SKU là gì? Ý nghĩa, vai trò, cách thiết lập SKU trong quản lý kho hàng

SKU là gì? Ý nghĩa, vai trò, cách thiết lập SKU trong quản lý kho hàng

Trong doanh nghiệp phân phối, sản xuất, hay thương mại, việc quản lý hàng nghìn mặt hàng biến thể đòi hỏi một hệ thống định danh khoa học. SKU (Stock Keeping Unit) chính là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp vận hành kho hàng hiệu quả, giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Bài viết này sẽ giải thích rõ SKU là gì, SKU gồm những thành phần nào, vai trò của SKU trong quản lý kho, đồng thời hướng dẫn cách thiết lập mã SKU dễ nhớ, dễ quản lý và phù hợp với thực tế doanh nghiệp phân phối đa kênh, đa tầng tại Việt Nam.

SKU là gì? SKU gồm những thành phần nào?

SKU (viết tắt của Stock Keeping Unit –  Đơn vị lưu kho) là một mã định danh độc nhất, bao gồm cả chữ cái và chữ số, được doanh nghiệp tự quy ước để định danh cho từng sản phẩm và biến thể sản phẩm cụ thể trong hệ thống quản lý của mình.

SKU giúp hệ thống nhận diện chính xác một mặt hàng theo cách doanh nghiệp cần quản trị, thay vì dựa vào cách gọi tên tự do hoặc thói quen của từng bộ phận.

Mỗi doanh nghiệp, tùy vào đặc thù ngành hàng và quy mô vận hành, sẽ có phương thức xây dựng mã SKU riêng biệt. Một mã SKU chuẩn không chỉ giúp nhận diện tên sản phẩm mà còn chứa đựng các thông tin quan trọng về đặc tính vật lý và nguồn gốc của hàng hóa đó.

Tại sao doanh nghiệp lại cần mã SKU?

Trong quản trị kho vận, doanh nghiệp cần mã SKU vì thực tế hàng hóa thường có danh mục vô cùng đa dạng với rất nhiều biến thể phức tạp.

Ví dụ điển hình: Cùng là thương hiệu bột giặt Omo, nhưng doanh nghiệp phải quản lý đồng thời dòng máy giặt cửa ngang và cửa trước, các quy cách đóng túi với dung tích khác nhau, cũng như các loại mùi hương riêng biệt. 

Cụ thể như: 

  • Bột giặt Omo Matic cửa trước hương hoa túi 1kg
  • Bột giặt Omo Matic cửa trên hương ban mai túi 2kg, v.v. 

Nếu chỉ gọi tên chung là “Bột giặt Omo”, nhân viên sẽ không thể biết chính xác loại hàng nào cần xuất. Đó là lý do doanh nghiệp cần mã SKU để định danh sản phẩm chuẩn xác, tránh nhầm lẫn giữa các biến thể và đảm bảo tính thống nhất trong dữ liệu quản lý.

Tham khảo: Giải pháp quản trị tồn kho và giá vốn hàng hóa cho doanh nghiệp Phân phối 

Thành phần của mã SKU 

Cụ thể, một mã SKU sản phẩm thông thường sẽ được cấu trúc bởi những thành phần sau: 

  • Nguồn gốc (Brand/Vendor): Định danh thương hiệu hoặc nhà cung cấp để phân loại hàng hóa theo đối tác.
  • Danh mục (Category): Phân nhóm ngành hàng chính (Gia dụng, Điện tử…) giúp quy hoạch khu vực lưu trữ trong kho.
  • Định danh dòng sản phẩm (Model/Style): Xác định chính xác mẫu mã, đời máy hoặc thiết kế đặc thù.
  • Thông số kỹ thuật (Spec/Size): Ghi nhận các chỉ số về dung tích, kích thước hoặc cấu hình kỹ thuật.
  • Biến thể sản phẩm (Variant): Phân biệt các đặc tính tùy chọn như màu sắc, chất liệu hoặc dung lượng.
  • Quy cách thương mại (Packaging/Unit): Xác định đơn vị bán (Cái, Lốc, Thùng) để chuẩn hóa khâu xuất nhập và đối soát.
  • Mã định vị (Location Tag): Tích hợp mã khu vực hoặc tầng kệ (A1, B2…) giúp nhân viên kho tìm kiếm và lấy hàng nhanh nhất.

Ví dụ về mã SKU: DL-LP-GM-15-M-B

  • DL (Thương hiệu): Dell
  • LP (Danh mục): Laptop
  • GM (Dòng sản phẩm):  Gaming Series
  • 15 (Kích thước): Màn 15 inch
  • M (Đơn vị): Máy
  • B (Màu sắc): Bạc

SKU là gì? SKU gồm những thành phần nào?

Phân biệt SKU với mã vạch và mã nhà cung cấp

Trong vận hành thực tế, nhiều doanh nghiệp sử dụng đồng thời ba loại mã: SKU, mã vạch (Barcode) và mã do nhà cung cấp/đối tác quy định. Nếu không phân biệt rõ, doanh nghiệp dễ bị rối trong danh mục và trong đối chiếu.

Dưới đây là bảng phân tích chi tiết: 

Tiêu chíSKUMã vạch / mã quétMã nhà cung cấp / đối tác
Định nghĩaMã nội bộ để quản lý từng mặt hàng/biến thểMã để quét nhận diện, thao tác nhanhMã do đối tác quy định để đối chiếu theo hệ thống của họ
Chủ thểDoanh nghiệpDoanh nghiệp hoặc theo chuẩn thị trườngNhà cung cấp/đối tác
Mục đích chínhChuẩn hóa nhập–xuất–tồn, giá vốn, báo cáoTăng tốc nhận hàng, soạn hàng, kiểm kêKhớp chứng từ, hợp đồng, yêu cầu kênh/đối tác
Tính duy nhấtDuy nhất trong hệ thống doanh nghiệpDuy nhất trên phạm vi thị trường, toàn cầu, theo chuẩn/đơn vị phát hành Duy nhất trong hệ thống đối tác
Linh hoạtCao (nhưng nên ổn định sau khi dùng)Trung bình (phụ thuộc chuẩn/quy ước)Thấp (phụ thuộc đối tác)
Có cần trùng nhau khôngKhông bắt buộcKhông bắt buộcKhông bắt buộc
Khuyến nghị cho DN phân phốiDùng SKU làm mã gốc xuyên suốtGắn mã quét để thao tác theo SKULưu kèm để đối chiếu khi làm việc với đối tác

Vai trò của SKU sản phẩm trong quản lý kho hàng

Trong mô hình phân phối đa tầng, SKU (Stock Keeping Unit) không chỉ đơn thuần là một mã hàng, mà là “ngôn ngữ chung” kết nối mọi hoạt động vận hành. Nếu không có SKU, toàn bộ cấu trúc vận hành kho của doanh nghiệp sẽ bị phá vỡ. 

Dưới đây là 6 vai trò then chốt của SKU trong quản lý kho:

1. Chuẩn hóa danh mục và hệ thống dữ liệu gốc (Master Data)

SKU đóng vai trò là lớp dữ liệu nền tảng để đồng nhất danh mục hàng hóa. Việc chuẩn hóa mã SKU giúp loại bỏ tình trạng phân mảnh dữ liệu giữa các bộ phận (Mua hàng – Kho – Kế toán). Khi dữ liệu gốc chuẩn, mọi báo cáo và chứng từ đều đạt được tính nhất quán tuyệt đối.

2. Tối thiểu sai sót trong quy trình Soạn – Giao hàng

Tại các kho phân phối có mật độ hàng hóa cao, việc dựa vào tên gọi cảm tính rất dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa các biến thể (màu sắc, kích cỡ, nồng độ). SKU giúp định danh chính xác từng quy cách sản phẩm, từ đó giảm tỷ lệ hàng trả về và tiết kiệm chi phí xử lý logistics phát sinh.

3. Tối ưu hóa năng suất vận hành kho

Mã SKU rõ ràng là tiền đề để triển khai các công nghệ quét mã (Barcode/QR Code). Điều này giúp nhân viên kho tìm hàng nhanh hơn, thao tác chuẩn xác hơn, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và giảm sự phụ thuộc vào trí nhớ hay kinh nghiệm cá nhân của nhân sự cũ.

4. Quản trị tồn kho đa chiều và kiểm soát đứt gãy cung ứng

SKU cho phép doanh nghiệp theo dõi tồn kho chi tiết đến từng vị trí và trạng thái hàng. Thông qua phân tích theo SKU, doanh nghiệp dễ dàng nhận diện các mã hàng tồn lâu (Slow-moving), các mã có rủi ro hết hàng (Out-of-stock) hoặc hàng hóa bị phân bổ sai khu vực để kịp thời điều chỉnh.

Đọc thêm: Cách tối ưu tồn kho cho doanh nghiệp phân phối: Lộ trình bài bản từ góc nhìn tăng trưởng

5. Tính toán giá vốn và biên lợi nhuận chính xác

SKU là nhịp cầu kết nối giữa vận hành kho và quản trị tài chính. Chuẩn hóa SKU đảm bảo giá vốn hàng bán (COGS) được ghi nhận chính xác cho từng mã hàng, từ đó cung cấp dữ liệu tin cậy để phân tích hiệu quả kinh doanh theo từng nhóm sản phẩm, kênh phân phối hoặc phân khúc khách hàng.

Đọc thêm: Giải pháp tính giá vốn hàng bán (COGS) hiệu quả cho doanh nghiệp phân phối

6. Nâng cao năng lực truy xuất và đối soát 

Trong hoạt động kiểm kê và xử lý chênh lệch, SKU là công cụ truy vết hiệu quả nhất. Doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định sai sót phát sinh từ chứng từ nào, tại kho nào và vào thời điểm nào. Điều này giúp chuyển đổi từ việc “tìm lỗi” sang “quản trị nguyên nhân” một cách chuyên nghiệp.

6 bước thiết lập SKU trong quản lý kho hàng phân phối

Thiết lập SKU không dừng lại ở việc đặt tên mã, mà là quá trình xây dựng Hệ thống dữ liệu gốc (Master Data). Một hệ thống SKU bài bản là nền tảng để tự động hóa vận hành và chính xác hóa báo cáo. Dưới đây là lộ trình triển khai 6 bước:

Bước 1: Xác lập nguyên tắc phân tách SKU (SKU Granularity)

Doanh nghiệp chỉ thực hiện tách mã SKU khi sự khác biệt của sản phẩm làm thay đổi bản chất quản trị tồn kho hoặc phương thức hạch toán giá vốn. Các tiêu chí phân tách chủ chốt bao gồm:

  • Quy cách đóng gói: Thùng, lốc, hộp, chai.
  • Đơn vị giao dịch: Cái, bộ, kiện.
  • Thông số kỹ thuật/Dung tích: Phân tách rõ các định lượng (330ml vs 500ml) hoặc công suất (9W vs 12W).
  • Biến thể sản phẩm: Màu sắc, kích cỡ, chất liệu hoặc phiên bản.
  • Lưu ý chiến thuật: Đối với số lô và hạn dùng, nên quản lý dưới dạng dữ liệu phát sinh (Metadata) trên cùng một mã SKU thay vì tách mã mới. Điều này giữ cho danh mục hàng hóa tinh gọn, tránh nhầm lẫn khi tra soát và tối ưu hóa báo cáo tổng hợp.

Bước 2: Thiết lập cấu trúc định danh SKU (Naming Convention)

Một cấu trúc SKU chuyên nghiệp phải đảm bảo tính Hệ thống – Có khả năng mở rộng – Duy nhất. Doanh nghiệp nên áp dụng cấu trúc phân lớp thông tin từ chung đến riêng:

[Nhóm hàng] – [Thương hiệu] – [Thông số/Dung tích] – [Quy cách/Đơn vị] – [Biến thể]

Để duy trì tính nhất quán, cần ban hành Bộ quy tắc viết tắt chuẩn. Ví dụ: Thùng 24 quy ước là “TH24”, Lốc 6 là “L06”. Việc chuẩn hóa này giúp loại bỏ tình trạng tạo mã tự phát, gây nhiễu hệ thống dữ liệu.

Bước 3: Chuẩn hóa đơn vị tính (UoM) và Hệ số quy đổi

Trong mô hình phân phối, sai lệch tồn kho thường bắt nguồn từ lỗi quy đổi đơn vị. Doanh nghiệp cần thiết lập chặt chẽ:

  • Đơn vị tính cơ sở (Base UoM): Đơn vị nhỏ nhất để kiểm soát tồn kho thực tế.
  • Đơn vị giao dịch (Sales/Purchase UoM): Các đơn vị dùng trong mua bán (Thùng, Kiện, Bao).
  • Tỷ lệ quy đổi cố định: Xác lập mối quan hệ toán học chính xác giữa các đơn vị (vd: 1 Thùng = 24 Chai). Việc quản lý chặt chẽ bước này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo giá vốn hàng bán (COGS) và số lượng tồn kho luôn khớp tuyệt đối.

Đọc thêm: Giải pháp tính giá vốn hàng bán (COGS) hiệu quả cho doanh nghiệp phân phối

Bước 4: Xây dựng hồ sơ dữ liệu định danh (SKU Profile)

Mỗi mã SKU cần được gắn kèm một “hồ sơ năng lực” để phục vụ vận hành và phân tích chuyên sâu. Bộ thông tin tối thiểu bao gồm:

  • Tên quy chuẩn: Định dạng tên thống nhất, dễ đọc, không gây hiểu lầm.
  • Thuộc tính phân loại: Nhóm hàng, ngành hàng, phân khúc thương hiệu.
  • Dữ liệu tài chính: Thuế suất, đơn giá tham chiếu, phương pháp tính giá.
  • Quy tắc vận hành: Yêu cầu quản lý theo lô/date hoặc số seri (nếu có).
  • Trạng thái vòng đời: Đang kinh doanh (Active), Ngừng mua (Discontinued), hoặc Thanh lý (Clearance).

Bước 5: Quản trị quy trình tạo mới và Thay đổi dữ liệu (Data Governance)

Để kiểm soát tình trạng “rác dữ liệu” do danh mục phình to, doanh nghiệp cần thiết lập quy trình kiểm soát (Gatekeeping):

  • Đầu mối kiểm soát tập trung: Chỉ định bộ phận chuyên trách (thường là Quản trị dữ liệu hoặc Kho) có quyền khởi tạo mã.
  • Quy trình phê duyệt (Workflow): Sử dụng biểu mẫu yêu cầu ghi rõ lý do tách mã và các tham số quy đổi.
  • Tính toàn vẹn dữ liệu: Không xóa các SKU đã từng phát sinh giao dịch; chỉ thay đổi trạng thái để bảo toàn dữ liệu lịch sử cho báo cáo tài chính.

Bước 6: Số hóa vận hành bằng công nghệ quét mã (Barcode Integration)

Sau khi chuẩn hóa trên hệ thống, SKU cần được đưa vào thực tế thông qua nhãn quét mã (Barcode/QR Code). Việc áp dụng công nghệ quét mã tại kho giúp:

  • Loại bỏ thao tác nhập liệu thủ công.
  • Xác thực chính xác hàng hóa trong quy trình Soạn – Đóng gói – Xuất kho.
  • Giảm thiểu tối đa rủi ro giao nhầm biến thể, nâng cao chỉ số hoàn thành đơn hàng (Order Fulfillment).

Bí quyết thiết lập mã SKU dễ nhớ, dễ quản lý 

Một mã SKU tối ưu không chỉ nằm ở tính thẩm mỹ trên hệ thống, tức là tạo mã SKU cho đẹp. Mà quy cách đặt SKU cần ưu tiên khả năng ứng dụng thực tiễn vào thực tế vận hành hàng ngày, như giúp Sales chọn đúng, Kho soạn chuẩn, Kế toán đối soát nhanh và Quản lý nắm bắt báo cáo tức thì. 

Dưới đây là những nguyên tắc thiết lập mã SKU hiệu quả, đặc biệt với các doanh nghiệp có nhiều dòng hàng và biến thể. 

1. Ưu tiên tính gợi nhớ và khả năng đọc hiểu

Trong vận hành kho vận, tốc độ và sự chính xác là ưu tiên hàng đầu. Một mã SKU mang tính “mật mã” hóa quá cao sẽ gây khó khăn cho nhân sự mới và khiến quy trình bị phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của nhân viên lâu năm. 

Doanh nghiệp nên sử dụng các cụm viết tắt có nghĩa và nhất quán theo quy ước, giúp người vận hành có thể nhận diện ngay nhóm hàng và quy cách sản phẩm chỉ qua một ánh nhìn.

2. Thiết lập quy tắc thống nhất và nhất quán tuyệt đối

Sự đồng bộ là nguyên tắc cốt lõi trong quản trị dữ liệu. Doanh nghiệp cần xây dựng một “Từ điển quy ước” các ký tự viết tắt áp dụng cho toàn bộ hệ thống. Ví dụ: Nếu đã quy định màu Đỏ là “RED” và kích cỡ Lớn là “L”, quy tắc này phải được áp dụng đồng nhất cho tất cả các nhóm ngành hàng. Điều này loại bỏ tình trạng cát cứ dữ liệu, nơi mỗi phòng ban tự diễn giải và đặt mã theo ý hiểu riêng.

3. Áp dụng cấu trúc phân cấp logic (Cascading Logic)

Một mã SKU khoa học cần được sắp xếp theo trình tự từ thông tin tổng quát đến thông tin chi tiết. Việc đặt Thương hiệu hoặc Nhóm hàng ở vị trí đầu mã giúp các phần mềm quản lý kho tự động nhóm các sản phẩm liên quan lại với nhau. Cấu trúc này hỗ trợ tối đa việc lọc báo cáo, truy vấn dữ liệu và tối ưu hóa việc tìm kiếm hàng hóa trên hệ thống.

4. Lựa chọn ký tự thông minh và an toàn

Để mã SKU đạt hiệu quả vận hành cao nhất, cần lưu ý về mặt kỹ thuật ký tự:

  • Ưu tiên ký tự chữ cái: Sử dụng các chữ cái viết tắt có ý nghĩa giúp tăng khả năng nhận diện thị giác, giúp nhân viên thuộc lòng mã hàng nhanh hơn các dãy số vô hồn.
  • Loại bỏ các ký tự gây nhầm lẫn: Hạn chế tối đa sử dụng chữ “O” (dễ nhầm với số 0) hoặc chữ “I” (dễ nhầm với số 1).
  • Không bắt đầu bằng số 0: Điều này giúp tránh lỗi định dạng tự động mất số 0 (Auto-formatting) khi xử lý dữ liệu trên Excel hoặc các phần mềm bảng tính, đảm bảo tính toàn vẹn của mã.

5. Sử dụng ký tự phân tách chuẩn mực

Để mã SKU dễ đọc và chuyên nghiệp, doanh nghiệp nên sử dụng dấu gạch ngang (-) để phân tách các trường thông tin. Cần tuyệt đối tránh sử dụng dấu cách, dấu xuyệt (/) hoặc các ký tự đặc biệt khác, vì chúng thường gây ra lỗi xung đột khi đồng bộ dữ liệu giữa các nền tảng thương mại điện tử và phần mềm quản lý kho (ERP/WMS).

6. Loại bỏ các yếu tố biến động khỏi mã SKU

SKU là mã định danh duy nhất và cần được giữ ổn định trong suốt vòng đời của mặt hàng. Những yếu tố có tính chất thay đổi thường xuyên như giá bán, tên chiến dịch marketing hoặc các chương trình khuyến mãi tạm thời không nên đưa vào cấu trúc mã SKU. Thay vào đó, doanh nghiệp nên quản trị các yếu tố này thông qua hệ thống chính sách giá và thuộc tính đơn hàng để tránh làm xáo trộn danh mục hàng hóa cốt lõi.

Các câu hỏi thường gặp trong quản trị SKU

1. Doanh nghiệp phân phối đa kênh có cần tạo SKU riêng cho từng kênh không?

Thông thường là không. Doanh nghiệp nên duy trì một hệ thống mã SKU nhất quán trên tất cả các kênh để tối ưu hóa việc đồng bộ tồn kho và quản lý dữ liệu tập trung. Việc tách SKU riêng biệt chỉ nên thực hiện khi:

  • Kênh bán lẻ đó yêu cầu quy cách đóng gói hoặc bộ sản phẩm (Combo) đặc thù.
  • Có các cam kết riêng biệt về điều khoản cung ứng hoặc hạch toán theo hợp đồng với đối tác lớn.

2. Khi nào nên phân tách mã SKU theo Số lô và Hạn sử dụng?

Đa số trường hợp, doanh nghiệp nên quản trị Số lô và Hạn sử dụng như các thuộc tính biến thiên đính kèm trên cùng một mã SKU gốc. Việc tạo mã SKU mới cho mỗi lô hàng sẽ khiến danh mục hàng hóa gia tăng quá mức, gây khó khăn cho công tác thống kê. Chỉ khi doanh nghiệp có quy trình kiểm soát đặc thù và năng lực quản trị dữ liệu trình độ cao mới nên cân nhắc phương án này.

3. Bộ phận nào nên chịu trách nhiệm quản lý danh mục SKU?

Để đảm bảo tính thống nhất, quyền quản trị danh mục SKU nên được giao cho một đầu mối tập trung, thường là bộ phận Quản trị dữ liệu hoặc bộ phận Kho vận.

  • Các bộ phận kinh doanh có quyền đề xuất khởi tạo mã mới thông qua biểu mẫu.
  • Đầu mối chuyên trách sẽ thực hiện kiểm tra và phê duyệt để ngăn chặn tình trạng tạo mã trùng lặp hoặc các mã có cấu trúc không đồng nhất, gây rối loạn hệ thống.

4. Giải pháp kiểm soát tình trạng trùng lặp mã SKU cho cùng một loại hàng hóa?

Để tránh trùng lặp mã SKU, việc thiết lập cần đảm bảo 3 lớp kiểm soát chặt chẽ:

  • Quy chuẩn định danh: Ban hành bộ quy tắc đặt mã thống nhất dựa trên nhóm hàng, quy cách và đơn vị đóng gói.
  • Cơ chế xác thực: Sử dụng công cụ kiểm tra trùng lặp dựa trên Tên sản phẩm quy chuẩn và các thuộc tính kỹ thuật trước khi xác nhận tạo mã.
  • Phân quyền trách nhiệm: Chỉ cấp quyền khởi tạo cho nhân sự có chuyên môn và duy trì nhật ký hệ thống để giám sát mọi thay đổi.

5. Tầm quan trọng của SKU đối với việc xác định giá vốn và lợi nhuận?

SKU đóng vai trò là điểm kết nối trực tiếp giữa nghiệp vụ kho vận và báo cáo tài chính.

  • Nếu mã SKU không được chuẩn hóa (đặc biệt là sai lệch về đơn vị tính hoặc tỷ lệ quy đổi), hệ thống sẽ hạch toán sai giá vốn hàng bán.
  • Khi giá vốn không chính xác, các báo cáo phân tích lợi nhuận theo kênh phân phối hoặc theo sản phẩm sẽ bị sai lệch. 

Việc chuẩn hóa SKU giúp dữ liệu biên lợi nhuận trở nên tin cậy, làm căn cứ quan trọng để điều chỉnh chiến lược giá và các chương trình chiết khấu.

MBW Next – Giải pháp quản trị kho hàng & SKU thông minh 

Trên thị trường có rất nhiều giải pháp quản lý kho hàng & SKU, tuy nhiên, không phải giải pháp nào cũng đủ chuyên sâu để đáp ứng đặc thù quản lý số lượng SKU khổng lồ, phức tạp và đặc thù, đặc biệt là trong ngành Phân phối. 

Trước bối cảnh kênh phân phối hàng hóa ngày càng trở nên phức tạp, mở rộng sang đa kênh – đa tầng, và biến thể hàng hóa liên tục thay đổi nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, doanh nghiệp cần triển khai một giải pháp quản lý kho hàng đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp. 

MBW Next – Giải pháp quản lý doanh nghiệp phân phối chuyên sâu, sở hữu module quản lý kho hàng được phát triển từ ERP với nhiều điểm vượt trội: 

  • Thiết kế sơ đồ kho linh hoạt, đa tầng, đa kho 
  • Thiết lập danh mục SKUs không giới hạn 
  • Cho phép thiết lập quy tắc SKUs cho từng mặt hàng, dòng hàng, kho hàng…
  • Tự động tạo mã SKUs cho hàng hóa theo quy tắc đặt trước mà không cần tạo tay
  • Quản lý thông tin hàng hóa (SKUs) chi tiết từ: tên sản phẩm, nhóm hàng, đặc tính, đơn vị tính, vị trí lưu kho, trọng lượng khối lượng, giá vốn nhập kho, thuế áp dụng, giá bán từng kênh,… 
  • Cho phép tạo đơn vị tính linh hoạt, không giới hạn đơn vị tính (UoM), người dùng có thể tự quy ước tỷ lệ quy đổi giữa các đơn vị tính
  • Quản lý hàng hóa theo lô/date/serial
  • Thiết lập nguyên tắc lưu kho và xuất kho (FIFO, FEFO, LIFO) cho từng SKU. Khi bộ phận kho soạn hàng hệ thống sẽ tự động lấy danh mục theo nguyên tắc đã cấu hình sẵn. Ví dụ tự động lấy hàng sắp cận date để xuất kho trước.  
  • Thiết lập mức tồn kho tối thiểu cho từng SKUs, tự động tạo đơn đề xuất đặt hàng cho SKU đảm bảo không bị hết hàng 
  • Ngoài các tính năng cấu hình sẵn có, người dùng hoàn toàn có thể tự cấu hình thêm, hoặc nâng cấp tính năng phục vụ nhu cầu quản lý SKU theo thực tế. 

MBW Next - Dữ liệu mặt hàng

Danh sách mặt hàng được hệ thống chuẩn hóa trên MBW Next

Ngoài khả năng quản lý SKU linh hoạt hàng đầu hiện nay, MBW Next còn giúp doanh nghiệp số hóa toàn bộ luồng chứng từ kho (Nhập hàng, Xuất bán, Điều chuyển nội bộ, Trả hàng, Kiểm kê). Mọi nghiệp vụ đều được liên thông trực tiếp với bộ phận Kinh doanh và Tài chính, giúp loại bỏ tình trạng “phân mảnh số liệu”. Dữ liệu được cập nhật tức thì giúp doanh nghiệp cắt giảm 80% thời gian đối soát và hạn chế tối đa sai lệch khi tổng hợp báo cáo định kỳ.

Workspace phân hệ Tồn kho MBW Next

Workspace phân hệ Tồn kho – quản lý các giao dịch, chứng từ quản lý Kho

Khi dữ liệu kho được hợp nhất hoàn toàn với Mua hàng – Bán hàng – Tài chính, nhà quản lý sẽ có cái nhìn đa chiều: Tồn kho trong mối tương quan với dòng tiền, công nợ, hiệu quả kênh phân phối và biên lợi nhuận thực tế. Đây là cơ sở để doanh nghiệp chủ động điều tiết kế hoạch nhập hàng, tối ưu hóa vòng quay tồn kho và xử lý hàng chậm luân chuyển một cách hiệu quả, thay vì chỉ ứng phó bị động.

Kết luận

Hiểu đúng SKU là gì và chuẩn hóa SKU ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp phân phối giảm sai tồn, hạn chế nhầm hàng khi soạn – giao và kiểm soát giá vốn chính xác hơn. Khi mô hình mở rộng đa kênh, đa tầng, SKU trở thành “ngôn ngữ chung” để kho, bán hàng, mua hàng và kế toán thống nhất dữ liệu, rút ngắn thời gian đối chiếu và tăng tốc ra quyết định. 

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp toàn diện để tối ưu việc quản lý kho hàng, hãy liên hệ MBW Next ngay để được tư vấn miễn phí. 

Đăng ký Demo MBW Next

& nhận tư vấn chuyên sâu 1-1 miễn phí với đội ngũ chuyên gia

phần mềm MBW Next
5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết cùng chủ đề

Tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp với MBW Next