Trong hệ sinh thái phân phối đa kênh, đa tầng tại Việt Nam hiện nay, hàng tồn kho không chỉ là tài sản mà còn là “chi phí cơ hội”. Đối với các đơn vị phân phối truyền thống (GT) kết hợp hiện đại (MT) và TMĐT, việc nắm vững cách tính vòng quay hàng tồn kho là chìa khóa để tối ưu dòng tiền và giảm thiểu rủi ro đọng vốn.
Bài viết này hướng dẫn cách tính vòng quay hàng tồn kho đúng cho mô hình phân phối Việt Nam, kèm ví dụ và cách đọc chỉ số theo kênh – tầng – kho – SKU để ra quyết định.
1. Inventory turnover là gì? Ý nghĩa của vòng quay hàng tồn kho

1.1. Định nghĩa vòng quay hàng tồn kho
Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover) là chỉ số thể hiện số lần doanh nghiệp luân chuyển, bán hết và nhập lại hàng hóa trong kho trong một kỳ nhất định (thường là tháng, quý hoặc năm).
Hiểu một cách đơn giản, số vòng quay hàng tồn kho chính là thước đo tốc độ doanh nghiệp chuyển đổi hàng tồn kho thành doanh thu trong kỳ, phản ánh tốc độ bán hàng hiệu quả quản lý kho. Chỉ số này đóng vai trò là nhịp cầu kết nối trực tiếp giữa các bộ phận: Bán hàng, Cung ứng (Mua hàng), Kho vận và Tài chính.
1.2 Ý nghĩa của chỉ số vòng quay hàng tồn kho
Vòng quay hàng tồn kho là chỉ số quan trọng đánh giá tốc độ và hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp.
- Vòng quay cao: Thường cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh, quản lý tốt, vốn được giải phóng nhanh. Tuy nhiên, quá cao có thể dẫn đến thiếu hàng khi nhu cầu đột biến.
- Vòng quay thấp: Dấu hiệu cho thấy hiệu quả kinh doanh giảm, hàng ứ đọng, vốn bị “đóng băng” kéo theo chi phí lưu kho cao. Tuy nhiên, một vài trường hợp chỉ số vòng quay hàng tồn kho cao cũng có thể do mua hàng với số lượng lớn để hưởng chiết khấu, hoặc do sản phẩm có nhu cầu thấp.
Tùy mỗi mặt hàng, ngành hàng khác nhau mà chỉ số Inventory turnover cũng có sự khác biệt đáng kể. Để đánh giá đúng chỉ số vòng quay hàng tồn kho, doanh nghiệp cần so sánh với đối thủ và lịch sử của chính công ty để có sự đánh giá chính xác hơn, phục vụ ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
1.3. Tại sao cần tính vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover)
Trong mô hình phân phối đa kênh, đa tầng, chỉ số vòng quay hàng tồn kho không đơn thuần là một con số kế toán. Nó là “bản báo cáo sức khỏe” phản ánh sự nhịp nhàng giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.
Việc tính toán chính xác và đo lường liên tục chỉ số Inventory turnover sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau trong vận hành. Cụ thể:
- Tốc độ giải phóng vốn lưu động: Inventory turnover phản ánh khả năng thu hồi vốn từ hàng hóa. Chỉ số càng cao chứng tỏ dòng tiền của doanh nghiệp đang lưu thông tốt, vốn không bị “chôn chân” trong kho, giúp giảm bớt gánh nặng chi phí lãi vay và tăng khả năng tái đầu tư.
- Hiệu quả giữa Dự báo cung ứng và Nhu cầu thực tế: Việc tính vòng quay hàng tồn kho giúp đánh giá độ chính xác của bộ phận mua hàng (Procurement). Nếu vòng quay thấp, điều đó cho thấy có sự lệch pha giữa kế hoạch nhập hàng (Sell-in) và sức mua thực tế từ thị trường (Sell-out).
- Chất lượng danh mục sản phẩm (SKU): Chỉ số này bóc tách được những mã hàng “ngôi sao” đang mang lại dòng tiền nhanh và những mã hàng “tồn kho chết” đang bào mòn lợi nhuận. Nếu số vòng quay hàng tồn kho giảm dần theo thời gian, đó là tín hiệu cảnh báo danh mục sản phẩm đang dần lỗi thời hoặc chính sách giá không còn cạnh tranh.
- Năng lực vận hành đa kênh (Omnichannel): Với doanh nghiệp bán hàng trên cả GT, MT và E-commerce, vòng quay hàng tồn kho phản ánh khả năng điều phối hàng hóa. Một chỉ số ổn định trên các kênh cho thấy doanh nghiệp đã tối ưu được việc luân chuyển hàng giữa các kho vùng, tránh tình trạng “nơi thừa, nơi thiếu”.
- Rủi ro về chi phí ẩn: Vòng quay chậm đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang phải gánh thêm các chi phí ẩn như: phí lưu kho, bảo hiểm, chi phí nhân công và đặc biệt là rủi ro hàng cận date hoặc hư hỏng cơ học do lưu kho quá lâu.
2. 4 công thức tính vòng quay hàng tồn kho kèm ví dụ
Tùy theo quy mô, độ phức tạp trong mô hình kinh doanh và nhu cầu quản lý, doanh nghiệp có thể áp dụng 1 trong 4 cách tính chỉ số Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover) như dưới đây.
2.1. Công thức tính vòng quay dựa trên Giá vốn hàng bán (Tiêu chuẩn)
Đây là công thức “vàng” được các chuyên gia tài chính và CEO sử dụng để đánh giá hiệu quả vốn.
Công thức:
Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán (COGS) / Giá trị hàng tồn kho bình quân |
Khi nào nên dùng:
- Sử dụng khi cần đánh giá hiệu quả kinh doanh tổng thể sau một kỳ (Tháng/Quý/Năm).
- Dùng để so sánh năng lực quản trị giữa các chi nhánh hoặc giữa doanh nghiệp với đối thủ cùng ngành.
- Khi bạn muốn loại bỏ “nhiễu” từ các chương trình khuyến mãi (vốn làm thay đổi doanh thu nhưng không làm thay đổi giá trị thực của hàng hóa trong kho).
Ví dụ thực tế:
Một nhà phân phối linh kiện điện tử có COGS năm 2025 là 24 tỷ VNĐ. Giá trị kho bình quân duy trì ở mức 2 tỷ VNĐ.
=> Vòng quay = 24 / 2 = 12 lần/năm.
Ý nghĩa: Cứ mỗi tháng, nhà phân phối này lại “làm sạch” kho một lần. Đây là chỉ số lý tưởng cho ngành điện tử vốn có tốc độ lỗi thời công nghệ nhanh.
Đọc thêm: Giải pháp tính giá vốn hàng bán (COGS) hiệu quả cho doanh nghiệp phân phối
2.2. Công thức tính hàng tồn kho bình quân (Quản trị biến động)
Việc xác định mẫu số (hàng tồn kho bình quân) là bước khó nhất vì lượng hàng trong kho phân phối luôn biến động theo ngày (do nhập hàng từ Nhà sản xuất và xuất hàng cho Đại lý liên tục).
Công thức:
Tồn kho bình quân = (Tồn đầu kỳ + Tồn cuối kỳ) / 2 |
Khi nào nên dùng: Dùng trong các báo cáo định kỳ khi số liệu tồn kho đầu và cuối kỳ đã được chốt sổ.
Lưu ý: Đối với doanh nghiệp phân phối đa kênh có tính mùa vụ cao (ví dụ: phân phối bia, nước giải khát dịp Tết), việc chỉ lấy trung bình đầu và cuối năm sẽ gây ra sai số lớn. Khi đó, bạn nên tính trung bình cộng tồn kho của 12 tháng để có con số khách quan nhất.
Ví dụ thực tế:
Nhà phân phối bánh kẹo chuẩn bị cho dịp Tết Nguyên Đán:
- Tồn kho tháng 10 (thời điểm nhập hàng): 10 tỷ VNĐ.
- Tồn kho tháng 2 (sau Tết): 2 tỷ VNĐ.
Hàng tồn kho bình quân giai đoạn này là 6 tỷ VNĐ. Nếu chỉ lấy con số tồn kho cuối kỳ (2 tỷ) để tính, vòng quay sẽ bị đẩy lên cao ảo, dẫn đến dự báo sai nhu cầu vốn cho năm sau.
2.3. Công thức tính số ngày của một vòng quay (DSI – Days Sales of Inventory)
Công thức này chuyển đổi “số lần” thành “số ngày”, giúp bộ phận vận hành dễ dàng hình dung hơn.
Công thức:
Số ngày tồn kho = 365 / Vòng quay hàng tồn kho |
Khi nào nên dùng:
- Dùng để lập kế hoạch nhập hàng (Procurement). Ví dụ nếu DSI là 30 ngày, và thời gian nhập hàng từ nước ngoài (Lead-time) là 15 ngày, bạn sẽ biết chính xác thời điểm cần ký đơn hàng mới.
- Dùng để quản lý hàng cận Date: Nếu DSI lớn hơn thời gian lưu kho an toàn của hàng thực phẩm, doanh nghiệp cần kích hoạt ngay chương trình khuyến mãi xả kho.
Ví dụ thực tế:
Một đơn vị phân phối dược phẩm tính được vòng quay là 6 lần/năm.
=> DSI = 365 / 6 ≈ 61 ngày.
Ý nghĩa: Nếu lô thuốc có hạn sử dụng còn lại dưới 90 ngày, nhà phân phối đang nằm trong vùng nguy hiểm vì họ mất tới 61 ngày mới bán hết hàng, chỉ còn dư 29 ngày để hàng lưu thông tại hiệu thuốc trước khi hết hạn.
2.4. Công thức tính vòng quay theo Đơn vị sản phẩm (SKU Inventory Turnover)
Đối với nhà phân phối đa kênh bán hàng nghìn mã hàng, việc tính vòng quay tổng thể là không đủ. Bạn cần tính cho từng SKU.
Công thức:
Vòng quay SKU = Sản lượng xuất bán trong kỳ / Tồn kho bình quân (đơn vị sản phẩm) |
Khi nào nên dùng:
- Khi cần phân tích nhóm hàng có quy cách đóng gói khác nhau (thùng/kiện/lẻ).
- Khi muốn bóc tách luân chuyển theo SKU/kho/kênh để xử lý tồn chậm.
Ví dụ thực tế:
Nhà phân phối mỹ phẩm có 2 dòng son:
- Dòng A: Bán 1.000 cây/tháng, tồn kho bình quân 100 cây => Vòng quay = 10.
- Dòng B: Bán 100 cây/tháng, tồn kho bình quân 50 cây => Vòng quay = 2.
Từ đó có thể suy ra, mặc dù dòng B ít hàng hơn, nhưng dòng A mới là dòng tạo ra nhiều lợi nhuận hơn và cần tập trung tối ưu kho vận.
Xem thêm: SKU là gì? Ý nghĩa, vai trò, cách thiết lập SKU trong quản lý kho hàng
3. Lưu ý khi tính vòng quay hàng tồn kho để tránh sai sót
Nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn mắc phải những lỗi hệ thống khi áp dụng cách tính vòng quay hàng tồn kho, dẫn đến những con số “ảo” trên báo cáo.
Dưới đây là 5 lỗi sai phổ biến khi tính toán chỉ số Inventory Turnover và cách khắc phục:
1. Dùng doanh thu thay vì Giá vốn hàng bán (COGS): Doanh thu thường chịu tác động lớn bởi biến động giá bán và các chương trình chiết khấu. Nếu dùng doanh thu làm tử số, số vòng quay hàng tồn kho sẽ không phản ánh đúng tốc độ luân chuyển vật chất thực tế.
Khuyến nghị: Luôn sử dụng COGS để đảm bảo tính vòng quay hàng tồn kho ổn định và đúng bản chất tài chính.
2. Giá trị tồn kho bình quân không sát với thực tế: Nhiều doanh nghiệp chỉ lấy trung bình đầu kỳ và cuối kỳ. Tuy nhiên, nếu tồn kho biến động mạnh theo tuần/ngày (như mùa lễ Tết), con số này sẽ bị lệch hoàn toàn.
Khuyến nghị: Sử dụng công thức tính vòng quay hàng tồn kho dựa trên giá trị tồn kho bình quân theo ngày hoặc tuần trong các giai đoạn biến động cao.
3. Không bóc tách hàng khuyến mãi, hàng mẫu: Các nhóm hàng phi thương mại (hàng tặng, mẫu thử, POSM) có mục tiêu marketing khác hoàn toàn hàng bán. Việc gộp chung chúng vào kho thương mại khiến KPI inventory turnover rất khó diễn giải.
Khuyến nghị: Tách biệt báo cáo giữa “Hàng thương mại” và “Hàng phi thương mại/CTKM”.
4. Quy trình xử lý hàng đổi trả không đồng nhất: Hàng lỗi, hàng trả ảnh hưởng trực tiếp đến cả COGS và tồn cuối kỳ. Nếu có sự lệch pha trong việc ghi nhận giữa bộ phận kho và kế toán, số vòng quay hàng tồn kho sẽ bị méo mó.
Khuyến nghị: Chuẩn hóa quy trình đổi trả và cách định giá hàng hoàn.
5. Nhầm lẫn phạm vi trong mô hình đa tầng: Doanh nghiệp thường chỉ tính vòng quay hàng tồn kho tại kho công ty. Kết quả có thể rất đẹp (hàng đi nhanh), nhưng thực chất hàng chỉ đang “chuyển chỗ” từ kho tổng sang dồn ứ tại kho của Nhà phân phối hoặc đại lý.
Khuyến nghị: Xác định KPI cụ thể cho từng tầng và bổ sung góc nhìn toàn mạng lưới.
4. Hướng dẫn phân tích chỉ số vòng quay hàng tồn kho trong mô hình đa kênh, đa tầng
Trong quản trị phân phối, việc chỉ tính toán ra một con số vòng quay hàng tồn kho duy nhất cho toàn doanh nghiệp thường mang lại rất ít giá trị thực tiễn. Do mô hình đa kênh và hệ thống đại lý đa tầng có sự chồng chéo phức tạp, một chỉ số tổng quát có thể che lấp đi những “điểm đen” đang trực tiếp bào mòn lợi nhuận của bạn.
Để chỉ số này thực sự phục vụ công tác điều hành, CEO và quản lý chuỗi cung ứng cần thực hiện đào sâu phân tích dựa trên 3 chiều chiến lược dưới đây:
4.1. Phân tích theo Tầng: Công ty – Kho vùng – NPP – Toàn mạng lưới
Việc chia tách chỉ số theo từng tầng giúp nhà quản trị định vị chính xác “nút thắt cổ chai” đang gây tắc nghẽn dòng tiền:
- Tầng kho công ty (Kho tổng): Chỉ số này phản ánh tốc độ luân chuyển hàng hóa ngay tại trung tâm điều phối và hiệu quả của kế hoạch nhập hàng từ Nhà sản xuất.
- Tầng kho vùng/chi nhánh: Đánh giá năng lực phân bổ hàng hóa giữa các miền và hiệu quả của các hoạt động điều chuyển nội bộ.
- Tầng NPP/Đại lý: Đây là thước đo mức tồn kho thực tế ngoài thị trường (Market Stock), cho thấy tốc độ hàng rời khỏi kho của đại lý để đến tay khách hàng.
- Toàn mạng lưới: Cung cấp cái nhìn tổng thể về inventory turnover để đánh giá tổng lượng vốn đang bị giữ lại trong toàn bộ hệ thống phân phối.
Diễn giải tình huống: Nếu số vòng quay hàng tồn kho tại kho công ty đạt mức cao nhưng chỉ số toàn mạng lưới lại thấp, điều này phản ánh tình trạng doanh nghiệp đang thực hiện chiến lược “đẩy hàng” (Sell-in) quá mạnh. Hàng hóa chỉ mới được dịch chuyển từ kho công ty sang “giam” tại kho của đại lý/NPP mà chưa thực sự tiêu thụ được (Sell-out). Lúc này, doanh nghiệp cần rà soát lại chính sách bán hàng và nhịp độ tiêu thụ thực tế theo từng khu vực.
4.2. Phân tích theo Kênh phân phối: GT/MT/Online/B2B
Mỗi kênh bán hàng đều sở hữu đặc thù vận hành riêng biệt, đòi hỏi một công thức vòng quay hàng tồn kho ứng biến linh hoạt:
- Kênh hiện đại (MT): Đòi hỏi mức độ phục vụ (Service level) khắt khe. Chỉ số tồn kho tại đây cần đảm bảo sự cân bằng để tránh rủi ro đứt hàng dẫn đến bị phạt hợp đồng hoặc mất vị trí trưng bày.
- Kênh truyền thống (GT): Tồn kho thường phân tán nhỏ lẻ tại hàng nghìn điểm bán, chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi lịch trình viếng thăm và năng lực chăm sóc của đội ngũ Sales.
- Kênh Online/E-commerce: Có tốc độ luân chuyển cực nhanh và biến động mạnh mẽ theo các chiến dịch quảng bá (Campaign).
Diễn giải tình huống: Khi vòng quay tại kênh MT tăng trưởng nhưng kênh GT lại sụt giảm, nguyên nhân có thể do doanh nghiệp đang tập trung ưu tiên nguồn hàng cho các siêu thị, dẫn đến kênh truyền thống bị thiếu hụt hàng hóa hoặc chính sách giá tại kênh GT đang kém cạnh tranh, khiến hàng tồn kho bị đọng chậm. Đối với kênh Online, nếu vòng quay tăng đột biến trong campaign, nhà quản lý cần tính toán lại mức tồn kho an toàn (Safety Stock) ngay lập tức để tránh tình trạng “cháy hàng” sau khi kết thúc khuyến mãi.
4.3. Phân tích theo SKU, Nhóm hàng (ABC/XYZ) và Khu vực
Để đưa ra các quyết định điều hành chính xác đến từng mã hàng, doanh nghiệp cần bóc tách dữ liệu tính vòng quay hàng tồn kho theo chiều sâu:
- Nhóm SKU chủ lực (Nhóm A): Đây là những mặt hàng đóng góp doanh thu lớn nhất. Nếu nhóm A có dấu hiệu quay chậm, đó là “tiếng chuông báo động” về rủi ro dòng tiền và sự sụt giảm sức cạnh tranh của sản phẩm cốt lõi.
- Nhóm SKU biến động mạnh (Nhóm Z): Thường dễ gây ra tình trạng dư thừa tồn kho do sai số trong dự báo nhu cầu. Doanh nghiệp cần ưu tiên tối ưu Lead-time (thời gian từ lúc đặt hàng đến khi hàng về kho) cho nhóm này.
- Phân tích theo Kho/Vùng: Giúp nhận diện những khu vực đang dư thừa hoặc thiếu hụt cục bộ để thực hiện điều chuyển nội bộ, thay vì tiếp tục nhập mới gây lãng phí vốn.
Diễn giải tình huống: Nếu nhóm hàng A quay chậm, nguyên nhân thường nằm ở chính sách giá bán hoặc sự thay đổi trong thị hiếu người dùng. Ngoài ra, nếu phát hiện một kho vùng có chỉ số quay thấp hơn hẳn mặt bằng chung, quản lý cần kiểm tra ngay năng lực của đội ngũ Sales tại địa bàn đó hoặc xem xét lại chất lượng dự báo nhu cầu (Demand Forecasting) theo vùng miền để điều chỉnh lượng hàng phân bổ sao cho hợp lý.
Xem thêm: 8 phần mềm quản lý kho WMS tốt nhất cho ngành phân phối (Cập nhật 2026)
5. Vòng quay hàng tồn kho ở mức bao nhiêu là tốt?
Trong thực tế điều hành, không có một con số “vàng” nào áp dụng chung cho tất cả mọi đơn vị. Một chỉ số vòng quay hàng tồn kho được coi là lý tưởng khi nó phản ánh sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ bán hàng và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Mức inventory turnover tốt hay thấp sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố đặc thù sau:
- Ngành hàng (FMCG, đồ uống, dược, hàng bền, vật tư công nghiệp…)
- Mô hình kênh (tỷ trọng MT/GT/Online)
- Mùa vụ, vòng đời sản phẩm, rủi ro cận date
- Thời gian nhập hàng (lead-time) và mức cam kết dịch vụ (fill-rate)
Bảng dưới đây là mức tham khảo để định hướng phân tích. Doanh nghiệp nên so sánh theo lịch sử nội bộ và theo từng nhóm SKU/kênh.
| Mô hình/ngành phân phối (tham khảo) | Vòng quay/năm | DOH ước tính | Diễn giải quản trị |
| FMCG (đa SKU, nhịp bán cao) | 8–15 | 24–46 ngày | Thường ưu tiên giảm DOH để tối ưu vốn; cần kiểm soát thiếu hàng khi mở rộng MT/chuỗi |
| Đồ uống (bia, nước giải khát), có mùa vụ | 6–12 | 30–61 ngày | Chấp nhận tăng tồn theo mùa vụ; cần theo dõi theo mùa vụ và theo kênh GT/MT |
| Dược/TPBVSK (rủi ro hạn dùng) | 6–10 | 36–61 ngày | Quan trọng kiểm soát theo lô/date; vòng quay thấp dễ kéo theo tồn cận date và giảm giá |
| Hàng gia dụng/điện nhỏ, vòng đời sản phẩm trung bình | 4–8 | 46–91 ngày | Cần theo dõi theo SKU chủ lực và SKU cuối vòng đời; tối ưu danh mục và chính sách bán |
| Vật tư công nghiệp/thiết bị chuyên dụng, nhu cầu không đều | 2–6 | 61–183 ngày | Vòng quay thấp có thể chấp nhận nếu chiến lược dịch vụ yêu cầu sẵn hàng; cần phân loại ABC/XYZ rõ ràng |
| Phụ tùng (nhiều SKU chậm) | 1–4 | 91–365 ngày | Cần tách rõ nhóm bán chạy và nhóm bán rất chậm. Nhóm bán rất chậm nên được quản trị theo mức độ quan trọng và thời gian đặt hàng, tránh giữ tồn cao gây chôn vốn kéo dài. |
Lưu ý:
- Nếu doanh nghiệp đang trong giai đoạn mở rộng kênh phân phối nhanh chóng, mục tiêu không chỉ nằm ở việc đẩy vòng quay lên thật cao. Quan trọng hơn là duy trì một mức tồn kho phù hợp để đảm bảo mức độ phục vụ (Service level), tránh tình trạng vì quá tiết kiệm vốn mà để mất khách hàng vào tay đối thủ.
- Thay vì áp đặt một con số áp lực cho toàn doanh nghiệp, bạn nên thiết lập mục tiêu inventory turnover riêng biệt cho từng nhóm hàng (ABC) và từng kênh bán. Ví dụ: Nhóm hàng chủ lực A cần ưu tiên quay vòng nhanh nhất, trong khi nhóm hàng mồi hoặc hàng dự phòng có thể chấp nhận vòng quay thấp hơn.
Xem thêm: Quy trình quản lý tồn kho, cách xử lý hàng tồn kho ảo hiệu quả
6. FAQ: Một số câu hỏi thường gặp
1) Nên tính vòng quay hàng tồn kho theo tháng hay theo quý để điều hành?
Nếu doanh nghiệp có biến động lớn theo CTKM/mùa vụ, nên theo dõi theo tháng để phản ứng kịp thời. Nếu ngành có nhịp bán ổn định, theo dõi theo quý để giảm nhiễu và tập trung xu hướng.
2) Với doanh nghiệp có nhiều kho, nên tổng hợp tồn kho thế nào để báo cáo không sai lệch?
Với Với doanh nghiệp có nhiều kho, để tránh sai lệch trong tính toán vòng quay hàng tồn kho, doanh nghiệp nên chuẩn hóa một cấu trúc dữ liệu thống nhất: cùng đơn vị tính, cùng nguyên tắc định giá tồn, và có khả năng bóc tách theo kho/vùng. Khi cần phân tích sâu, dùng tồn bình quân theo ngày để phản ánh đúng tải tồn của từng kho.
3) Có nên loại trừ hàng đang đi đường (in-transit) khi tính vòng quay hàng tồn kho không?
Không nhất thiết phải loại trừ hàng đang đi đường (in-transit) khi tính vòng quay hàng tồn kho. Nếu quản trị vốn lưu động và rủi ro thiếu hàng, nên theo dõi thêm in-transit như một lớp bổ sung. Nếu chỉ đo hiệu suất kho hiện hữu, có thể tách in-transit khỏi tồn kho ghi nhận để tránh làm sai KPI.
4) Nếu doanh nghiệp ghi nhận giá vốn theo bình quân gia quyền hoặc FIFO, chỉ số vòng quay hàng tồn kho có bị ảnh hưởng không?
Thông thường, nếu doanh nghiệp đang áp dụng tính giá vốn theo phương pháp bình quân gia quyền hoặc FIFO, thì điều này sẽ có gây ảnh hưởng tới chỉ số Inventory turnover. Phương pháp tính giá vốn ảnh hưởng giá trị COGS và tồn kho, từ đó ảnh hưởng vòng quay. Điều quan trọng là doanh nghiệp dùng một phương pháp nhất quán theo thời gian để so sánh xu hướng và đánh giá cải thiện.
5) Khi đánh giá chỉ số inventory turnover cần kết hợp thêm chỉ số nào để tránh quyết định sai?
Để tránh bẫy tối ưu vốn quá mức gây hụt hàng, nhà quản trị cần phân tích vòng quay hàng tồn kho kèm theo: Số ngày tồn kho (DSI), Tỷ lệ tồn chậm/cận date, Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Fill-rate) và Công nợ phải thu. Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa việc thúc đẩy số vòng quay hàng tồn kho với năng lực phục vụ thị trường và tính thanh khoản thực tế của dòng tiền.
MBW Next hỗ trợ doanh nghiệp phân phối theo dõi vòng quay hàng tồn kho như thế nào?
Trong mô hình phân phối đa kênh – đa kho – đa tầng, vòng quay hàng tồn kho chỉ hữu ích khi doanh nghiệp có dữ liệu đúng, đủ và đồng bộ giữa bán hàng, kho vận và kế toán. Điều này chỉ khả thi khi doanh nghiệp sử dụng một hệ thống đủ mạnh để quản lý như MBW Next, thay vì dùng excel và các phần mềm rời rạc không liên thông với nhau.
MBW Next là giải pháp được thiết kế chuyên sâu theo logic vận hành mô hình phân phối tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp không chỉ tính đúng vòng quay hàng tồn kho, mà còn cho biết: kênh nào đang kéo chậm, kho nào đang dồn hàng, tầng nào đang giữ vốn, SKU nào làm tăng rủi ro tồn chậm/cận hạn.

Giao diện Tổng hợp tồn kho được báo cáo chi tiết trên phần mềm MBWNext
Các bước tính toán và theo dõi, đánh giá chỉ số vòng quay hàng tồn kho (inventory turnover) trên phần mềm MBW Next.
Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào để tính vòng quay đúng ngay từ gốc
Thực tế, sai lệch vòng quay tồn kho thường không đến từ công thức, mà đến từ dữ liệu: đơn – xuất – nhập – trả hàng – điều chuyển – giá vốn không khớp nhau.
MBW Next hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa “một nguồn dữ liệu” bằng cách:
- Đồng bộ đơn hàng – phiếu xuất – hóa đơn – ghi nhận giá vốn theo cùng một dòng nghiệp vụ, giảm tình trạng “đơn có nhưng kho chưa xuất” hoặc “xuất rồi nhưng kế toán chưa ghi nhận”.
- Quản lý đầy đủ các trạng thái ảnh hưởng đến tồn kho: nhập mua, bán hàng, điều chuyển kho, hàng trả lại, hàng đổi/thu hồi, giúp tồn kho phản ánh đúng thực tế.
- Chuẩn hóa đơn vị tính và quy đổi (thùng/kiện/lẻ) theo SKU, tránh chênh lệch khi tổng hợp tồn kho toàn hệ thống.
Tự động tính vòng quay theo nhiều cách, phù hợp đặc thù phân phối
Doanh nghiệp phân phối thường gặp 2 tình huống:
- Tồn kho ổn định → có thể tính bình quân theo kỳ.
- Tồn kho biến động mạnh theo tuần/ngày (do mùa vụ, CTKM, nhập chuyến lớn) → bình quân đơn giản dễ sai.
MBW Next hỗ trợ:
- Tính tồn kho bình quân theo kỳ (tháng/quý/năm) để dùng trong báo cáo quản trị định kỳ.
- Khi cần phân tích sâu, có thể theo dõi xu hướng tồn theo thời gian và đối chiếu các mốc: trước–trong–sau CTKM, trước–sau nhập chuyến, giúp doanh nghiệp nhìn rõ nguyên nhân làm vòng quay biến động.
- Tính đồng thời các chỉ số đi kèm: số ngày tồn kho, để CEO/CFO đọc nhanh mức tồn theo ngày hàng.
Xem thêm: MBW Next – Giải pháp quản trị tồn kho và giá vốn hàng hóa tối ưu
Bóc tách vòng quay theo kênh, kho, vùng, tầng phân phối
Như đã phân tích ở trên, với mô hình đa kênh – đa tầng, doanh nghiệp cần nhìn vòng quay theo từng lớp dữ liệu, đúng cấu trúc vận hành. MBW Next giúp doanh nghiệp tổ chức trên phần mềm đúng cấu trúc mô hình đa kênh, đa tầng mà doanh nghiệp đang quản lý, phục vụ phân tích vòng quay hàng tồn kho đa chiều thay vì chỉ nhìn một con số tổng duy nhất.
- Kênh bán: GT/MT/Horeca/Online/B2B
→ giúp phát hiện kênh nào đang kéo chậm vòng quay, kênh nào cần ưu tiên tồn an toàn để tránh thiếu hàng. - Kho/vùng: kho trung tâm – kho vùng – kho chi nhánh
→ giúp phát hiện tình trạng kho dư – kho thiếu, từ đó tối ưu phân bổ và điều chuyển. - Tầng phân phối: công ty – NPP/đại lý (tùy mô hình quản trị dữ liệu)
→ giúp nhận diện tình huống phổ biến: kho công ty quay nhanh nhưng hàng đang “nằm” ở NPP, vốn bị giữ ngoài thị trường.
Theo dõi tồn chậm, tồn cận hạn theo lô/hạn dùng

Giao diện báo cáo tuổi tồn kho chi tiết theo từng mã hàng
Với các ngành hàng đặc thù như FMCG/đồ uống/dược, yêu cầu quản lý hàng tồn ko theo lô/date hạn sử dụng là cực kỳ quan trọng. Việc không quản lý được hàng hóa theo lô/date, không chỉ gây rủi ro đọng vốn, mà nghiêm trọng hơn là “bốc hơi” vốn do hàng hết cận date hoặc hết date.
MBW Next hỗ trợ:
- Theo dõi tồn theo lô – hạn dùng (khi doanh nghiệp quản trị theo lô).
- Cảnh báo sớm các nhóm hàng có nguy cơ: tồn lâu, cận hạn, khó bán theo kênh hiện tại.
- Hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định xử lý: chuyển kênh, chuyển vùng, gắn CTKM phù hợp, hoặc ưu tiên xuất trước theo nguyên tắc quản trị hạn dùng.
Liên thông tồn kho với công nợ và kết quả bán ra
Vòng quay tồn kho cao chưa chắc tốt nếu đi kèm rủi ro công nợ tăng. Ngược lại, vòng quay giảm có thể chấp nhận nếu doanh nghiệp chủ động build tồn và vẫn kiểm soát được dòng tiền.
MBW Next giúp liên thông dữ liệu để doanh nghiệp nhìn mối quan hệ:
- Tồn kho → đơn hàng → giao hàng → hóa đơn → công nợ
- Đối chiếu theo kênh/tầng: kênh nào bán tốt nhưng thu tiền chậm, kênh nào giảm tồn nhưng tăng thiếu hàng.
- Hỗ trợ điều hành theo mục tiêu “tổng thể”: vừa tối ưu tồn kho, vừa tối ưu dòng tiền và mức phục vụ.
Chuẩn hóa hệ thống báo cáo quản trị cho CEO

MBW Next giúp CEO nhìn bức tranh tồn kho toàn hệ thống theo thời gian thực, thay vì chỉ một con số tổng cuối kỳ.
Cụ thể, CEO có thể theo dõi tồn theo kho/chi nhánh/khu vực, theo kênh và theo nhóm hàng, để nhanh chóng nhận biết: hàng đang nằm ở đâu, khu vực nào dư–thiếu, SKU nào tồn tăng kéo dài hoặc có nguy cơ tồn lâu/cận hạn. Nhờ đó, CEO ra quyết định kịp thời về nhập hàng, phân bổ, điều chuyển và ưu tiên bán, giảm chôn vốn nhưng vẫn đảm bảo khả năng đáp ứng thị trường.
Trong doanh nghiệp thương mại–phân phối, vòng quay hàng tồn kho là thước đo trực tiếp cho hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng phân bổ hàng và mức độ ổn định của vận hành đa kênh–đa tầng. Khi hiểu đúng bản chất chỉ số, áp dụng đúng cách tính vòng quay hàng tồn kho (dựa trên giá vốn và tồn kho bình quân phù hợp), đồng thời bóc tách theo kênh, kho, vùng và nhóm hàng, doanh nghiệp sẽ phát hiện sớm tồn chậm, rủi ro cận hạn và điểm nghẽn khiến dòng tiền bị giữ lại.
Đăng ký DEMO MBW Next ngay hôm nay để trải nghiệm phần mềm miễn phí.







