10 chiến lược giá điển hình trong kinh doanh phân phối CEO cần biết

10 chiến lược giá điển hình trong kinh doanh phân phối: CEO cần biết (2026)

Trong kinh doanh phân phối, chiến lược giá chính là hệ mạch máu điều tiết sự sống còn của toàn hệ thống. Tuy nhiên, làm thế nào để xây dựng một chính sách giá đủ sức hấp dẫn để “kích cầu” đại lý, đủ cứng rắn để ngăn chặn phá giá, nhưng vẫn đủ linh hoạt để đối phó với sự bùng nổ của các kênh thương mại điện tử? 

Đây chính là bài toán thực thi cân não mà bất kỳ nhà lãnh đạo nào cũng phải đối mặt. Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu các chiến lược giá điển hình và những nguyên tắc “vàng” giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận trong kỷ nguyên phân phối 2026.

Chiến lược giá là gì? Vai trò của chiến lược giá trong kinh doanh phân phối 

Định nghĩa chiến lược giá 

Chiến lược giá (Pricing Strategy) là tập hợp các phương pháp, quy tắc và mô hình định giá được doanh nghiệp thiết lập nhằm đạt mục tiêu kinh doanh trong một giai đoạn nhất định như: chiếm lĩnh thị phần, tối ưu hóa lợi nhuận ròng, hoặc định vị thương hiệu trên thị trường. 

Trong doanh nghiệp phân phối, chiến lược giá không chỉ dừng ở mức giá niêm yết. Trên thực tế, chiến lược giá luôn bao gồm toàn bộ “gói điều kiện thương mại” đi kèm, quyết định trực tiếp đến giá thực nhận, biên lợi nhuậnrủi ro công nợ, gồm:

  • Chiết khấu thương mại theo kênh bán và theo nhóm khách hàng.
  • Cơ chế thưởng theo kết quả như thưởng doanh số, thưởng độ phủ, thưởng đạt chỉ tiêu.
  • Chương trình khuyến mãi như giảm giá, tặng hàng, bán theo gói, ngân sách hỗ trợ bán hàng.
  • Các khoản phí thương mại như phí trưng bày, phí dịch vụ và các khoản điều chỉnh theo thỏa thuận.
  • Điều khoản thanh toán và hạn mức công nợ, bao gồm thời hạn thanh toán, mức tín dụng và quy định kiểm soát nợ quá hạn.
  • Quy trình phê duyệt ngoại lệ, áp dụng khi phát sinh nhu cầu điều chỉnh giá hoặc ưu đãi đặc biệt từ đội ngũ bán hàng.

Định nghĩa chiến lược giá

Chiến lược giá quyết định điều gì trong kinh doanh phân phối?

Trong doanh nghiệp phân phối đa tầng, chiến lược giá không chỉ là một con số, mà nó quyết định trực tiếp 6 yếu tố then chốt sau đây:

  • Độ phủ và tốc độ mở thị trường: Chính sách giá sỉ và trade marketing hấp dẫn giúp doanh nghiệp nhanh chóng “chiếm chỗ” trên kệ hàng và mở rộng hệ thống đại lý/NPP trước đối thủ.
  • Biên lợi nhuận thực: Quyết định lợi nhuận ròng cuối cùng của doanh nghiệp sau khi đã chi trả cho các lớp chiết khấu, phí logistics và ngân sách hỗ trợ kênh.
  • Kỷ luật kênh và sự ổn định: Cấu trúc giá chặt chẽ giúp ngăn chặn tình trạng phá giá, bán lấn vùng hoặc xung đột giữa các nhà phân phối, giữ cho hệ thống luôn ổn định.
  • Hành vi và quy mô đặt hàng: Các bậc chiết khấu theo sản lượng điều hướng đại lý đặt đơn lớn hơn, giúp tối ưu hóa tần suất vận chuyển và chi phí giao nhận trên mỗi đơn vị.
  • Sức mạnh cạnh tranh: Khi biên lợi nhuận đủ tốt và ổn định, đại lý sẽ ưu tiên giới thiệu sản phẩm của bạn thay vì đối thủ, trở thành lực lượng bán hàng cốt lõi.
  • Định vị và giá trị thương hiệu: Điều tiết giá bán cuối đến tay người tiêu dùng, giúp khẳng định vị thế thương hiệu (cao cấp hay bình dân) và tránh tình trạng hàng hóa bị tắc nghẽn tại kho.

Đọc thêm: Tỷ suất lợi nhuận gộp là gì? Cách tính tỷ suất lợi nhuận gộp theo kênh phân phối

Vì vậy, có thể hiểu, chiến lược giá trong kinh doanh phân phối chính là nghệ thuật điều tiết xung đột và giữ vững kỷ luật thực thi trên toàn hệ thống. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần một bộ khung chiến lược bài bản, kết hợp giữa tư duy định vị thị trường và các nguyên tắc vận hành thực tế nhằm bảo vệ biên lợi nhuận bền vững. 

Khó khăn khi triển khai chiến lược giá trong ngành phân phối

Việc thực thi chính sách giá trong hệ thống phân phối phức tạp hơn nhiều so với bán lẻ trực tiếp do chịu tác động dây chuyền giữa các tầng trung gian:

  • Áp lực chia sẻ lợi nhuận đa tầng: Hàng hóa đi qua nhiều cấp (NPP, Đại lý, Điểm lẻ), mỗi cấp đều cần biên lợi nhuận (margin) để vận hành. Thách thức là định giá sao cho giá cuối vẫn cạnh tranh nhưng không làm “mỏng” lãi của đại lý, tránh việc họ bỏ rơi sản phẩm.
  • Xung đột đa kênh (Online vs Offline): Sự bùng nổ của TMĐT dễ gây phá giá. Nếu giá trực tuyến thấp hơn cửa hàng truyền thống, đại lý sẽ mất niềm tin, dẫn đến đứt gãy hệ thống phân phối thực tế.
  • Tâm lý nhạy cảm và phản ứng dây chuyền: Trong bán sỉ, chỉ cần thay đổi 1% chiết khấu cũng có thể tạo ra biến động lớn. Nếu chính sách giá lúc này lúc khác, đại lý sẽ nảy sinh tâm lý chờ đợi hoặc tranh thủ ôm hàng khi nghe tin tăng giá. Điều này khiến số liệu bán hàng bị ảo, gây khó khăn cho việc lên kế hoạch sản xuất và cung ứng.
  • Khó khăn trong giám sát: Kênh truyền thống (GT) rất khó kiểm soát việc đại lý tự ý phá giá hoặc bán lấn vùng. Nếu thiếu công cụ công nghệ, mọi chiến lược định giá của CEO đều có rủi ro bị vô hiệu hóa trên thực địa.

Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định chiến lược giá 

Để chọn đúng chiến lược giá trong phân phối, CEO nên nhìn theo 2 nhóm tác động: môi trường nội tại (những gì doanh nghiệp kiểm soát được) và môi trường cạnh tranh (những áp lực từ thị trường).

Yếu tố từ môi trường nội tại doanh nghiệp

  • Cấu trúc chi phí và giá vốn thực tế theo SKU/kênh

Giá chỉ bền vững khi bám sát “sàn lợi nhuận”: giá vốn, vận chuyển, lưu kho, chi phí bán hàng, ngân sách trade. Nếu dữ liệu chi phí sai, chiến lược giá dễ dẫn đến bán nhiều nhưng biên lợi nhuận giảm.

  • Mục tiêu tăng trưởng và ưu tiên tài chính

Doanh nghiệp đang ưu tiên mở rộng độ phủ, tăng thị phần hay tối ưu lợi nhuận/dòng tiền sẽ kéo theo chiến lược giá khác nhau. Mục tiêu càng rõ, khung giá càng nhất quán.

  • Năng lực vận hành và khả năng phục vụ theo kênh

Tốc độ giao hàng, độ chính xác tồn kho, năng lực xử lý đơn và hậu mãi quyết định “giá trị thật” doanh nghiệp cung cấp. Vận hành yếu thường buộc phải dùng giảm giá để bù trải nghiệm, làm giảm sức khỏe biên lợi nhuận.

  • Chính sách thương mại và cơ chế kiểm soát ngoại lệ

Chiết khấu, thưởng doanh số, khuyến mãi, điều khoản thanh toán, hạn mức công nợ… chính là phần “giá thực nhận”. Nếu thiếu chuẩn hóa và phê duyệt ngoại lệ, giá sẽ bị bẻ gãy ngay tại điểm bán.

Yếu tố từ môi trường cạnh tranh và thị trường vĩ mô

  • Mặt bằng giá thị trường và mức độ “đụng nhau” giữa các thương hiệu

Khi đối thủ bám sát nhau về sản phẩm và kênh, giá trở thành điểm so sánh trực diện. Ngược lại, nếu doanh nghiệp có khác biệt rõ (dịch vụ, sẵn hàng, thương hiệu), biên giá có thể rộng hơn.

  • Cường độ khuyến mãi và chiết khấu của đối thủ theo từng kênh

Trong phân phối, cuộc chơi thường nằm ở tổng ưu đãi và ngân sách trade, không chỉ là giá niêm yết. Đối thủ tăng rebate/khuyến mãi mạnh sẽ tạo áp lực điều chỉnh chính sách để giữ sản lượng.

  • Quyền lực thương lượng của khách hàng và yêu cầu kênh

MT, chuỗi, khách hợp đồng thường áp điều kiện về mức chiết khấu, phí dịch vụ, thời hạn thanh toán, trả hàng. Sức ép này ảnh hưởng trực tiếp tới chiến lược giá và cách thiết kế bậc giá.

  • Độ nhạy cảm về giá và mức độ thay thế của sản phẩm

Nếu người mua dễ đổi sang sản phẩm tương đương, giá sẽ nhạy và khó giữ biên. Nếu sản phẩm có lợi thế khác biệt, doanh nghiệp có thể chọn chiến lược giá ổn định hơn thay vì chạy theo cuộc đua giảm giá.

10 chiến lược giá điển hình trong kinh doanh phân phối

Tùy theo mục tiêu và từng giai đoạn khác nhau của kinh doanh, doanh nghiệp phân phối có thể thiết kế chiến lược giá theo 2 tầng là tầng chiến lược và tầng vận hành. 

  • Tầng 1 – Chiến lược: Tập trung vào việc định vị thương hiệu, cạnh tranh trực tiếp và tối ưu hóa cơ cấu sản phẩm để thu hút khách hàng mục tiêu.
  • Tầng 2 – Vận hành: Tập trung vào việc điều tiết dòng chảy hàng hóa qua các kênh phân phối, tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo vệ biên lợi nhuận thực tế.

Dưới đây là hệ thống 10 chiến lược giá tiêu biểu được phân tách thành hai tầng cốt lõi như trên.

TầngChiến lược giáPhân khúc áp dụngÁp dụng khiPhương thức triển khaiRủi ro trọng yếuChỉ số đo lường (KPI)
Tầng 1 – Chiến lượcGiá thâm nhậpSản phẩm mới, thị trường cạnh tranh cao (Tiêu dùng nhanh)Cần phủ điểm bán nhanh, tạo thói quen dùng thử, chiếm thị phầnGiá “mở cửa” thấp + Ưu đãi đại lý (thưởng mở mã, hỗ trợ trưng bày)Khó tăng giá sau này; thu hút sai nhóm khách hàng trung thànhĐộ phủ điểm bán, tỷ lệ mua lại, biên lợi nhuận sau hỗ trợ
Tầng 1 – Chiến lượcGiá hớt vángSản phẩm độc đáo, công nghệ mới, nguồn cung hạn chếMuốn tối đa hóa lợi nhuận sớm khi chưa có đối thủ trực tiếpĐặt giá cao lúc đầu; chọn lọc kênh phân phối cao cấp để giữ hình ảnhBị so sánh giá; đối thủ ra hàng tương tự kéo mặt bằng giá xuốngBiên lãi gộp, tốc độ tiêu thụ, tỷ lệ giảm giá theo chu kỳ
Tầng 1 – Chiến lượcGiá theo giá trịB2B, hàng kèm dịch vụ, khách quan tâm tới hiệu quả sử dụngKhi chứng minh được lợi ích vượt trội (tiết kiệm điện, tăng năng suất)Chia gói dịch vụ (giao nhanh, công nợ dài, tư vấn tận nơi) → Giá tương ứngĐội ngũ bán hàng không thuyết phục được khách về giá trị cốt lõiBiên lãi theo phân khúc, tỷ lệ chốt đơn, mức độ hài lòng
Tầng 1 – Chiến lượcGiá theo dòng sản phẩmDanh mục có nhiều phiên bản, kích cỡ, từ bình dân đến cao cấpKhi cần dẫn dắt khách từ hàng “mồi” sang hàng có biên lãi cao hơnThiết lập bậc giá rõ rệt giữa các phiên bản; quản trị danh mục chủ lựcĐặt giá sai gây hiện tượng sản phẩm nội bộ tự triệt tiêu nhauTỷ trọng danh mục, biên lãi theo dòng, doanh số mặt hàng chiến lược
Tầng 2 – Vận hànhGiá theo kênh phân phốiDoanh nghiệp đa kênh: Chợ, siêu thị, nhà hàng, bán lẻ trực tuyếnMỗi kênh có đặc thù chi phí, chiết khấu và trả thưởng khác nhauXây dựng bảng giá riêng cho từng kênh; quy định điều kiện áp dụng chặt chẽXung đột giữa các kênh; khách hàng “lách” mua hàng từ kênh giá rẻBiên lãi theo kênh, doanh thu thuần, tỷ lệ vi phạm chính sách
Tầng 2 – Vận hànhGiá theo nhóm khách hàngKhách hàng trọng điểm, đại lý cấp 1/2, nhà phân phối lớn/nhỏKhi sức mua, mức cam kết và chi phí phục vụ có sự chênh lệch rõPhân hạng khách hàng; gắn giá với hạn mức công nợ và cam kết doanh sốTràn lan việc xin cơ chế riêng; khó kiểm soát quyền phê duyệtBiên lãi theo nhóm, công nợ bình quân, tỷ lệ duyệt giá ngoại lệ
Tầng 2 – Vận hànhGiá theo sản lượngBán theo kiện/thùng; đơn hàng lớn; mục tiêu tăng sản lượngCần đẩy mạnh số lượng bán ra hoặc tối ưu chi phí vận chuyểnThiết lập biểu giá giảm dần khi số lượng mua trên mỗi đơn tăng lênKhách gom đơn ảo để lấy bậc giá; biên lãi mỏng nếu tính toán saiGiá trị đơn hàng trung bình, số lượng/đơn, biên lãi sau chiết khấu
Tầng 2 – Vận hànhGiá theo địa bànThị trường rộng; chi phí vận chuyển và mức cạnh tranh vùng miền khác nhauKhi chi phí phục vụ và giá đối thủ tại mỗi vùng chênh lệch lớnĐiều chỉnh chiết khấu theo vùng; gắn với chi phí giao nhận và thu hồi nợSo sánh giá giữa các vùng; hiện tượng bán lấn vùng gây loạn giáBiên lãi vùng, chi phí giao hàng, tỷ lệ thu hồi nợ đúng hạn
Tầng 2 – Vận hànhGiá theo điều khoản thương mạiHợp đồng dự án, đối tác chiến lược có nhiều điều kiện đi kèmKhi giá thực nhận bị chi phối bởi các khoản thưởng, hỗ trợ hậu mãiGiá gắn với điều kiện thanh toán, thưởng doanh số năm, phí lên kệ“Lãi ảo” nếu không trừ hết các khoản thưởng; khó đối soát công nợDoanh thu thuần (Net), nợ quá hạn, lợi nhuận thực tế theo hợp đồng
Tầng 2 – Vận hànhKhuyến mãi có kiểm soátNgành hàng mùa vụ, chạy chương trình kích cầu thường xuyênKhi cần giải phóng hàng tồn, đẩy doanh số nhanh hoặc ra mắt hàng mớiÁp dụng khung thời gian + “Giá sàn”: Ngân sách giới hạn, quy trình duyệtKhách hàng chờ giảm giá mới mua; làm suy yếu giá trị thương hiệuHiệu quả ngân sách, mức tăng doanh số, tỷ lệ bán dưới giá sàn

3.1. Chiến lược giá thâm nhập thị trường (Penetration Pricing)

Chiến lược giá thâm nhập là cách doanh nghiệp chủ động thiết lập mức giá ban đầu thấp hơn kỳ vọng thị trường nhằm đẩy nhanh tốc độ chấp nhận sản phẩm và mở rộng thị phần. Doanh nghiệp chấp nhận hy sinh biên lợi nhuận ngắn hạn để xây dựng độ phủ và thói quen mua hàng.

Ví dụ, một thương hiệu FMCG mới gia nhập thị trường nước giặt có thể chào giá thấp hơn 10–15% so với nhãn dẫn đầu, đồng thời tung gói dùng thử dung tích nhỏ với giá dễ tiếp cận. Mục tiêu không phải tối đa lợi nhuận, mà là đưa sản phẩm vào giỏ mua sắm lần đầu.

Lưu ý khi sử dụng chiến lược giá thâm nhập: 

  • Chỉ nên áp dụng cho thời điểm mới ra mắt sản phẩm 
  • Hiệu quả của chiến lược này phụ thuộc lớn vào gói giá khởi điểm cho NPP/đại lý: chiết khấu mở mã, hỗ trợ trưng bày, hàng mẫu, và cơ chế thưởng theo độ phủ. Đây là các đòn bẩy giúp rút ngắn thời gian lên kệ và tăng nhanh số điểm bán.
  • Điểm rủi ro nằm ở hiệu ứng neo giá thấp. Nếu doanh nghiệp không xác định rõ điểm thoát chiến lược và không truyền thông được giá trị khác biệt, khách hàng sẽ chỉ trung thành với mức giá rẻ thay vì thương hiệu.

Chiến lược giá hớt váng

3.2. Chiến lược giá hớt váng (Price Skimming)

Chiến lược giá hớt váng là phương thức doanh nghiệp đặt mức giá cao ngay từ giai đoạn đầu nhằm tối đa hóa lợi nhuận từ nhóm khách hàng sẵn sàng chi trả cho sự mới mẻ, công nghệ hoặc đẳng cấp thương hiệu.

Ví dụ, một dòng đồ uống cao cấp hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân premium thường được ra mắt ở phân khúc giá cao trong 6–12 tháng đầu, tập trung vào kênh chọn lọc (MT, Horeca, cửa hàng chuyên) trước khi mở rộng xuống GT bằng phiên bản dung tích/giá phù hợp hơn.

Để triển khai chiến lược hớt váng thành công, doanh nghiệp cần lưu ý: 

  • Mức giá cao phải được bảo vệ bởi hệ thống lý do nhất quán: chất lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn, dịch vụ và trải nghiệm thương hiệu.
  • Cần kiểm soát chặt chẽ kênh và chính sách giảm giá để tránh “phá giá sớm” làm suy yếu định vị.
  • Khi lợi thế độc quyền giảm, doanh nghiệp cần chủ động điều chỉnh giá theo từng bậc dựa trên tốc độ bán và áp lực cạnh tranh.\

3.3. Chiến lược định giá dựa trên giá trị (Value-based Pricing)

Định giá theo giá trị là chiến lược định giá trong đó giá bán phản ánh trực tiếp lợi ích mà đối tác nhận được, thay vì dựa trên chi phí hay bám theo giá đối thủ. Trong phân phối B2B, giá trị thường nằm ở độ ổn định cung ứng, tốc độ giao, chính sách công nợ, hỗ trợ bángiảm rủi ro tồn kho/đổi trả.

Ví dụ, một nhà cung cấp ngành đồ uống có thể định giá cao hơn nếu cam kết được tỷ lệ giao hàng đúng hạn (OTIF), tỷ lệ đủ hàng (fill-rate), cơ chế đổi trả minh bạch và hỗ trợ trưng bày giúp điểm bán tăng sell-out. Phần chênh giá được “bù” bằng lợi ích tài chính thực mà đại lý nhận được từ việc giảm thiếu hàng và tăng vòng quay.

Trong triển khai, doanh nghiệp thường thiết kế các gói giá trị theo cấp độ phục vụ: gói cơ bản (hàng hóa + chiết khấu chuẩn), gói nâng cao (thêm hỗ trợ trưng bày, đào tạo, ưu tiên giao hàng, điều khoản công nợ tốt hơn). Cách thiết kế này giúp mở rộng tệp khách mà vẫn bảo vệ biên lợi nhuận.

Thách thức lớn nhất nằm ở đội ngũ bán hàng. Khi không tư vấn được giá trị, nhân viên dễ kéo doanh nghiệp quay lại cuộc đua chiến lược giá cạnh tranh thuần túy, làm xói mòn lợi thế dài hạn.

3.4. Chiến lược giá theo dòng sản phẩm (Product Line Pricing)

Chiến lược giá theo dòng sản phẩm cho phép doanh nghiệp tối ưu lợi nhuận toàn danh mục bằng cách phân tầng sản phẩm và mức giá rõ ràng.

Một ví dụ quen thuộc là ngành điện tử tiêu dùng, nơi cùng một dòng TV được chia thành bản tiêu chuẩn, bản nâng cao và bản cao cấp. Sự chênh lệch giá giúp khách hàng dễ so sánh và có xu hướng nâng cấp lên phiên bản cao hơn.

Khi triển khai, doanh nghiệp nên ghi nhớ: 

  • Mỗi nhóm SKU nên có vai trò rõ: SKU mở cửa (độ phủ), SKU chủ lực (doanh số), SKU lợi nhuận (biên). 
  • Khoảng cách giá cần được thiết kế đủ rõ để tránh hiện tượng khách hàng dồn mua phiên bản rẻ nhất.
  • Việc theo dõi tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận theo từng dòng giúp doanh nghiệp điều chỉnh danh mục và hạn chế rủi ro tự triệt tiêu nội bộ.

3.5. Chiến lược giá theo kênh phân phối (Channel-based Pricing)

Chiến lược giá theo kênh phân phối cho phép doanh nghiệp điều chỉnh mức giá và chiết khấu phù hợp với đặc thù chi phí, quy mô đơn hàng và mức độ cạnh tranh của từng kênh bán. Trong bối cảnh Omnichannel, đây là một trụ cột quan trọng của chiến lược giá tổng thể.

Ví dụ, cùng một sản phẩm nhưng kênh siêu thị hiện đại (MT) thường yêu cầu chiết khấu cao hơn do phí lên kệ và chi phí marketing bắt buộc, trong khi kênh truyền thống (GT) lại cần hỗ trợ trưng bày và nhân sự thị trường. Việc phân tách chính sách giá theo kênh giúp doanh nghiệp bảo vệ biên lợi nhuận thay vì áp dụng một mặt bằng giá cào bằng.

Rủi ro có thể xảy ra khi triển khai chiến lược giá theo kênh phân phối: 

  • Xung đột kênh và mua chéo: Hàng hóa bị tuồn từ kênh có chiết khấu cao sang kênh giá thấp, gây mất niềm tin và phá vỡ mối quan hệ với các đối tác phân phối truyền thống.
  • Xói mòn lợi nhuận: Việc áp dụng chiết khấu sâu để đáp ứng phí lên kệ hoặc marketing đặc thù của từng kênh dễ làm giảm biên lợi nhuận thuần nếu không kiểm soát chặt chẽ chi phí vận hành.

Để kiểm soát, doanh nghiệp cần xây dựng ma trận chiết khấu minh bạch, cơ chế kiểm soát luồng hàng rõ ràng và theo dõi biên lợi nhuận thuần của từng kênh thay vì chỉ nhìn vào doanh thu.

3.6. Chiến lược giá theo nhóm khách hàng (Customer-segment Pricing)

Chiến lược giá theo nhóm khách hàng xuất phát từ thực tế rằng không phải mọi khách hàng đều mang lại giá trị kinh tế như nhau cho doanh nghiệp. Việc áp dụng một chính sách giá đồng nhất thường dẫn đến lãng phí nguồn lực và suy giảm biên lợi nhuận.

Ví dụ, một nhà phân phối cam kết sản lượng lớn, thanh toán đúng hạn và có độ phủ thị trường tốt xứng đáng nhận mức chiết khấu ưu đãi hơn so với khách hàng mua nhỏ lẻ, thanh toán chậm và chi phí phục vụ cao. Cách phân loại này giúp chiến lược giá phản ánh đúng giá trị thực tế của từng nhóm khách hàng.

Rủi ro có thể xảy ra khi triển khai Chiến lược giá theo nhóm khách hàng: 

  • Mất kỷ luật hệ thống: Việc lạm dụng quyền duyệt giá ngoài chính sách cho các nhóm ưu tiên dễ khiến hệ thống mất kiểm soát và gây bất mãn cho những khách hàng không được ưu đãi.
  • Suy giảm biên lợi nhuận: Nếu không theo dõi chặt chẽ tỷ lệ thu hồi công nợ và chi phí phục vụ riêng biệt, các nhóm khách hàng hưởng chiết khấu lớn có thể gây thâm hụt lợi nhuận thực tế.

Do đó, CEO cần theo dõi chặt chẽ biên lợi nhuận, tỷ lệ thu hồi công nợ và mức độ tuân thủ chính sách theo từng nhóm khách hàng để đảm bảo hiệu quả dài hạn.

3.7. Chiến lược giá theo bậc sản lượng (Volume/Tier Pricing)

Định giá theo bậc sản lượng là công cụ khuyến khích đại lý gia tăng quy mô đơn hàng thông qua các mốc chiết khấu được thiết kế sẵn. Khi được triển khai đúng cách, chiến lược này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics và cải thiện dòng tiền.

Ví dụ, chính sách mua 100 thùng được chiết khấu 2%, trong khi mua 500 thùng được chiết khấu 5% giúp doanh nghiệp giao hàng nguyên xe thay vì nhiều chuyến nhỏ lẻ. Lợi ích từ việc giảm chi phí vận chuyển và xử lý đơn hàng cần lớn hơn phần biên lợi nhuận bị cắt giảm.

Khi triển khai chiến lược giá theo bậc sản lượng, doanh nghiệp có thể đối mặt với rùi ro: 

  • Rối loạn thị trường do gom đơn ảo: Các đại lý nhỏ có thể liên kết hoặc gom đơn ảo để hưởng bậc giá cao, gây mất kiểm soát giá bán lẻ và làm sai lệch số liệu nhu cầu thực tế.
  • Áp lực biên lợi nhuận và tồn kho: Nếu mức chiết khấu cao không bù đắp được bằng việc giảm chi phí logistics, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng giảm biên lợi nhuận trong khi đại lý bị nghẽn vốn do tồn kho quá lớn.

Để ngăn chặn rủi ro này, doanh nghiệp cần kết hợp truy xuất nguồn gốc để xử phạt hành vi gom đơn, lấn vùng; đồng thời chỉ áp dụng bậc chiết khấu cao cho đại lý chứng minh được năng lực tiêu thụ và kho bãi thực tế.

3.8. Chiến lược giá theo khu vực (Regional Pricing)

Chiến lược giá theo khu vực được xây dựng dựa trên thực tế rằng chi phí logistics, mức độ cạnh tranh và sức mua của người tiêu dùng không đồng đều giữa các địa bàn. Việc áp dụng một mặt bằng giá cứng nhắc cho toàn thị trường thường dẫn đến méo mó lợi nhuận và giảm hiệu quả mở rộng thị trường.

Ví dụ, tại các tỉnh xa trung tâm với chi phí vận chuyển cao, doanh nghiệp có thể áp dụng mức giá cao hơn so với khu vực đô thị, đồng thời bù lại bằng các hỗ trợ về kho bãi, nhân sự thị trường hoặc tần suất giao hàng. Cách tiếp cận này giúp giữ biên lợi nhuận ổn định mà vẫn đảm bảo độ phủ.

Khi triển khai, doanh nghiệp cần lưu ý: 

  • Ngăn chặn hiện tượng bán lấn vùng bằng cách kết hợp chính sách giá với các công cụ truy xuất nguồn gốc và hệ thống quản lý địa bàn minh bạch.
  • Thiết lập hệ thống chế tài và quy định xử phạt đủ mạnh đối với các hành vi vi phạm vùng bán để bảo vệ kỷ luật hệ thống và quyền lợi đại lý địa phương.
  • Cân đối linh hoạt các khoản hỗ trợ về kho bãi, nhân sự hoặc tần suất giao nhận nhằm bù đắp chênh lệch giá và duy trì động lực cho đối tác ở mọi khu vực.

Chiến lược giá theo khu vực (Regional Pricing)

3.9. Chiến lược giá theo hợp đồng và điều khoản thương mại

Trong thực tiễn phân phối, giá niêm yết chỉ phản ánh bề nổi của chiến lược định giá. Lợi nhuận thực sự nằm ở mức giá thực nhận sau khi đã trừ toàn bộ chiết khấu, thưởng doanh số, phí dịch vụ và các điều khoản hoàn tiền.

Do đó, CEO cần quản trị chặt chẽ giá thực nhận trên từng hợp đồng, đồng thời theo dõi các chỉ số như thời gian thu hồi công nợ (DSO) và biên lợi nhuận ròng. Việc chuẩn hóa điều khoản thương mại giúp các chiến lược định giá phản ánh đúng hiệu quả tài chính thay vì chỉ phục vụ mục tiêu tăng trưởng bề mặt.

3.10. Chiến lược giá khuyến mãi có kiểm soát

Chiến lược giá khuyến mãi có kiểm soát giúp doanh nghiệp kích cầu trong ngắn hạn mà không làm xói mòn giá trị thương hiệu trong dài hạn. Thay vì sử dụng khuyến mãi như công cụ phản xạ, doanh nghiệp cần xem đây là một phần có chủ đích trong tổng thể chiến lược giá.

Ví dụ, chính sách “mua 12 tặng 1” giúp tăng sản lượng tiêu thụ mà vẫn giữ nguyên giá niêm yết trên hóa đơn, từ đó bảo vệ khung giá thị trường và tránh tạo thói quen chờ giảm giá. Hình thức tặng thêm thường hiệu quả hơn giảm tiền trực tiếp trong việc duy trì định vị.

Lưu ý khi triển khai chiến lược giá khuyến mãi có kiểm soát: 

  • Tránh triển khai khuyến mãi quá dày hoặc thiếu kiểm soát để đại lý không bị mất động lực nhập hàng theo giá chuẩn hoặc rơi vào tâm lý chờ đợi ưu đãi.
  • Xây dựng các giới hạn rõ ràng về ngân sách, mức giá sàn và quy trình phê duyệt chặt chẽ để đảm bảo chương trình đi đúng định hướng chiến lược.
  • Cần đánh giá định kỳ doanh số tăng thêm (incremental sales) so với chi phí khuyến mãi đã chi ra để đảm bảo hiệu quả tài chính thực sự cho doanh nghiệp.

Nguyên tắc triển khai chiến lược giá để giữ kỷ luật kênh và tối ưu lợi nhuận

Triển khai chiến lược giá thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa kỷ luật hệ thống và khả năng lượng hóa giá trị. CEO cần tuân thủ 4 nguyên tắc cốt lõi:

  1. Thiết lập “Hàng rào giá” chặt chẽ:

Kỷ luật kênh bắt đầu bằng việc phân loại rõ các tiêu chí hưởng ưu đãi không thể đánh tráo. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống điều kiện như: quy mô đơn hàng tối thiểu, cam kết thanh toán đúng hạn hoặc thực hiện Trade Marketing. Điều này ngăn chặn tình trạng đại lý nhỏ đòi hưởng chiết khấu của đại lý lớn, giúp kiểm soát xung đột kênh và đảm bảo biên lợi nhuận. 

  1. Ưu tiên Chiết khấu hồi tố (Rebates) hơn Chiết khấu trực tiếp:

Để bảo vệ giá niêm yết ổn định, hãy hạn chế cắt giảm trực tiếp trên hóa đơn.Thay vào đó, sử dụng các khoản thưởng dựa trên hiệu quả như:

  • Thưởng theo doanh số (Volume Rebates) tháng/quý.
  • Thưởng theo tốc độ thanh toán và giảm nợ quá hạn.
  • Thưởng hỗ trợ trưng bày và bảo vệ vùng bán. Cách làm này buộc đại lý phải tuân thủ kỷ luật hệ thống để nhận lại lợi nhuận, đồng thời tránh việc họ dùng tiền chiết khấu để “phá giá” bán lẻ.
  1. Gắn ưu đãi với điều kiện công nợ và kỷ luật thanh toán:

Lợi nhuận chỉ thực sự được xác lập khi tiền đã về túi doanh nghiệp. CEO cần thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa mức chiết khấu và hành vi thanh toán. Những đại lý thanh toán sớm hoặc đúng hạn sẽ được hưởng mức giá ưu tiên hơn. Ngược lại, việc vi phạm kỷ luật thanh toán hoặc để nợ quá hạn sẽ tự động kích hoạt cơ chế cắt giảm ưu đãi hoặc tạm dừng các gói hỗ trợ giá trong kỳ tiếp theo.

  1. Lượng hóa giá trị bằng dữ liệu:

Thay vì chỉ nói về tính năng sản phẩm, đội ngũ kinh doanh cần chứng minh Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (GMROI) cho đại lý. Khi đối tác hiểu rằng một gói giá cao hơn nhưng đi kèm hỗ trợ Sell-out (đẩy hàng ra) giúp họ quay vòng vốn nhanh hơn, áp dụng áp lực giảm giá sỉ sẽ giảm bớt, giúp doanh nghiệp bảo vệ biên lợi nhuận ròng.

Quản trị chiến lược giá hiệu quả với MBW Next

Trong doanh nghiệp phân phối, một chiến lược giá sắc bén chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được triển khai nhất quán, thực thi triệt để và đo lường được hiệu quả đến tận lợi nhuận thực thụ. 

MBW Next cung cấp nền tảng quản trị bán hàng & triển khai chính sách giá tập trung, giúp CEO và các nhà quản lý tài chính (CFO) duy trì kỷ luật kênh, tối ưu biên lợi nhuận và hạn chế tối đa rủi ro vận hành.

1. Quản lý tập trung chính sách giá trên mọi kênh phân phối

MBW Next đóng vai trò là “trung tâm điều khiển” giúp doanh nghiệp thiết kế và áp dụng thống nhất hệ thống bảng giá, chiết khấu và khuyến mãi cho tất cả các kênh từ GT, MT đến Online và Horeca. Doanh nghiệp có thể:

  • Thiết lập bảng giá riêng cho từng kênh bán/ đại lý/ nhà phân phối và quy định thời gian áp dụng 
  • Thiết lập điều khoản thanh toán riêng tới từng khách hàng, tương ứng với hợp đồng
  • Thiết lập các chương trình khuyến mại áp dụng cho từng đối tượng, theo mỗi thời điểm 

Việc tập trung hóa này giúp:

  • Đồng bộ thực thi: Loại bỏ tình trạng sai lệch giá giữa các kênh hoặc sự tùy tiện của nhân viên kinh doanh trong việc áp dụng chính sách cho khách hàng.
  • Bảo vệ biên lợi nhuận: Giảm thiểu rủi ro bào mòn lợi nhuận do phân mảnh chính sách, giúp CEO nắm vững khung giá và mục tiêu lợi nhuận tại từng thị trường.

    Giao diện báo cáo giá bán theo khách hàng
    Giao diện báo cáo giá bán theo khách hàng

2. Thiết lập chương trình khuyến mãi đa dạng theo mục tiêu thị trường

Hệ thống cho phép thiết lập mọi hình thức khuyến mãi từ đơn giản đến phức tạp, bám sát các kịch bản định giá trong thực tế:

  • Đa dạng hình thức: Từ Mua X tặng Y, chiết khấu phần trăm/số tiền cho đến các chương trình khuyến mãi bậc thang và combo nhiều cấp độ…
  • Tùy biến thông minh: Dễ dàng triển khai theo nhóm sản phẩm, khu vực địa lý hoặc giá trị đơn hàng, đồng thời kiểm soát chặt chẽ để tránh tình trạng các chính sách bị chồng chéo gây thất thoát.

Xem thêm: Quản trị Chính sách giá & Khuyến mãi với MBW Next

3. Tự động áp dụng bảng giá và CTKM vào đơn hàng  

MBW Next số hóa toàn bộ kỷ luật về giá. Ngay khi nhân viên lên đơn trên thiết bị di động, hệ thống sẽ tự động gợi ý và tính toán chiết khấu đúng theo điều kiện thiết lập:

  • Kỷ luật tuyệt đối: Đảm bảo mọi khách hàng đều được hưởng chính sách công bằng và đúng quy định, triệt tiêu các thao tác tính toán thủ công dễ sai sót.
  • Tối ưu tốc độ: Nhân viên không cần ghi nhớ hàng trăm quy tắc giá, giúp quá trình chốt đơn diễn ra nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn.

4. Liên thông kế toán – tài chính, báo cáo kinh doanh realtime

MBW Next liên thông dữ liệu thời gian thực giữa hoạt động kinh doanh và hệ thống tài chính, chuẩn hóa quy trình vận hành từ đơn hàng đến báo cáo quản trị:

  • Tự động hóa hạch toán & Minh bạch hóa dòng tiền: Hệ thống tự động ghi nhận và phân bổ chính xác Doanh thu, Chi phí thương mại Biên lợi nhuận ngay khi giao dịch phát sinh, giúp mọi khoản chiết khấu, CTKM được đối soát minh bạch. 
  • Bảo vệ sức khỏe tài chính: Giúp CFO nắm bắt báo cáo quản trị theo thời gian thực, đảm bảo mọi nỗ lực đẩy hàng, điều tiết phục vụ mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

Liên thông kế toán – tài chính, báo cáo kinh doanh realtime

FAQ – Giải đáp các thắc mắc về chiến lược giá trong phân phối

  1. Chiến lược giá khác gì với chiến lược định giá?

Chiến lược định giá (Pricing) thường tập trung vào phương pháp xác định con số cụ thể cho một sản phẩm. Trong khi đó, chiến lược giá (Price Strategy) mang tính tổng thể hơn, bao gồm cách quản trị dòng tiền, chiết khấu, điều khoản thương mại và sự tương tác giữa các tầng trong hệ thống phân phối để đạt mục tiêu kinh doanh dài hạn.

  1. Doanh nghiệp phân phối đa tầng nên ưu tiên chiến lược nào trước?

Ưu tiên hàng đầu nên là Chiến lược giá theo dòng sản phẩm kết hợp với Chiết khấu (Rebates). Định vị đúng giúp sản phẩm có chỗ đứng, còn chiết khấu giúp CEO nắm quyền điều khiển hành vi của đại lý, đảm bảo kỷ luật kênh ngay từ đầu.

  1. Chiến lược giá cạnh tranh có phải là giảm giá không?

Chiến lược giá không hoàn toàn là giảm giá. Giá cạnh tranh là việc duy trì mức giá trong “vùng an toàn” so với đối thủ. Đôi khi nó có nghĩa là giữ giá cao hơn nhưng gia tăng giá trị dịch vụ (như giao hàng nhanh, hỗ trợ marketing) để đại lý nhận thấy giá nhập vào thấp hơn hơn về tổng chi phí vận hành.

  1. Làm sao kiểm soát việc đội ngũ Sale tự ý áp dụng sai chiến lược giá?

CEO cần số hóa chính sách giá thông qua hệ thống quản trị phân phối (DMS). Khi giá và chiết khấu được thiết lập tự động theo hạng khách hàng và sản lượng trên App, nhân viên Sale không thể tự ý thay đổi. Mọi yêu cầu đặc lệ phải được duyệt qua quy trình Workflow minh bạch.

  1. Có nên áp dụng cùng một chính sách giá cho cả kênh Offline và Online?

Nên nhất quán về Giá bán lẻ khuyến nghị (MSRP) để tránh xung đột kênh. Tuy nhiên, cấu trúc chiết khấu và chi phí phục vụ (vận chuyển, đóng gói) giữa Offline và Online rất khác nhau, nên cần có bảng giá sỉ riêng biệt cho từng kênh để bảo vệ lợi nhuận.

  1. Khi nào doanh nghiệp nên thực hiện tăng giá hệ thống?

Chỉ tăng giá khi đã tối ưu hóa giá trị dịch vụ hoặc khi chi phí đầu vào biến động vượt ngưỡng kiểm soát. Hãy thông báo trước 30-60 ngày và đi kèm các chương trình “chốt đơn giá cũ” để đại lý không cảm thấy bị sốc và có thời gian chuẩn bị dòng tiền.

Kết luận:

Trong ngành phân phối đa kênh – đa tầng, chiến lược giá là năng lực thiết kế luật chơi và thực thi nhất quán trên toàn hệ thống: từ định vị danh mục, khung giá theo kênh, phân tầng khách hàng, đến điều khoản thương mại và kiểm soát khuyến mãi. Khi doanh nghiệp quản trị được giá thực nhận, hạn chế mua chéo – phá kênh và đo đúng biên lợi nhuận theo kênh/khách/SKU, chiến lược giá sẽ trở thành đòn bẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp. 

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp để quản trị hiệu quả nhằm thiết lập chiến lược giá tối ưu cho hệ thống phân phối, hãy liên hệ MBW Next để nhận tư vấn ngay hôm nay!

Đăng ký Demo MBW Next

& nhận tư vấn chuyên sâu 1-1 miễn phí với đội ngũ chuyên gia

phần mềm MBW Next
5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết cùng chủ đề

Tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp với MBW Next