, không cảm tính.

Quản trị kho và tồn kho

  • Chuẩn hóa quy trình nhập – xuất – kiểm kê và kiểm soát sai lệch.
  • Phân loại hàng nhanh/chậm, quản trị lô và hạn dùng.
  • Quản trị tồn kho theo kênh và theo vùng để giảm thiếu hàng và giao chéo.

Giao hàng và phân phối

  • Lập kế hoạch tuyến giao, tối ưu lộ trình và tải trọng.
  • Quản trị đội xe nội bộ hoặc nhà vận chuyển thuê ngoài.
  • Kiểm soát thời gian giao, chi phí và tỷ lệ giao thành công.

Hoàn trả, đổi trả và thu hồi

  • Xây dựng quy trình tiếp nhận, phân loại và xử lý hàng trả.
  • Quản trị hàng lỗi, hàng cận hạn và thu hồi theo lô.
  • Đối soát đổi trả với đại lý và điểm bán. Tránh tình trạng hoàn trả không kiểm soát gây ra chi phí ẩn bào mòn lợi nhuận.

Đo lường hiệu quả và cải tiến liên tục

  • Theo dõi KPI giao hàng, thiếu hàng, hủy đơn.
  • Đo vòng quay tồn kho, ngày tồn kho và chi phí logistics.
  • Quản trị chu kỳ tiền mặt liên quan đến tồn kho và đối soát.

Thách thức trong quản trị supply chain management tại Việt Nam

Những xu hướng và quy định mới trong quản trị chuỗi cung ứng tại Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội cho tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, đi kèm với đó là các thách thức xuất phát từ yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt chẽ, buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản lý thông tin và giám sát quy trình một cách toàn diện. Dưới đây là 5 thách thức trọng yếu mà doanh nghiệp cần đối mặt.

Chi phí logistics cao, biến động theo vùng

Chi phí logistics tại Việt Nam vẫn cao và không ổn định theo khu vực, mùa vụ. Doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch giao hàng linh hoạt theo tuyến và năng lực vận chuyển.

Dữ liệu chuỗi cung ứng phân mảnh

Chuỗi cung ứng đa tầng khiến dữ liệu tồn kho, bán hàng, công nợ không đồng bộ. Hệ quả là sai lệch tồn kho, giá vốn không chính xác, đối soát kéo dài và giam vốn. Lúc này doanh nghiệp có thể triển khai các phương pháp quản lý tồn kho thông minh để giảm rủi ro nêu trên. 

Mức độ số hóa chuỗi cung ứng chưa đồng đều

Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành supply chain management bằng bảng tính và quy trình thủ công. Dữ liệu chậm và thiếu chính xác làm giảm chất lượng kế hoạch và quyết định quản trị.

Thiếu phối hợp giữa các phòng ban trong chuỗi cung ứng

Mâu thuẫn mục tiêu giữa bán hàng, mua hàng, kho vận và tài chính diễn ra phổ biến. Thiếu cơ chế điều hành thống nhất khiến chuỗi cung ứng khó tối ưu tổng thể.

Áp lực tuân thủ và yêu cầu truy xuất ngày càng cao

Doanh nghiệp phải đáp ứng các quy định mới về chất lượng, truy xuất và minh bạch dữ liệu. Yêu cầu tuân thủ làm gia tăng khối lượng công việc và đòi hỏi chuẩn hóa quản trị supply chain.

Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng MBW Next 

MBW Next là nền tảng quản trị dành cho doanh nghiệp thương mại và phân phối, hướng đến việc hình thành một dòng chảy vận hành thống nhất từ lập kế hoạch – mua hàng – quản trị tồn kho – xử lý đơn – giao nhận – đối soát. Thay vì chỉ xử lý một khâu, MBW Next tập trung giúp doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu nền, chuẩn hóa quy trình và theo dõi theo thời gian thực để lãnh đạo điều hành chuỗi cung ứng dựa trên số liệu nhất quán.

Tham khảo: Quản trị chuỗi cung ứng và phân phối tích hợp với MBW Next

Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng MBW Next

1) Hợp nhất dữ liệu để vận hành theo một dòng chảy

Hệ thống MBW Next giúp doanh nghiệp đồng bộ và liên thông dữ liệu, triệt tiêu tình trạng phân mảnh thông tin giữa các bộ phận thông qua các cơ chế cốt lõi:

  • Chuẩn hóa danh mục hàng hóa, quy cách đóng gói và đơn vị tính.
  • Đồng bộ dữ liệu tồn kho, đơn hàng và chứng từ liên quan trên cùng hệ thống.
  • Giảm lệch số liệu giữa kho, bán hàng và kế toán, từ đó giảm sai quyết định nhập hàng và phân bổ tồn.

2) Chuẩn hóa vận hành kho và tồn kho theo thực tế ngành phân phối

Hệ thống MBW Next thiết lập cơ chế quản trị tồn kho đa chiều, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ dòng luân chuyển hàng hóa và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu tài chính:

  • Quản trị tồn kho theo kho, theo vùng phục vụ và theo trạng thái hàng.
  • Kiểm soát lô và hạn dùng cho nhóm hàng có yêu cầu quản lý chặt.
  • Ghi nhận đầy đủ các luồng trả hàng, đổi hàng để hạn chế sai lệch tồn kho và sai lệch giá vốn.
Giao diện Báo cáo Sổ nhật ký kho - Đồng bộ dữ liệu kho hàng đa tầng trên MBW Next
Giao diện Báo cáo Sổ nhật ký kho – Đồng bộ dữ liệu kho hàng đa tầng trên MBW Next

3) Theo dõi xuyên suốt vòng đời đơn hàng để tăng tốc xử lý và giảm giao lại

Giải quyết bài toán chậm trễ trong phối hợp liên phòng ban, MBW Next xây dựng cơ chế giám sát xuyên suốt, giúp dòng chảy thông tin luôn đi trước dòng chảy hàng hóa:

  • Từ phát sinh đơn hàng đến xác nhận, xử lý và xuất kho.
  • Từ giao nhận đến đối soát và hoàn tất chứng từ.
  • Minh bạch trạng thái để giảm giao trễ, giảm giao lại và giảm tranh chấp.

4) Hỗ trợ điều hành bằng báo cáo tập trung, bám sát KPI chuỗi cung ứng

Ở góc độ quản trị chiến lược, MBW Next cung cấp một hệ thống báo cáo điều hành tập trung, cho phép lãnh đạo giám sát sức khỏe chuỗi cung ứng theo thời gian thực thông qua các chỉ số vận hành cốt lõi:

  • Hiệu suất đáp ứng đơn hàng và tình trạng giao nhận theo tuyến.
  • Tỷ lệ hết hàng của nhóm sản phẩm bán chạy.
  • Ngày tồn kho, hàng chậm luân chuyển và hàng cận hạn.

Khi dữ liệu được ghi nhận đồng nhất và báo cáo kịp thời, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian tổng hợp, giảm phụ thuộc vào báo cáo thủ công và đưa ra quyết định nhanh hơn khi thị trường biến động.

Báo cáo xu hướng giao hàng trên MBW Next
Báo cáo xu hướng giao hàng trên MBW Next

MBW Next cho phép doanh nghiệp triển khai đầy đủ các phân hệ và tính năng chỉ từ 1.000.000 đồng/tháng. Hệ thống sẵn sàng tùy chỉnh theo đặc thù vận hành và nhu cầu riêng, đồng thời không giới hạn số lượng người dùng, giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô mà không phát sinh chi phí theo đầu người. Nhờ đó, giải pháp phù hợp với nhiều giai đoạn phát triển, từ doanh nghiệp nhỏ và vừa đến doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh, cần một nền tảng quản trị đủ rộng để vận hành ổn định và kiểm soát chi phí dài hạn.

FAQ – Giải đáp thắc mắc thường gặp về quản trị chuỗi cung ứng

1) Dấu hiệu nhận biết doanh nghiệp đang thất thoát vì chuỗi cung ứng, thay vì do bán hàng kém hiệu quả?

Doanh nghiệp thường thất thoát vì chuỗi cung ứng khi có đơn nhưng không giao kịp, tồn kho tổng thể cao nhưng vẫn thiếu các mặt hàng bán chạy, hoặc chi phí giao hàng tăng do giao lại và giao gấp. 

Một dấu hiệu quan trọng khác là số liệu tồn kho và giá vốn không thống nhất giữa các bộ phận, khiến quyết định nhập hàng và phân bổ tồn kho thường xuyên sai lệch.

2) Lãnh đạo nên theo dõi những chỉ số nào hằng tuần để điều hành chuỗi cung ứng?

Một bộ chỉ số tối thiểu nhưng đủ để điều hành gồm tỷ lệ giao đúng hẹn, tỷ lệ giao đủ, tỷ lệ hết hàng của nhóm sản phẩm bán chạy, số ngày tồn kho, tỷ lệ hàng cận hạn hoặc chậm luân chuyển, và chi phí logistics theo doanh thu. Bộ chỉ số này giúp theo dõi đồng thời mức độ phục vụ, cấu trúc tồn kho và chi phí vận hành.

5) Khi nào doanh nghiệp nên mở thêm kho và khi nào chỉ cần tối ưu tuyến giao cùng chính sách tồn kho?

Doanh nghiệp nên cân nhắc mở kho khi nhu cầu theo vùng tương đối ổn định và chi phí giao hàng tăng chủ yếu do quãng đường xa và tần suất giao cao. Nếu chi phí tăng vì đơn hàng nhỏ lẻ, giao gấp, giao lại hoặc tuyến giao chưa tối ưu, doanh nghiệp nên tối ưu lịch giao, gom đơn và tối ưu tuyến trước, vì mở kho sẽ làm tăng chi phí cố định và phức tạp vận hành.

6) Làm thế nào để kiểm soát thời gian giao hàng của nhà cung cấp mà không phải tăng tồn kho an toàn quá mức?

Doanh nghiệp nên theo dõi thời gian giao hàng thực tế theo từng nhà cung cấp và từng nhóm hàng trong ít nhất bốn đến sáu tuần, thay vì sử dụng một con số cố định. Dựa trên dữ liệu đó, doanh nghiệp có thể phân loại nhà cung cấp ổn định và không ổn định để điều chỉnh chính sách đặt hàng, chia lô giao hoặc bổ sung nguồn thay thế, từ đó giảm nhu cầu tăng tồn kho an toàn một cách dàn trải.

7) Để đáp ứng yêu cầu truy xuất trong năm 2026, doanh nghiệp cần chuẩn bị tối thiểu những dữ liệu nào?

Doanh nghiệp cần tối thiểu mã lô hoặc thông tin ngày sản xuất và hạn dùng, nguồn nhập hoặc nhà cung cấp của từng lô, điểm lưu kho và điểm giao nhận theo từng lần luân chuyển, cùng chứng từ liên quan gắn với lô. Mục tiêu là đảm bảo có thể truy ngược về nguồn và truy xuôi lô hàng đã đi qua những điểm nào khi cần kiểm tra hoặc xử lý sự cố chất lượng.

Kết luận

Khi thị trường biến động nhanh, bán hàng đa kênh phát triển và yêu cầu truy xuất ngày càng rõ ràng, doanh nghiệp chỉ có thể tăng trưởng bền vững nếu xây dựng được một chuỗi vận hành có kỷ luật, dựa trên dữ liệu thống nhất và khả năng kiểm soát chi phí. Trong bức tranh đó, supply chain management là năng lực quản trị cốt lõi quyết định dòng tiền và sức cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp. 

Nếu doanh nghiệp đang tìm một nền tảng giúp chuẩn hóa dữ liệu, liên thông quy trình từ mua hàng – kho – bán hàng – giao nhận – đối soát, MBW Next có thể là lựa chọn phù hợp để từng bước hoàn thiện hệ thống và nâng cao năng lực điều hành chuỗi cung ứng theo hướng bài bản. 

Liên hệ MBWNext ngay hôm nay để nhận tài khoản demo phần mềm miễn phí.

Đăng ký Demo MBW Next

& nhận tư vấn chuyên sâu 1-1 miễn phí với đội ngũ chuyên gia

phần mềm MBW Next
(nhấn vào ★)

Bài viết cùng chủ đề

Tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp với MBW Next