Bước vào kỷ nguyên kinh tế số, khi hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam dịch chuyển mạnh sang mô hình mua sắm đa kênh hợp nhất (Omni-channel), áp lực lên hệ thống vận hành của các doanh nghiệp phân phối đa tầng ngày càng trở nên khốc liệt. Để duy trì sự đồng bộ giữa các cấp đại lý, kho tổng và các sàn thương mại điện tử, việc áp dụng một khung quản trị chuẩn hóa như mô hình SCOR là vô cùng quan trọng.
Vậy mô hình SCOR trong chuỗi cung ứng đóng vai trò gì và làm thế nào để triển khai mô hình này một cách hiệu quả cho doanh nghiệp phân phối? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mô hình SCOR là gì?
SCOR là viết tắt của Supply Chain Operations Reference, có thể hiểu là khung tham chiếu vận hành chuỗi cung ứng. SCOR là một mô hình quản trị phổ biến được áp dụng trong doanh nghiệp Sản xuất – Phân phối, giúp doanh nghiệp mô tả, phân loại, đo lường và cải tiến chuỗi cung ứng theo một cấu trúc chuẩn, thống nhất ngôn ngữ vận hành giữa các phòng ban.
Điểm cốt lõi của SCOR trong mô hình phân phối đa kênh, đa tầng chính là tư duy dòng chảy (End-to-End). Thay vì quản lý rời rạc theo từng phòng ban, SCOR giúp doanh nghiệp bao quát toàn bộ quy trình từ đầu vào đến tay người dùng cuối. Nhờ đó, nhà quản lý có thể nhận diện chính xác các “điểm gãy” và giải quyết triệt để nguồn gốc vấn đề thay vì chỉ xử lý phần ngọn.
Mục tiêu của SCOR trong quản trị chuỗi cung ứng
Mô hình SCOR hướng tới việc đồng bộ hóa chuỗi cung ứng để đạt được 5 mục tiêu hiệu suất then chốt:
- Nâng cao độ tin cậy: Đảm bảo hoàn thành đơn hàng hoàn hảo (đúng nơi, đúng lúc, đúng chất lượng) để tối ưu trải nghiệm khách hàng.
- Tăng tốc độ đáp ứng: Rút ngắn thời gian từ khâu đặt hàng đến khi giao hàng, gia tăng năng lực cạnh tranh bằng tốc độ.
- Tối ưu tính linh hoạt: Xây dựng hệ thống có khả năng thích ứng nhanh và phục hồi sớm trước các biến động hoặc đứt gãy cung ứng.
- Tiết giảm chi phí: Tối thiểu hóa tổng chi phí vận hành từ khâu thu mua, sản xuất đến phân phối để bảo vệ biên lợi nhuận.
- Tối đa hiệu quả tài sản: Đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho và khai thác tối ưu công suất hạ tầng nhằm giải phóng dòng tiền.
6 thành phần chính của mô hình SCOR trong chuỗi cung ứng

Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) chuẩn hóa hoạt động chuỗi cung ứng dựa trên 6 quy trình cốt lõi: Plan (Lập kế hoạch), Source (Nguồn cung), Make (Sản xuất), Deliver (Phân phối), Return (Hậu cần ngược) và Enable (Hỗ trợ). Đây là khung quản trị chuẩn mực giúp doanh nghiệp thiết lập một ngôn ngữ vận hành thống nhất và minh bạch.
Bảng hệ thống dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng quy trình, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ vai trò và cách thức tối ưu hóa các mắt xích trong chuỗi giá trị:
| Quy trình SCOR | Vấn đề thường gặp | Mục tiêu cải tiến | Triển khai thực tế |
| Plan (Lập kế hoạch cung – cầu) | Dự báo chưa tách theo kênh/vùng; tồn kho sai cấu trúc; thiếu SKU bán chạy dù tồn tổng cao | Giảm thiếu hàng; Giảm tồn chậm; Ổn định cung – cầu | • Chuẩn hóa dữ liệu bán theo kênh, vùng • Phân loại SKU: bán chạy – trung bình – chậm• Thiết lập tồn kho theo nhóm SKU và theo kênh• Cập nhật kế hoạch theo chu kỳ tuần/tháng• Cơ chế điều chỉnh khi có khuyến mãi |
| Source (Mua hàng và quản trị nhà cung cấp) | Thời gian giao không ổn định; mua gấp; điều khoản mua lỏng; dữ liệu mua không liên thông tồn | Tăng tỷ lệ giao đúng hạn; Giảm mua gấp; Tối ưu tồn an toàn | • Theo dõi thời gian giao thực tế theo NCC• Đặt tồn an toàn theo độ biến động giao hàng• Chuẩn hóa quy trình đặt – xác nhận – nhận hàng• Đánh giá NCC định kỳ: đúng hạn, chất lượng |
| Make (Sản xuất và đóng gói) | Sai quy cách thùng–lốc–đơn vị; thất thoát khi chia tách; lệch tồn sau thao tác nội bộ | Giảm sai lệch tồn; Chuẩn hóa quy cách | • Chuẩn hóa đơn vị tính và quy cách đóng gói• Quy trình thao tác kho cho chia tách/đóng gói• Kiểm soát chênh lệch trước – sau thao tác• Ghi nhận chứng từ nội bộ rõ trách nhiệm |
| Deliver (Phân phối và Giao hàng.) | Xử lý đơn chậm; picking/packing sai; giao lại; chứng từ thiếu; đối soát kéo dài | Tăng giao đúng hẹn; Tăng giao đủ; Giảm chi phí/đơn | • Chuẩn hóa luồng đơn theo từng kênh• Tiêu chuẩn lấy hàng – đóng gói• Kiểm tra trước khi xuất kho• Chuẩn biên bản giao nhận• Quy trình đối soát rõ ràng• Gom đơn, tối ưu tuyến giao |
| Return (Thu hồi và Xử lý trả hàng.) | Trả hàng ghi nhận sai thời điểm; lý do trả không chuẩn; hàng cận hạn tăng; đổi trả đa kênh làm rối tồn và giá vốn | Minh bạch đổi trả; Giảm thất thoát; Ổn định tồn kho | • Quy trình nhận trả theo từng kênh• Chuẩn hóa danh mục lý do trả• Phân loại hướng xử lý: tái nhập/đổi/tiêu hủy• Kiểm soát chất lượng khi nhận trả• Áp dụng cơ chế xử lý hàng cận hạn |
| Enable (Hỗ trợ hạ tầng và dữ liệu.) | Dữ liệu nền sai; phân quyền rối; ngoại lệ giá khó kiểm soát; KPI không thống nhất; tuân thủ yếu | Chuẩn hóa vận hành; Điều hành theo dữ liệu | • Chuẩn hóa danh mục sản phẩm, đơn vị tính• Phân quyền theo vai trò, theo kênh/tầng• Quy tắc giá – chiết khấu – khuyến mãi• Quy trình phê duyệt ngoại lệ• Áp dụng Dashboard KPI chuỗi cung ứng• Kiểm soát tuân thủ định kỳ |
Ví dụ về mô hình SCOR của Omo (Unilever)
Để hình dung cách SCOR vận hành, hãy nhìn vào quy trình quản trị nhãn hàng Omo – một dòng sản phẩm FMCG có nhu cầu lớn và biến động mạnh theo mùa của Unilever:
- Plan (Lập kế hoạch): Unilever hoạch định nhu cầu theo từng vùng, kênh phân phối. Trước đợt cao điểm mua sắm, hệ thống quyết định chính xác lượng hàng cần đẩy về các kho Bắc, Trung, Nam với tỷ lệ phân bổ khác biệt cho siêu thị, cửa hàng GT và TMĐT.
- Source (Nguồn cung): Doanh nghiệp mua nguyên liệu và bao bì theo lịch trình khắt khe và chỉ số đúng hạn của từng nhà cung cấp. Điều này giúp tránh tình trạng dây chuyền dừng hoạt động vì thiếu vỏ bao hoặc hóa chất.
- Make (Sản xuất): Nhà máy sản xuất dựa trên lệnh sản xuất. Hệ thống kiểm soát chất lượng và đóng gói theo nhiều quy cách khác nhau. Sự đa dạng này nhằm đáp ứng đặc thù giao nhận riêng biệt của mỗi kênh bán.
- Deliver (Phân phối): Hàng hóa từ trung tâm phân phối được tách đơn theo khách hàng. Quy trình này tối ưu lộ trình giao để đảm bảo kênh siêu thị nhận đúng hẹn.
- Return (Hậu cần ngược): Sản phẩm lỗi hoặc móp méo được ghi nhận và phân loại tức thì. Doanh nghiệp sẽ quyết định tái nhập kho hay loại bỏ để bảo vệ tính chính xác của tồn kho.
- Enable (Hỗ trợ): Chuỗi cung ứng vận hành ổn định khi hạ tầng quản trị đảm bảo dữ liệu đồng bộ. Các mã hàng, quy cách và chỉ số KPI phải thống nhất trên toàn hệ thống.
Lợi ích khi áp dụng SCOR cho doanh nghiệp phân phối đa kênh, đa tầng
Đối với các doanh nghiệp phân phối đa kênh, đa tầng tại Việt Nam, việc áp dụng mô hình SCOR không chỉ đơn thuần là chuẩn hóa quy trình, mà còn là giải pháp cốt lõi để tháo gỡ những nút thắt trong vận hành và quản trị. Những lợi ích thực tiễn mà SCOR mang lại bao gồm:
Chuẩn hóa vận hành và giảm phụ thuộc vào cá nhân.
Việc chuẩn hóa quy trình theo một khung ngôn ngữ chung giúp doanh nghiệp triệt tiêu tình trạng vận hành rời rạc.
Lợi ích là mọi kho bãi, vùng thị trường đều tuân thủ một bộ tiêu chuẩn dữ liệu và quy trình nhất quán, giúp doanh nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm tính của những cá nhân đơn lẻ.
Giảm phân mảnh dữ liệu, tăng độ tin cậy báo cáo.
SCOR giúp doanh nghiệp nhận diện và chuẩn hóa các trường dữ liệu nền tảng: từ mã hàng (SKU), đơn vị tính, quy cách đóng gói đến cấu trúc kho và chứng từ giao nhận.
Khi dữ liệu gốc được chuẩn hóa và luồng chứng từ được thống nhất, các báo cáo về tồn kho, giá vốn và công nợ sẽ đạt độ chính xác cao, tạo sự tin cậy tuyệt đối giữa các bộ phận.
Tăng mức độ phục vụ khách hàng theo từng kênh.
Mô hình này cho phép doanh nghiệp thiết kế các luồng vận hành linh hoạt dựa trên yêu cầu khắt khe của từng kênh phân phối:
- Kênh MT (Siêu thị): Tập trung vào độ chính xác của chứng từ và cam kết giao hàng đúng hẹn.
- Kênh E-commerce: Ưu tiên tốc độ xử lý đơn hàng và tính khả dụng của tồn kho thời gian thực
Giảm chi phí logistics và chi phí vận hành ẩn.
Áp dụng SCOR giúp doanh nghiệp nhận diện và triệt tiêu các lãng phí phát sinh từ sai sót vận hành như: giao lại hàng, xử lý đơn lỗi, sai quy cách đóng gói hoặc đối soát kéo dài.
Việc tinh gọn quy trình không chỉ giảm chi phí vận tải trực tiếp mà còn giảm thiểu các “chi phí ẩn” do sai dữ liệu dẫn đến việc phải nhập hàng gấp hoặc điều chuyển kho ngoài kế hoạch.
Tạo nền tảng để mở rộng quy mô
SCOR đóng vai trò như một bản thiết kế quản trị (Blue-print), giúp doanh nghiệp duy trì kỷ luật vận hành ngay cả khi tăng trưởng nóng.
Khi quy trình và dữ liệu đã được chuẩn hóa, việc mở rộng thêm kênh bán mới, thêm kho hoặc thâm nhập vùng thị trường mới sẽ trở nên đơn giản, nhanh chóng và hạn chế tối đa rủi ro “vỡ” hệ thống.
5 bước lập SCOR Model hiệu quả cho doanh nghiệp phân phối tại Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp hiểu SCOR nhưng triển khai không hiệu quả vì bắt đầu quá rộng hoặc làm theo hướng lý thuyết. Dưới đây là 5 bước lập SCOR Model theo hướng thực tiễn, phù hợp với doanh nghiệp phân phối đa tầng.
Bước 1: Xác định phạm vi và mục tiêu ưu tiên của mô hình SCOR
Trước khi thiết lập quy trình, doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi áp dụng, vì chuỗi cung ứng phân phối có thể rất rộng. Có ba cách chọn phạm vi thường hiệu quả:
- Theo kênh: Ưu tiên các kênh có yêu cầu khắt khe về dịch vụ như Siêu thị (MT) hoặc Thương mại điện tử.
- Theo vùng: Tập trung vào các thị trường trọng điểm hoặc những khu vực thường xuyên phát sinh tình trạng trễ đơn và lệch tồn.
- Theo nhóm sản phẩm: Ưu tiên các mã hàng (SKU) bán chạy, nhóm hàng có rủi ro đứt gãy cao hoặc hàng hóa có hạn sử dụng nhạy cảm.
Ở bước này, doanh nghiệp cũng cần thống nhất mục tiêu ưu tiên. Với phân phối, mục tiêu thường rơi vào một trong ba nhóm: giảm thiếu hàng bán chạy, tăng giao đúng hẹn cho kênh yêu cầu cao, hoặc giảm chi phí logistics phát sinh do giao lại và chữa cháy.
Bước 2: Vẽ bản đồ quy trình hiện trạng theo 6 quy trình trong mô hình SCOR
Doanh nghiệp cần soi chiếu thực tế vận hành vào 6 nhóm quy trình của SCOR để mô tả lại một cách sát thực tế. Điểm mấu chốt là phải mô tả trung thực những gì đang diễn ra, thay vì những gì mong muốn trên văn bản:
- Plan: doanh nghiệp đang dự báo theo cách nào, dự báo theo kênh hay theo tổng, quyết định tồn kho an toàn ra sao, cập nhật kế hoạch theo nhịp nào.
- Source: quy trình đặt hàng, theo dõi thời gian giao, xử lý khi nhà cung cấp trễ, tiêu chuẩn chất lượng đầu vào.
- Make: có hoạt động chia tách, đóng gói, dán nhãn, kitting hay không, ai làm, làm ở đâu, ghi nhận tồn kho ra sao.
- Deliver: đơn hàng đi vào hệ thống thế nào, ai duyệt, lấy hàng và đóng gói theo tiêu chuẩn nào, chứng từ giao nhận ra sao, đối soát như thế nào.
- Return: nhận trả hàng, phân loại lý do trả, quy trình tái nhập kho hoặc tiêu hủy, ghi nhận chênh lệch.
- Enable: dữ liệu nền, phân quyền, chuẩn chứng từ, quy tắc phê duyệt ngoại lệ, cơ chế đo lường KPI và kiểm soát rủi ro.
Kết quả của bước này là một bản đồ quy trình tường minh về trách nhiệm, các điểm giao thoa liên phòng ban và các luồng dữ liệu phát sinh tại mỗi điểm nút.
Bước 3: Chọn bộ KPI theo SCOR và thống nhất định nghĩa đo lường
KPI là phần quyết định SCOR có trở thành công cụ điều hành hay chỉ dừng ở mô tả quy trình. Với doanh nghiệp phân phối, nên bắt đầu từ bộ KPI tối thiểu, ưu tiên các chỉ số phản ánh trực tiếp mục tiêu kinh doanh:
- Độ tin cậy giao hàng: tỷ lệ giao đúng hẹn, tỷ lệ giao đủ, tỷ lệ giao thành công.
- Khả năng đáp ứng: thời gian xử lý đơn, thời gian hoàn tất đơn.
- Tồn kho và hiệu quả tài sản: ngày tồn kho theo nhóm hàng, tỷ lệ hàng chậm luân chuyển, tỷ lệ hàng cận hạn.
- Chi phí: chi phí logistics theo doanh thu, chi phí giao theo đơn, chi phí giao lại.
- Đổi trả: tỷ lệ trả hàng, tỷ lệ hư hỏng, nhóm nguyên nhân trả phổ biến.
Quan trọng nhất là thống nhất định nghĩa và cách đo lường. Chẳng hạn, giao đúng hẹn được tính theo thời điểm hẹn với khách hàng hay theo thời điểm xe rời kho; giao đủ được tính theo dòng hàng hay theo đơn; hết hàng được đo tại kho nào và theo kênh nào.
Nếu không thống nhất định nghĩa, KPI sẽ trở thành nguồn tranh luận thay vì công cụ điều hành.
Bước 4: Chẩn đoán điểm nghẽn theo nguyên nhân gốc và xác định ưu tiên cải tiến
Ở bước này, doanh nghiệp cần tách bạch giữa triệu chứng và nguyên nhân gốc. Ví dụ:
- Triệu chứng: kênh trực tuyến hết hàng SKU bán chạy.
Nguyên nhân gốc có thể là kế hoạch tồn kho không tách theo kênh, tồn kho khả dụng không được kiểm soát theo kênh, hoặc dữ liệu tồn kho không chính xác do đổi trả chưa ghi nhận đúng. - Triệu chứng: kênh siêu thị trễ đơn.
Nguyên nhân gốc có thể là quy trình phê duyệt giá và chứng từ rời rạc, quy tắc đóng gói theo yêu cầu siêu thị chưa chuẩn, hoặc thiếu tiêu chuẩn giao nhận và đối soát. - Triệu chứng: chi phí giao tăng.
Nguyên nhân gốc có thể là giao lại do sai hàng và thiếu chứng từ, tuyến giao chưa tối ưu do đơn nhỏ lẻ, hoặc xử lý đơn chậm dẫn đến giao gấp.
Trong thực tế, các điểm nghẽn của doanh nghiệp phân phối đa tầng thường bắt nguồn từ quy trình Enable (Dữ liệu nền và hạ tầng). Nếu dữ liệu danh mục hàng hóa, quy cách đóng gói hay phân quyền phê duyệt không chuẩn, mọi nỗ lực cải tiến khác đều khó mang lại kết quả bền vững.
Bước 5: Thiết kế lộ trình triển khai theo mức tác động và độ khả thi
Sau khi đã nhận diện các điểm nghẽn, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình cải tiến theo từng giai đoạn để đảm bảo sự ổn định:
- Giai đoạn 1: Chuẩn hóa dữ liệu nền và kỷ luật chứng từ (Enable). Mục tiêu là xây dựng hệ thống số liệu tin cậy, thống nhất luồng chứng từ và loại bỏ các quy trình “đi tắt” không kiểm soát.
- Giai đoạn 2: Chuẩn hóa Phân phối (Deliver) và Đổi trả (Return). Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hạn, giảm sai sót vận hành và ổn định tồn kho thông qua việc kiểm soát tốt luồng hàng ngược.
- Giai đoạn 3: Nâng cấp năng lực Lập kế hoạch (Plan) và Quản trị nguồn cung (Source). Mục tiêu là giảm thiểu tình trạng thiếu hàng, tối ưu hóa mức tồn kho an toàn và cắt giảm chi phí thu mua chữa cháy.
Lộ trình này cần gắn liền với các mốc đánh giá (milestones) và chỉ số KPI cụ thể để ban lãnh đạo có thể giám sát tiến độ và đo lường giá trị thực tế của quá trình cải tiến.
5 lưu ý quan trọng khi áp dụng mô hình SCOR
Mô hình SCOR chỉ thực sự phát huy sức mạnh khi được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn vận hành. Đối với các doanh nghiệp phân phối đa tầng, đa kênh, để đảm bảo triển khai đúng và hiệu quả mô hình SCOR, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm các nguyên tắc sau:
Phân biệt rõ quy trình theo kênh và theo tầng
Trong hệ thống phân phối đa tầng, mỗi mắt xích (Nhà phân phối – Đại lý – Điểm bán) đều có nhịp độ đặt hàng, chu kỳ cung ứng và chính sách hậu cần khác biệt.
Tuyệt đối không mô hình hóa theo một quy trình chung duy nhất. Doanh nghiệp cần tách biệt quy trình theo các kênh trọng điểm để nhận diện chính xác các điểm nghẽn đặc thù, tránh tình trạng số liệu bị “trung bình hóa” làm lu mờ các vấn đề cốt lõi.
Chuẩn hóa quy trình Đổi trả (Return) như một nghiệp vụ chính yếu
Bán hàng đa kênh luôn đi kèm với tỷ lệ đổi trả cao và nhiều tình huống ngoại lệ.
Đừng coi đổi trả là việc phát sinh sau bán hàng. Hãy chuẩn hóa luồng Return như một quy trình bắt buộc trong chuỗi cung ứng. Việc xử lý hàng trả về chậm trễ sẽ trực tiếp làm sai lệch tồn kho, giá vốn và dẫn đến các quyết định tái nhập hàng sai lầm.
Thống nhất định nghĩa chỉ số trước khi đo lường
Số liệu chỉ có giá trị khi tất cả các bên liên quan đều hiểu chúng theo cùng một cách.
Doanh nghiệp phải phê duyệt bộ từ điển định nghĩa cho các chỉ số: Giao đúng hạn (OT), Giao đủ (IF), Tỷ lệ hết hàng (OOS) hay Ngày tồn kho (DOI). Khi định nghĩa đã thống nhất, KPI mới thoát ly khỏi những tranh luận cảm tính để trở thành công cụ điều hành khách quan.
Triển khai theo lộ trình ưu tiên, tránh dàn trải
Đội ngũ vận hành tại các doanh nghiệp phân phối thường xuyên chịu áp lực công việc hàng ngày rất lớn.
Việc áp dụng mô hình SCOR toàn diện ngay lập tức dễ gây quá tải và đứt gãy vận hành. Lộ trình bền vững nên bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu và kỷ luật chứng từ, sau đó mới tiến tới tối ưu hóa thực thi (Deliver) và cuối cùng là nâng tầm năng lực hoạch định (Plan).
Số hóa trên một nền tảng quản trị dữ liệu và quy trình tập trung
SCOR không thể vận hành hiệu quả nếu dữ liệu vẫn nằm rời rạc trên các tệp Excel hoặc các phần mềm thiếu tính liên thông.
Doanh nghiệp cần ứng dụng nền tảng quản trị để số hóa toàn bộ quy trình từ khâu lập kế hoạch đến thực thi hiện trường. Một hệ thống tập trung giúp dữ liệu được ghi nhận tại nguồn, đảm bảo tính kế thừa giữa các quy trình và cung cấp báo cáo thời gian thực để ban lãnh đạo có thể điều hành dựa trên “một nguồn sự thật duy nhất”.
MBW Next – Nền tảng hỗ trợ triển khai mô hình SCOR hiệu quả
Trong thực tế, khoảng cách từ lý thuyết SCOR đến vận hành hằng ngày là một thách thức lớn. Chuỗi cung ứng phân phối thường tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ với hàng loạt giao dịch và ngoại lệ phức tạp, khiến việc chuẩn hóa và đo lường thủ công trở nên bất khả thi.
MBW Next được thiết kế để lấp đầy khoảng trống đó. MBW Next là giải pháp quản trị doanh nghiệp Thương mại, Phân phối chuyên sâu, cho phép doanh nghiệp số hóa quy trình dữ liệu trên hệ thống, làm cơ sở để tối ưu, triển khai mô hình SCOR và đo lường hiệu quả theo thời gian thực.
Chuẩn hóa dữ liệu và kỷ luật vận hành (Enable)
MBW Next cho phép doanh nghiệp chuẩn hóa danh mục sản phẩm, đơn vị tính, quy cách đóng gói, cấu trúc kho và quy tắc chứng từ ngay từ đầu. Dữ liệu được quản lý tập trung trên một hệ thống thống nhất, giúp giảm sai lệch giữa bán hàng, kho và kế toán. Đây là điều kiện tiên quyết để mô hình SCOR vận hành hiệu quả, đặc biệt trong môi trường phân phối đa tầng.

Hỗ trợ lập kế hoạch và kiểm soát tồn kho (Plan)
Trên MBW Next, dữ liệu bán hàng, tồn kho và nhập hàng được liên thông theo thời gian thực. Doanh nghiệp có thể theo dõi tồn kho theo kênh, theo vùng và theo nhóm sản phẩm, từ đó xây dựng chính sách tồn kho phù hợp với từng kênh bán. Việc này giúp giảm tình trạng tồn kho tổng cao nhưng vẫn thiếu hàng ở nhóm bán chạy – một vấn đề phổ biến trong phân phối đa kênh.

Quản trị mua hàng và nhà cung cấp (Source)
MBW Next cho phép theo dõi lịch sử mua hàng, thời gian giao thực tế của nhà cung cấp và mức độ ổn định nguồn cung. Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ sở dữ liệu để đánh giá nhà cung cấp, giảm mua gấp chữa cháy và cải thiện kế hoạch nhập hàng theo chu kỳ, đúng với tinh thần quản trị của SCOR.
Chuẩn hóa xử lý đơn, kho vận và giao nhận (Deliver)
Hệ thống hỗ trợ xử lý đơn hàng thống nhất từ nhiều kênh, kiểm soát luồng duyệt đơn, xuất kho và giao nhận theo quy trình đã thiết kế. Chứng từ giao hàng, đối soát và theo dõi trạng thái đơn được ghi nhận xuyên suốt, giúp doanh nghiệp tăng tỷ lệ giao đúng hẹn, giảm giao lại và giảm chi phí phát sinh trong vận hành kho vận.
Kiểm soát đổi trả và hàng ngược (Return)
MBW Next hỗ trợ ghi nhận và phân loại đổi trả theo kênh, theo lý do và theo hướng xử lý. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt luồng hàng ngược, hạn chế sai lệch tồn kho, ổn định giá vốn và giảm rủi ro hàng cận hạn hoặc thất thoát – một điểm thường bị bỏ sót khi triển khai SCOR trong doanh nghiệp phân phối.
Đo lường và điều hành chuỗi cung ứng theo số liệu cụ thể
Từ dữ liệu phát sinh trong vận hành, MBW Next cung cấp các báo cáo và chỉ số quản trị phục vụ điều hành chuỗi cung ứng: giao đúng hẹn, giao đủ, vòng quay tồn kho, chi phí theo đơn, đổi trả theo kênh.
Nhờ đó, ban lãnh đạo có thể theo dõi hiệu quả SCOR bằng dữ liệu thực, không phụ thuộc vào báo cáo thủ công.

MBW Next tích hợp tất cả các module quản trị quan trọng của chuỗi cung ứng từ Mua – Kho – Bán hàng – Tài chính kế toán, phù hợp với đặc thù tổ chức phân phối nhiều tầng, nhiều vai trò tham gia vận hành. Hệ thống có thể tùy chỉnh theo mô hình kinh doanh, quy mô và mức độ phức tạp của từng doanh nghiệp, giúp SCOR được áp dụng linh hoạt thay vì cứng nhắc.
Trong bối cảnh doanh nghiệp phân phối tại Việt Nam cần vừa mở rộng nhanh, vừa giữ kỷ luật vận hành và kiểm soát chi phí, MBW Next đóng vai trò như một nền tảng thực thi SCOR, giúp biến khung quản trị chuỗi cung ứng thành kết quả đo lường được trong vận hành hằng ngày.
Tham khảo chi tiết: MBW Next – Giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp Phân phối
FAQ – Giải đáp thắc mắc về mô hình SCOR cho doanh nghiệp Thương mại, Phân phối
1. Đâu là các dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang cần áp dụng mô hinh SCOR ngay?
Các dấu hiệu thường gặp gồm: tồn kho tổng tăng nhưng vẫn thiếu SKU bán chạy, giao hàng trễ thường xuyên ở kênh yêu cầu cao, tỷ lệ giao lại tăng, đối soát kéo dài gây giam vốn, và dữ liệu giữa bán hàng, kho, kế toán không khớp khiến quyết định nhập hàng bị lệch.
2. Mô hình SCOR có liên quan như thế nào đến bài toán chiết khấu, khuyến mãi và ngoại lệ giá trong phân phối?
Trong phân phối, chính sách giá và khuyến mãi tác động trực tiếp đến nhu cầu và nhịp độ cung ứng.
Trong mô hình SCOR, quy trình Enable giúp thiết lập quy tắc phê duyệt ngoại lệ và chuẩn hóa luồng chứng từ; trong khi quy trình Plan giúp dự báo chính xác tác động của các chương trình bán hàng, từ đó điều tiết tồn kho kịp thời, tránh tình trạng thiếu hàng cục bộ.
3. SCOR xử lý bài toán đổi trả đa kênh như thế nào để không làm sai tồn kho và giá vốn?
SCOR yêu cầu quy trình Return phải được tiêu chuẩn hóa và dữ liệu ghi nhận ngay tại thời điểm phát sinh. Đồng thời, quy trình Enable phải thiết lập sẵn bộ mã lý do trả hàng và cơ chế phân loại hàng hóa. Khi luồng hàng ngược được quản trị minh bạch, số liệu tồn kho và giá vốn sẽ tự động khớp nối, giúp giảm thiểu tranh chấp nội bộ và sai lệch tài chính.
4. SCOR có giúp kiểm soát xung đột tồn kho giữa các kênh bán không?
Có. SCOR giúp doanh nghiệp thiết kế chính sách tồn kho và cơ chế phân bổ hàng hóa theo từng kênh trong quy trình Plan, đồng thời đảm bảo tính minh bạch của dữ liệu tồn kho khả dụng thông qua quy trình Enable. Khi quyền lợi và nguồn hàng được phân định rõ ràng bằng dữ liệu, tình trạng kênh này “lấy hàng” của kênh khác sẽ được giải quyết triệt để.
Trong bối cảnh doanh nghiệp phân phối tại Việt Nam mở rộng đa kênh, đa tầng, mô hình SCOR đóng vai trò như một khung quản trị giúp chuẩn hóa chuỗi cung ứng theo dòng chảy đầu–cuối. Thay vì xử lý vấn đề rời rạc ở từng bộ phận, mô hình SCOR giúp doanh nghiệp xác định đúng điểm nghẽn, thống nhất KPI và cải tiến vận hành dựa trên dữ liệu.
Nếu doanh nghiệp đang cần triển khai một hệ thống quản trị để hỗ trợ triển khai mô hình SCOR hiệu quả, đăng ký demo MBW Next ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí.






