Kênh phân phối trực tiếp là mô hình nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng. Ngược lại, kênh phân phối gián tiếp là hình thức hàng hóa đi qua các đơn vị trung gian như nhà bán sỉ, đại lý và hệ thống bán lẻ (GT/MT) trước khi đến tay người dùng.
Việc phân biệt và quản lý hiệu quả hai kênh này là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu biên lợi nhuận và mở rộng độ phủ thị trường. Bài viết này sẽ trả lời kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp là gì, đồng thời giúp người đọc nắm được những nguyên tắc quan trọng để quản lý từng kênh.
Định nghĩa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp

Kênh phân phối trực tiếp là gì?
Kênh phân phối trực tiếp là mô hình doanh nghiệp tự chủ hoàn toàn quy trình cung ứng, đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến thẳng tay người tiêu dùng mà không qua bất kỳ đơn vị trung gian nào.
Nói cách khác, khi vận hành kênh phân phối trực tiếp, doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm từ tiếp cận khách hàng, chốt đơn, giao hàng, thu tiền đến chăm sóc sau bán. Doanh nghiệp nắm trong tay dữ liệu giao dịch, dữ liệu khách hàng và có thể thiết kế trải nghiệm mua hàng theo đúng định hướng của mình.
Các hình thức bán hàng phổ biến của kênh phân phối trực tiếp là: hệ thống Showroom chính hãng, chuỗi cửa hàng thuộc sở hữu doanh nghiệp (COCO), website thương mại điện tử riêng hoặc các kênh bán hàng trực tiếp trên mạng xã hội.
Ví dụ kênh phân phối trực tiếp của Thương hiệu xe hơi Vinfast
Thay vì ký kết với các salon xe hơi độc lập, VinFast tập trung xây dựng hệ thống Showroom chính hãng tại các trung tâm thương mại và vị trí đắc địa. Khách hàng có thể đặt cọc và thanh toán trực tiếp qua website của hãng.
Lợi thế của thương hiệu khi áp dụng mô hình này là kiểm soát được giá bán (không có tình trạng đại lý tự ý tăng giá khi khan hàng), quản lý sát sao quy trình bảo hành và sạc pin xe điện – những yếu tố sống còn của một thương hiệu xe điện mới.
Kênh phân phối gián tiếp là gì?
Kênh phân phối gián tiếp là mô hình doanh nghiệp đưa hàng hóa ra thị trường thông qua các pháp nhân độc lập như nhà phân phối, đại lý, hoặc các hệ thống bán lẻ. Tại đây, doanh nghiệp đóng vai trò nhà cung cấp sỉ, còn các trung gian sẽ chịu trách nhiệm phân phối sản phẩm đến tay người dùng cuối.
Trong mô hình phân phối Việt Nam, kênh gián tiếp thường gắn với hai khái niệm quan trọng:
- Bán vào (sell-in): doanh nghiệp bán cho nhà phân phối hoặc đại lý.
- Bán ra (sell-out): nhà phân phối hoặc đại lý bán cho điểm bán hoặc người tiêu dùng.
Thách thức lớn nhất là doanh nghiệp thường kiểm soát tốt dữ liệu Sell-in nhưng lại thiếu khả năng quản lý dữ liệu Sell-out nếu không có hệ thống công nghệ và cơ chế phối hợp chặt chẽ.
Các loại kênh phân phối gián tiếp:
Kênh cấp 1: Mô hình phân phối ngắn (Nhà sản xuất => Nhà bán lẻ => Người tiêu dùng)
Đây là hình thức phổ biến nhất trong phân khúc hàng tiêu dùng hiện đại (MT). Trong mô hình này, doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho các hệ thống siêu thị lớn hoặc các chuỗi cửa hàng tiện lợi. Nhà bán lẻ đóng vai trò là trung gian duy nhất, chịu trách nhiệm trưng bày và bán sản phẩm cho khách hàng.
Mô hình này thường thấy ở các mặt hàng có thời hạn sử dụng ngắn (thực phẩm tươi sống) hoặc hàng hóa có giá trị cao cần sự hỗ trợ từ nhà bán lẻ.
Kênh cấp 2: Mô hình phân phối truyền thống (Nhà sản xuất => Nhà bán sỉ/Đại lý => Nhà bán lẻ => Người tiêu dùng)
Tại thị trường Việt Nam, kênh cấp 2 là mô hình vận hành bán hàng phổ biến của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Nhà bán sỉ hoặc các tổng đại lý sẽ thu mua số lượng lớn từ nhà sản xuất, sau đó chia nhỏ và phân phối lại cho hàng nghìn tiệm tạp hóa hoặc cửa hàng nhỏ lẻ.
Kênh cấp 2 phù hợp với các sản phẩm bình dân, cần độ phủ rộng khắp từ thành thị đến nông thôn.
Kênh cấp 3: Mô hình phân phối đa tầng phức tạp (Nhà sản xuất => Tổng đại lý => Đại lý khu vực => Nhà bán lẻ => Người tiêu dùng)
Đây là mô hình dành cho các doanh nghiệp có quy mô sản xuất khổng lồ hoặc kinh doanh các mặt hàng đặc thù như vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô. Một tầng trung gian nữa là “Đại lý khu vực” được thêm vào để quản trị tốt hơn các thị trường địa lý rộng lớn hoặc khó tiếp cận.
Rủi ro lớn nhất của mô hình này là sự đứt gãy thông tin và khó kiểm soát giá cuối cùng khi hàng hóa trải qua quá nhiều cấp độ chiết khấu.
Xem thêm: Omnichannel (bán hàng hợp kênh) là gì? Kiến thức từ A-Z về bán hàng đa kênh
Phân biệt và so sánh kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp
Bản chất, kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp khác nhau rõ rệt về cách vận hành và mô hình quản trị. Mỗi kênh phù hợp với mục tiêu chiến lược, quy mô và nguồn lực khác nhau của doanh nghiệp.
Bảng so sánh dưới đây giúp doanh nghiệp nhìn tổng quan và đánh giá hiệu quả từng mô hình.
| Tiêu chí | Kênh phân phối trực tiếp | Kênh phân phối gián tiếp |
| Cấu trúc luồng hàng | Công ty → Khách hàng | Công ty → Nhà phân phối/Đại lý/Chuỗi → Khách hàng |
| Độ phủ thị trường | Thường tăng chậm hơn nếu doanh nghiệp phải tự xây hệ thống bán | Thường tăng nhanh hơn nhờ tận dụng mạng lưới trung gian |
| Khả năng kiểm soát | Kiểm soát tốt do DN tự quản lý giá cả, chất lượng, hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm khách hàng. | Khó kiểm soát hơn, dễ phát sinh phá giá hoặc sai chính sách ở các tầng |
| Mức độ nắm dữ liệu bán ra | Dễ nắm dữ liệu khách hàng cuối và hành vi mua | Thường khó nắm chắc và kịp thời dữ liệu bán ra nếu không có cơ chế đồng bộ dữ liệu |
| Quản trị tồn kho | Doanh nghiệp kiểm soát trực tiếp tồn kho của mình | Tồn kho phân tán theo tầng; rủi ro tồn chậm luân chuyển tăng |
| Quản trị công nợ, dòng tiền | Thu tiền trực tiếp hoặc theo hạn mức rõ ràng; dễ thiết kế quy tắc thu hồi | Công nợ phát sinh theo tầng; rủi ro nợ quá hạn cao nếu thiếu kiểm soát |
| Tốc độ mở rộng | Phụ thuộc năng lực vận hành nội bộ | Linh hoạt mở rộng khu vực nhờ trung gian địa phương |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp muốn nắm dữ liệu khách hàng, phát triển bán thẳng, B2B, hàng chất lượng cao, giá cao, cần kiểm soát chặt chẽ | Ngành cần độ phủ rộng, bán theo khu vực, cấu trúc nhà phân phối, đại lý |
| Ưu điểm | Chủ động trong vận hành, trải nghiệm, dữ liệu; có cơ hội tối ưu lợi nhuận nếu vận hành tốt | Độ phủ nhanh; tận dụng năng lực bán và giao của trung gian; thâm nhập địa phương |
| Hạn chế | Dễ quá tải vận hành; chi phí bán hàng cao; nguy cơ xung đột kênh | Khó kiểm soát giá và dữ liệu bán ra; công nợ và chi phí kênh phức tạp |
Hiện nay, doanh nghiệp phân phối Việt Nam có xu hướng triển khai đa kênh thay vì vận hành đơn lẻ. Kênh gián tiếp đóng vai trò mở rộng độ phủ và gia tăng tốc độ chiếm lĩnh thị trường, trong khi kênh trực tiếp giúp doanh nghiệp nắm giữ dữ liệu khách hàng, nâng cao quyền chủ động và xây dựng nền tảng phát triển bền vững.
Xem thêm: TOP 5 phần mềm quản lý kênh phân phối phổ biến nhất hiện nay (2026)
Cách quản lý từng kênh và nguyên tắc vận hành
Dù doanh nghiệp đang tổ chức kênh phân phối trực tiếp/ gián tiếp hay theo đuổi chiến lược phân phối đa kênh. Mục tiêu cốt lõi của quản lý kênh phân phối là thiết lập kỷ luật vận hành hệ thống, đảm bảo mọi giao dịch đều tuân thủ nghiêm ngặt chính sách giá, chiết khấu, khuyến mãi, hạn mức công nợ và quy trình logistics. Khi kênh được quản trị bài bản, doanh nghiệp có thể đồng thời mở rộng quy mô thị trường và bảo soát biên lợi nhuận mục tiêu.
Dưới đây là 3 phương pháp và nguyên tắc quản trị kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp hiệu quả doanh nghiệp nên áp dụng.
1. Quản lý kênh phân phối trực tiếp: ưu tiên kiểm soát chi phí, trải nghiệm và dữ liệu khách hàng
Kênh trực tiếp cho phép doanh nghiệp chủ động hoàn toàn quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất chính là áp lực vận hành khổng lồ từ Marketing, xử lý đơn hàng, kho vận cho đến dịch vụ hậu mãi. Vì vậy, quản trị kênh trực tiếp thực chất là quản trị năng lực thực thi và tối ưu hóa chi phí trên từng đơn hàng.
Nguyên tắc vận hành kênh phân phối trực tiếp
- Chính sách giá và cơ chế phê duyệt minh bạch: Hệ thống giá bán và khuyến mãi phải được thiết lập thống nhất. Mọi trường hợp ngoại lệ cần có quy trình phê duyệt đa cấp để triệt tiêu tình trạng giảm giá cảm tính làm xói mòn lợi nhuận.
- Hạch toán lợi nhuận thực tế trên từng đơn hàng: Kênh trực tiếp thường phát sinh nhiều chi phí ẩn (vận chuyển, đóng gói, xử lý hoàn hàng). Doanh nghiệp cần theo dõi lợi nhuận ròng sau khi trừ các chi phí này thay vì chỉ tập trung vào tổng doanh thu.
- Quản trị tồn kho theo năng lực cung ứng: Tránh tình trạng “bán vượt tồn” (overselling) do độ trễ cập nhật dữ liệu. Nguyên tắc cốt lõi là chỉ xác nhận những đơn hàng có khả năng đáp ứng đúng tiến độ và tiêu chuẩn chất lượng.
- Chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng và đổi trả: Khi quy mô tăng trưởng, sai sót trong đóng gói và giao hàng là khó tránh khỏi. Doanh nghiệp cần quy chuẩn hóa các bước từ xác nhận, điều phối vận chuyển đến quy trình xử lý khiếu nại khách hàng.
- Khai thác dữ liệu khách hàng để tối ưu tỷ lệ mua lại: Tận dụng lợi thế về dữ liệu người dùng cuối để phân tích hành vi, tần suất và sở thích. Từ đó, xây dựng các kịch bản tái bán hàng (remarketing) nhằm giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới.
Những chỉ số quản trị nên theo dõi ở kênh trực tiếp (KPIs):
- Tỷ lệ hoàn tất đơn hàng đúng hạn (On-time Delivery) và tỷ lệ giao hàng thành công.
- Tỷ lệ đổi trả và phân tích nguyên nhân hoàn hàng.
- Biên lợi nhuận ròng trên mỗi đơn hàng.
- Tỷ lệ khách hàng quay lại (Retention Rate) và Giá trị vòng đời khách hàng (CLV).
- Thời gian chu kỳ đơn hàng (Order Cycle Time).
2. Quản lý kênh phân phối gián tiếp: ưu tiên kỷ luật chính sách, công nợ và minh bạch dữ liệu theo tầng
Kênh phân phối gián tiếp là đòn bẩy để phủ thị trường nhanh nhưng đi kèm độ phức tạp trong quản lý tầng nấc. Doanh nghiệp không chỉ quản lý một đối tác mua hàng, mà phải kiểm soát được kỷ luật giá xuyên suốt hệ thống, quản trị rủi ro công nợ và xóa bỏ điểm mù về dữ liệu tồn kho tại các điểm bán.
Nguyên tắc vận hành kênh phân phối gián tiếp
- Chuẩn hóa chính sách theo phân cấp: Thiết lập bảng giá, chiết khấu và chương trình thưởng (rebate) riêng biệt cho từng nhóm đối tượng (Nhà phân phối, Đại lý, Điểm bán). Chính sách càng rõ ràng, rủi ro xung đột lợi ích giữa các tầng càng thấp.
- Thiết lập kỷ luật giá và cơ chế chống phá giá: Đây là yếu tố sống còn để bảo vệ cấu trúc kênh. Doanh nghiệp cần có quy định về giá sàn, cơ chế giám sát thị trường và chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi xả hàng gây lũng đoạn giá.
- Kiểm soát công nợ theo hạn mức và tuổi nợ: Mở rộng độ phủ thường đi đôi với rủi ro nợ xấu. Doanh nghiệp phải thiết lập hạn mức tín dụng và cảnh báo tuổi nợ tự động; áp dụng cơ chế chặn đơn hoặc chuyển sang thanh toán trả trước khi đối tác vượt ngưỡng an toàn.
- Số hóa dữ liệu tồn kho và tiêu thụ (Sell-out): Thu thập định kỳ số liệu tồn kho tại các cấp trung gian để nhận diện sớm các mã hàng chậm luân chuyển hoặc các khu vực đang có nhu cầu đột biến, tránh tình trạng đứt gãy cung ứng.
- Xác lập ranh giới trách nhiệm vận hành: Phân định rõ quyền hạn và nghĩa vụ của các bên về lưu kho, giao hàng, chịu chi phí rủi ro và thực thi các chương trình trưng bày tại điểm bán.
Những chỉ số quản trị nên theo dõi ở kênh gián tiếp (KPIs):
- Doanh số Sell-in chi tiết theo đối tác và khu vực địa lý.
- Chỉ số tuổi nợ (DSO) và tỷ lệ nợ quá hạn.
- Mức độ tuân thủ chính sách giá và chương trình khuyến mãi trên thị trường.
- Chỉ số tồn kho tại kênh (Channel Inventory) và tốc độ quay vòng hàng hóa.
- Hiệu quả đầu tư khuyến mãi (Trade Marketing ROI) theo từng đối tác.
Xem thêm: MBW Next – Giải pháp quản trị kênh phân phối chuyên sâu (ERP+ DMS)
3. Nguyên tắc chung để vận hành đồng thời kênh trực tiếp và gián tiếp mà không xung đột
Để vận hành đồng thời hai kênh mà không gây ra mâu thuẫn lợi ích, doanh nghiệp cần tuân thủ 3 nguyên tắc “vàng” sau đây:
- Phân định ranh giới vai trò chiến lược: Kênh gián tiếp tập trung vào độ phủ và thâm nhập thị trường địa phương; kênh trực tiếp ưu tiên thu thập dữ liệu khách hàng, thử nghiệm sản phẩm mới hoặc phục vụ các nhóm khách hàng ngách đặc thù.
- Thống nhất nền tảng chính sách: Nếu kênh trực tiếp triển khai ưu đãi sâu, cần có sự khác biệt về gói sản phẩm (Bundle), phiên bản giới hạn hoặc giới hạn thời gian nghiêm ngặt để không xâm phạm cấu trúc giá của các đại lý truyền thống.
- Đánh giá dựa trên lợi nhuận thực và dòng tiền: Tuyệt đối không đánh giá hiệu quả kênh chỉ dựa trên doanh số. Mọi chỉ số phải được quy đổi về lợi nhuận ròng sau khi khấu trừ chi phí vận hành kênh và áp lực vốn lưu động (công nợ).
Bằng cách áp dụng các nguyên tắc này, doanh nghiệp sẽ tối ưu hóa được năng lực bán hàng trực tiếp mà không gây quá tải vận hành, đồng thời khai thác triệt để sức mạnh mạng lưới của kênh gián tiếp mà vẫn bảo vệ được giá trị thương hiệu và an toàn tài chính.
Các tiêu chí giúp xác định kênh phân phối phù hợp với mô hình doanh nghiệp
Lựa chọn kênh phân phối không phải là chạy theo các xu hướng phổ biến, mà là bài toán tối ưu hóa dựa trên mục tiêu tăng trưởng, đặc thù sản phẩm, năng lực vận hành và khả năng kiểm soát rủi ro.
Đối với doanh nghiệp phân phối tại Việt Nam, việc ra quyết định dựa trên các tiêu chí thực tế dưới đây sẽ giúp tránh tình trạng đầu tư dàn trải và thiếu hiệu quả.
1. Mục tiêu chiến lược: Ưu tiên độ phủ hay Kiểm soát điểm chạm?
Doanh nghiệp cần xác lập trọng tâm ưu tiên trong lộ trình 12–24 tháng tới:
- Mở rộng quy mô: Nếu mục tiêu là nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần và gia tăng mật độ điểm bán, doanh nghiệp cần ưu tiên các kênh có khả năng nhân rộng mạng lưới logistics và hệ thống đại lý sẵn có.
- Tối ưu trải nghiệm: Nếu mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, nâng cao lòng trung thành và tỷ lệ tái mua, doanh nghiệp nên tập trung vào các kênh cho phép kiểm soát chặt chẽ mọi điểm tiếp xúc. Xác định rõ tiêu chí này ngay từ đầu giúp doanh nghiệp định hướng dòng vốn vào việc mở rộng diện rộng hay gia tăng chất lượng.
2. Đặc tính sản phẩm: Vòng đời, Hạn sử dụng và Độ nhạy về giá
Sản phẩm có chu kỳ sống ngắn, hạn sử dụng gấp hoặc chịu ảnh hưởng mạnh bởi tính thời vụ yêu cầu kênh phân phối có tốc độ lưu thông hàng hóa cực nhanh để giảm thiểu rủi ro tồn kho.
Ngược lại, các sản phẩm giá trị cao, đòi hỏi tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc có tính tùy biến cao sẽ phù hợp với kênh phân phối tập trung, đảm bảo tính nhất quán trong tư vấn. Ngoài ra, với các mặt hàng có độ nhạy về giá cao, doanh nghiệp cần chọn kênh có khả năng kiểm soát tốt để tránh rủi ro xung đột giá giữa các điểm bán.
3. Thị trường khách hàng mục tiêu: Mua lẻ, Mua sỉ hay Khách hàng dự án
Kênh phân phối phải tương thích với kỳ vọng mua hàng của từng phân khúc:
- Nhóm mua lẻ: Ưu tiên sự tiện lợi, tốc độ phản hồi và sức hấp dẫn từ các chương trình khuyến mãi.
- Nhóm mua sỉ: Trọng tâm nằm ở chính sách chiết khấu, giá thành cạnh tranh và sự ổn định của nguồn cung.
- Nhóm hợp đồng/dự án: Đòi hỏi khắt khe về điều khoản thanh toán, tiến độ giao hàng và các cam kết trách nhiệm dài hạn.
4. Năng lực thực thi nội bộ: Kho vận, Giao hàng và Hệ thống đối soát
Nhiều doanh nghiệp thất bại khi mở rộng kênh vượt quá khả năng đáp ứng của hệ thống vận hành. Một tiêu chí mang tính quyết định chính là năng lực thực thi qua 4 yếu tố:
- Hạ tầng kho bãi: Khả năng lưu kho và xử lý nhiều nhịp xuất hàng trong ngày.
- Mạng lưới giao vận: Năng lực vận chuyển theo khu vực và cam kết mức độ dịch vụ (SLA).
- Hệ thống quản trị: Khả năng đối soát chứng từ, quản lý công nợ và hạch toán chiết khấu tự động.
- Nguồn nhân lực: Đội ngũ có kinh nghiệm quản trị kênh và xử lý các vấn đề phát sinh khi quy mô tăng trưởng.
5. Biên lợi nhuận và Cấu trúc chi phí thực tế
Kênh phân phối hiệu quả phải là kênh tạo ra Lợi nhuận ròng, thay vì chỉ tạo ra doanh số bề nổi.
Doanh nghiệp cần hạch toán đầy đủ các chi phí vận hành kênh bao gồm: phí hỗ trợ thương mại (Trade support), phí nền tảng, chi phí logistics, chi phí xử lý đổi trả và chi phí quản lý gián tiếp. Tiêu chí này là bộ lọc quan trọng đối với các ngành hàng có biên lợi nhuận mỏng, đảm bảo doanh nghiệp không bị rơi vào bẫy “tăng trưởng nóng nhưng thua lỗ”.
MBW Next – Nền tảng quản trị kênh phân phối hợp nhất (ERP + DMS)
Trong mô hình phân phối đa kênh, đa tầng tại Việt Nam, rủi ro lớn nhất thường xuất hiện khi doanh nghiệp mở rộng nhanh nhưng dữ liệu và quy trình bị phân mảnh giữa bán hàng, kho và tài chính. Khi đó, đơn hàng tăng nhưng kỷ luật vận hành suy giảm, báo cáo chậm và lợi nhuận theo kênh khó được nhìn thấy kịp thời.
MBW Next được phát triển theo hướng hợp nhất quản trị kênh phân phối trên một nền tảng duy nhất, kết hợp năng lực ERP + DMS, giúp doanh nghiệp quản trị đồng bộ từ chính sách đến thực thi.
Những tính năng nổi bật của MBW Next
- Chuẩn hóa dữ liệu và chính sách theo kênh: MBW Next hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu nền (khách hàng, điểm bán, tuyến, khu vực, sản phẩm) và thiết lập tập trung bảng giá, chiết khấu, khuyến mãi, điều kiện thanh toán theo từng kênh, hạn chế áp sai chính sách và giảm phát sinh ngoại lệ.
- Đồng bộ xử lý đơn giữa các bộ phận: Dữ liệu đơn hàng được luân chuyển nhất quán giữa kinh doanh – kho – tài chính, giảm nhập liệu lặp, giảm sai sót khi khối lượng giao dịch tăng, đồng thời giúp theo dõi trạng thái xử lý rõ ràng hơn.
- Kiểm soát công nợ theo nguyên tắc: Hệ thống cho phép thiết lập hạn mức, điều kiện thanh toán và cảnh báo tuổi nợ theo khách hàng và theo kênh, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát tăng trưởng gắn với dòng tiền thực.
- Báo cáo quản trị theo kênh để điều hành kịp thời: MBW Next cung cấp báo cáo theo kênh, khu vực và nhóm sản phẩm. Ban lãnh đạo dễ dàng phát hiện sớm điểm rò rỉ lợi nhuận. Từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh chính sách hoặc phân bổ hàng đúng thời điểm.
MBW Next phù hợp với doanh nghiệp muốn mở rộng đa kênh và duy trì kỷ luật vận hành. Chi phí trọn bộ tính năng chỉ 1 triệu đồng/tháng và không giới hạn người dùng. Giải pháp có khả năng tùy chỉnh linh hoạt với mọi đặc thù quy trình. Nhờ đó, các doanh nghiệp đều có thể số hóa toàn diện mà không lo ngại rào cản chi phí.

Nhờ cách tiếp cận hợp nhất, MBW Next phù hợp với doanh nghiệp phân phối muốn mở rộng đa kênh nhưng vẫn duy trì tính nhất quán và kỷ luật vận hành.
Đáng chú ý, mức chi phí đầu tư cho trọn bộ tính năng trên MBW Next chỉ từ 1 triệu đồng/tháng và hoàn toàn không giới hạn số lượng người dùng. Điểm ưu việt của giải pháp còn nằm ở khả năng tùy chỉnh và cấu hình linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với mọi đặc thù trong cấu trúc tổ chức cũng như quy trình vận hành riêng biệt của từng doanh nghiệp phân phối. Nhờ lợi thế này, từ các đơn vị quy mô nhỏ đến những doanh nghiệp có yêu cầu nghiệp vụ phức tạp đều có thể thực hiện số hóa toàn diện mà không phải lo ngại về rào cản chi phí.
Để đăng ký tư vấn demo MBW Next, bạn có thể để lại thông tin Tại đây
FAQ – Câu hỏi thường gặp về kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp
1. Trong mô hình có nhà phân phối, doanh nghiệp có cần theo dõi chỉ số Bán ra (Sell-out) không?
Theo dõi Sell-out là rất quan trọng. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào Sell-in mà thiếu dữ liệu Sell-out, hệ thống sẽ rơi vào tình trạng “mù thông tin” về sức tiêu thụ thực tế. Điều này dẫn đến hệ lụy là hàng hóa bị nghẽn tại các tầng trung gian, tạo ra doanh số ảo nhưng thực chất lại làm tăng áp lực tồn kho và xả hàng ở giai đoạn sau.
Việc nắm bắt dữ liệu Sell-out giúp doanh nghiệp dự báo chính xác nhu cầu và điều tiết chương trình thúc đẩy bán hàng kịp thời theo từng khu vực.
2) Có cần thiết lập quy tắc phân vùng thị trường (khu vực, tuyến, địa bàn) khi vận hành nhiều kênh không?
Rất cần thiết, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vận hành song song kênh trực tiếp và gián tiếp. Việc thiếu phân định rõ ràng về địa bàn và tuyến bán hàng thường dẫn đến các xung đột tiêu cực như: chồng chéo đối tượng phục vụ, tranh chấp quyền lợi giữa các đại lý và đùn đẩy trách nhiệm khi phát sinh sự cố. Một quy hoạch phân vùng khoa học là nền tảng để ổn định cấu trúc kênh và duy trì sự đoàn kết trong mạng lưới phân phối.
3) Khi mở thêm kênh, nên ưu tiên cải thiện yếu tố nào để giảm rủi ro thất bại?
Yếu tố nên ưu tiên là tính nhất quán của dữ liệu và báo cáo quản trị. Khi doanh nghiệp mở nhiều kênh, điều khiến việc điều hành khó nhất không phải số lượng đơn, mà là thiếu một bức tranh đáng tin để ra quyết định. Doanh nghiệp nên đảm bảo cách ghi nhận doanh thu, chiết khấu, khuyến mãi, công nợ và tồn kho có thể tổng hợp được theo kênh, theo khu vực và theo thời gian.
4) Khi nào nên rà soát lại cấu trúc kênh phân phối?
Doanh nghiệp cần tiến hành rà soát chiến lược khi xuất hiện các tín hiệu sau:
- Mở rộng phạm vi địa lý hoặc thay đổi danh mục sản phẩm chủ lực.
- Tái định vị chiến lược giá hoặc nhận diện thương hiệu.
- Doanh số tăng trưởng nhưng biên lợi nhuận ròng sụt giảm đáng kể.
- Chỉ số công nợ và tuổi nợ tăng bất thường vượt mức kiểm soát.
- Phát sinh xung đột lợi ích giữa các đối tác trong hệ thống. Ngoài ra, việc kiểm soát định kỳ theo quý hoặc nửa năm là giải pháp tối ưu để phát hiện sớm các điểm nghẽn vận hành và điều chỉnh kịp thời trước khi trở thành rủi ro hệ thống.
Hiểu đúng và quản trị hiệu quả kênh phân phối trực tiếp cùng kênh phân phối gián tiếp là nền tảng để doanh nghiệp phân phối đa kênh, đa tầng tại Việt Nam tăng trưởng bền vững. Khi kênh được phân biệt rõ theo bản chất vận hành, được lựa chọn phù hợp với mục tiêu, năng lực và đặc thù sản phẩm, doanh nghiệp không chỉ mở rộng thị trường mà còn giữ được kỷ luật giá, kiểm soát công nợ và bảo toàn lợi nhuận.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một nền tảng quản trị phân phối toàn diện, hãy liên hệ MBW Next để được tư vấn theo nhu cầu!






